Từ vựng IELTS chủ đề Đời sống
1.828 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (439 từ)
- Thursday — thứ năm
- bedroom — phòng ngủ
- clothes — quần áo; trang phục
- strong — khỏe mạnh; có lực
- month — tháng; một tháng
- let — cho phép; để
- use — sử dụng; dùng
- minute — phút; chốc lát
- even — thậm chí; ngay cả
- o'clock — ... giờ đúng
- cut — cắt; xén; cứa
- wake — thức dậy; đánh thức
- juice — nước ép trái cây; nước ép rau củ
- really — rất; thật là
- lunch — bữa trưa
- tall — cao; cao lớn
- also — cũng; hơn nữa
- coat — áo khoác; áo choàng
- fast — nhanh; tốc độ cao
- from — từ; đến từ
- quickly — nhanh chóng; mau lẹ
- activity — hoạt động
- without — không có; không mang theo; không đi cùng
- nothing — không có gì; chẳng có gì
- Tuesday — thứ ba
- hat — mũ; nón
- chips — khoai tây chiên (Anh); khoai tây chiên giòn (Mỹ)
- keep — giữ lại; lưu giữ
- left — bên trái
- put — đặt; để
- Sunday — chủ nhật
- skirt — chân váy; váy
- side — mặt; cạnh; bên
- pretty — xinh đẹp; dễ nhìn
- too — quá; quá mức
- glass — thủy tinh; kính
- or — hoặc; hay là
- once — một lần
- sock — tất; vớ
- letter — thư; bức thư
- bad — kém; tệ
- upstairs — ở trên lầu; lên lầu
- head — đầu
- yesterday — vào hôm qua
- something — một cái gì đó; điều gì đó
- pet — thú cưng
- stop — dừng lại; ngăn chặn
- front — phía trước; mặt trước
- night — ban đêm; buổi tối
- ask — hỏi
- jacket — áo khoác ngắn
- jeans — quần bò; quần jean
- fire — lửa; hỏa hoạn
- sister — chị gái; em gái
- pizza — bánh pizza
- pair — một đôi; một cặp; một bộ
- yourself — bản thân bạn
- last — cuối cùng; gần nhất trước đây
- listen — nghe; lắng nghe
- toothpaste — kem đánh răng
- banana — quả chuối
- menu — thực đơn
- line — đường kẻ; nét
- Mister — ông; ngài
- door — cửa; cánh cửa
- October — tháng Mười
- room — phòng; căn phòng
- rest — sự nghỉ ngơi; giờ nghỉ
- aunt — cô; dì; mợ; thím
- watch — xem; quan sát
- sometimes — đôi khi; thỉnh thoảng
- fine — tốt; khỏe mạnh; chất lượng cao
- card — thẻ; giấy tờ tùy thân
- start — bắt đầu; khởi đầu
- life — cuộc sống; đời sống
- finish — hoàn thành; kết thúc; ăn hết
- our — của chúng ta; của chúng tôi
- tomorrow — ngày mai
- fourth — thứ tư
- today — hôm nay; hiện nay
- supermarket — siêu thị
- kitchen — nhà bếp; bếp
- when — khi nào; lúc nào
- pen — bút; bút mực
- leave — rời đi; khởi hành
- window — cửa sổ
- leg — chân; cẳng chân
- tomato — cà chua
- try — cố gắng; thử làm
- restaurant — nhà hàng; quán ăn
- father — bố; cha
- foot — bàn chân; chân
- him — anh ấy (tân ngữ)
- p.m. — buổi chiều; từ sau trưa đến trước nửa đêm
- beginning — lúc bắt đầu; khởi đầu
- dirty — bẩn; dơ
- that — đó; kia
- third — thứ ba
- second — thứ hai
- floor — sàn nhà; nền nhà
- low — thấp; ít
- move — di chuyển; chuyển nhà
- send — gửi; gửi đi
- sixty — sáu mươi
- list — danh sách; bảng kê
- meet — gặp; gặp gỡ; làm quen
- fridge — tủ lạnh
- dark — tối; thiếu sáng
- see — nhìn thấy; thấy
- potato — khoai tây
- my — của tôi
- later — sau này; lát nữa
- soon — chẳng bao lâu nữa; sớm
- umbrella — cái ô; cái dù
- after — sau; đằng sau
- around — xung quanh; quanh
- by — bởi; do
- smell — mùi; khứu giác
- grandparent — ông hoặc bà (nội hoặc ngoại)
- wide — rộng
- cold — lạnh; rét
- trousers — quần dài
- coffee — cà phê; bột cà phê; hạt cà phê
- shoe — giày
- little — nhỏ; bé
- sweet — ngọt
- morning — buổi sáng; sáng sớm
- outside — ở bên ngoài; ra bên ngoài
- pasta — mì Ý; món mì ống
- black — đen
- tell — kể; cho biết
- below — dưới; thấp hơn
- there — ở đó; tới đó
- face — khuôn mặt
- hot — nóng
- blue — xanh da trời
- tonight — tối nay
- February — tháng Hai
- lose — làm mất; thất lạc
- your — của bạn; của các bạn
- break — làm vỡ; làm gãy; hỏng
- egg — trứng
- bookshop — hiệu sách
- year — năm
- free — miễn phí
- shop — cửa hàng; tiệm
- weekend — cuối tuần
- sweater — áo len; áo dệt kim
- mother — mẹ; má
- play — chơi; tham gia trò chơi hoặc thể thao
- different — khác; không giống
- pool — bể bơi; vũng nước
- before — trước
- white — trắng
- large — lớn; nhiều
- hour — giờ; tiếng
- full — đầy; đã đầy
- happen — xảy ra
- number — số; con số; số hiệu
- take — cầm; lấy; mang theo
- enjoy — thích thú; tận hưởng
- January — tháng Một
- hobby — sở thích; thú vui
- stand — đứng; đứng dậy
- must — phải; cần phải
- about — về; liên quan đến
- sandwich — bánh sandwich
- slow — chậm; mất nhiều thời gian
- make — làm; chế tạo
- every — mỗi; từng
- quiet — yên tĩnh; khẽ
- add — thêm vào; tăng thêm
- nice — dễ chịu; tốt đẹp
- important — quan trọng; có ý nghĩa lớn
- late — trễ giờ; giai đoạn cuối
- cake — bánh ngọt
- sound — âm thanh; tiếng động
- open — mở; đang mở cửa
- back — lưng; phía sau
- gray — xám; xám bạc
- always — luôn luôn; lúc nào cũng
- usually — thường; thông thường
- Friday — thứ Sáu
- feet — bàn chân
- wash — rửa; giặt
- sofa — ghế sofa
- rice — gạo; cơm; cây lúa
- clean — sạch sẽ
- name — tên; danh xưng
- often — thường; hay
- it — nó; cái đó; điều đó
- baby — em bé; con non
- water — nước
- half — một nửa; hiệp
- knife — dao; dao ăn
- thanks — cảm ơn
- bread — bánh mì
- between — ở giữa; trong khoảng
- eighteen — mười tám
- time — thời gian; thời điểm
- bathroom — phòng tắm; nhà tắm
- favorite — yêu thích nhất
- tea — trà; nước trà
- change — thay đổi; đổi; đổi tiền
- ready — sẵn sàng; có sẵn
- down — xuống; ở phía dưới
- get — nhận được; có được
- but — nhưng; mà
- red — đỏ
- conversation — cuộc trò chuyện
- dinner — bữa chính; bữa tối
- bring — mang đến; mang theo
- colour — màu sắc
- afternoon — buổi chiều
- T-shirt — áo phông
- end — kết thúc; phần cuối; điểm cuối
- delicious — ngon; thơm ngon
- fill — đổ đầy; làm đầy
- become — trở nên; trở thành
- up — lên trên; ở trên cao
- grey — xám; xám bạc
- much — nhiều; lượng lớn
- can — có thể; được phép
- hey — ê; này; chào
- cola — nước cola
- shower — tắm vòi sen; vòi sen
- early — ở giai đoạn đầu; sớm
- these — những ... này
- favourite — yêu thích nhất
- clock — đồng hồ
- downstairs — ở tầng dưới; xuống tầng dưới
- meal — bữa ăn; bữa cơm
- chair — ghế
- never — không bao giờ; chưa bao giờ
- middle — giữa; phần giữa; trung tâm
- cool — mát; mát mẻ
- September — tháng Chín
- easy — dễ; không tốn sức
- thing — đồ vật; thứ
- anything — bất cứ thứ gì
- forty — bốn mươi
- chocolate — sô cô la
- size — kích cỡ; quy mô
- small — nhỏ; ít
- picnic — bữa dã ngoại; buổi picnic
- begin — bắt đầu; khởi đầu
- enough — đủ
- few — ít; vài
- April — tháng Tư
- with — với; cùng với
- plate — đĩa
- Saturday — thứ Bảy
- brown — nâu
- help — giúp đỡ; giúp ích
- high — cao; ở độ cao
- soup — món canh; súp
- big — to; lớn; nhiều
- hand — bàn tay; tay
- yellow — vàng
- November — tháng Mười Một
- cafe — quán cà phê; quán ăn nhỏ
- live — sống; cư trú
- her — cô ấy (tân ngữ)
- quick — nhanh; nhanh nhẹn
- August — tháng Tám
- bag — túi; bao
- place — nơi; địa điểm
- dress — váy liền
- breakfast — bữa sáng
- catch — bắt; bắt giữ
- four — bốn; bốn cái
- show — cho xem; trình bày
- above — ở phía trên; ở trên
- buy — mua
- short — ngắn; ngắn ngủi; thấp
- wear — mặc; đeo
- day — ngày; một ngày
- better — tốt hơn; phù hợp hơn
- into — vào; vào trong
- wrong — sai; không đúng; không phù hợp
- problem — vấn đề; khó khăn
- uncle — chú; bác; cậu; dượng
- key — chìa khóa
- speak — nói; trò chuyện
- July — tháng Bảy
- again — lần nữa; lại
- hello — xin chào; alô
- sit — ngồi; ngồi xuống
- seat — chỗ ngồi; ghế
- cup — cái cốc; một cốc
- Monday — thứ Hai
- else — khác; nữa
- in — ở trong; ở giữa
- top — đỉnh; phần trên cùng
- purple — có màu tím
- bottle — chai; một chai
- June — tháng Sáu
- turn — xoay; quay
- piece — miếng; mảnh; món
- pink — có màu hồng
- garden — vườn; vườn rau
- until — cho đến; đến tận
- each — mỗi; từng
- bath — tắm; tắm bồn
- nine — chín
- twelve — mười hai
- moment — chốc lát; một lúc
- want — muốn; mong muốn
- another — thêm một; khác
- slowly — chậm rãi; từ từ
- glasses — kính; kính mắt
- special — đặc biệt
- meat — thịt; thịt động vật làm thực phẩm
- carry — mang; xách; khiêng
- hair — tóc; lông
- green — xanh lục
- call — gọi điện; gọi lớn tiếng
- cheese — phô mai
- long — dài; kéo dài
- pay — trả tiền; trả lương
- old — già; cổ; cũ
- strawberry — quả dâu tây
- sixteen — mười sáu
- week — tuần; tuần lễ
- seventeen — mười bảy
- Wednesday — thứ Tư
- a.m. — sáng; trước buổi trưa
- new — mới; mới xuất hiện
- cooking — nấu ăn; việc bếp núc
- family — gia đình; người thân
- December — tháng Mười Hai
- table — cái bàn
- useful — hữu ích
- like — thích; yêu thích
- fall — rơi; ngã; giảm
- thirty — ba mươi
- best — tốt nhất; hay nhất
- any — một vài; bất kỳ
- shopping — mua sắm
- address — địa chỉ; địa chỉ mạng
- box — hộp; thùng
- fun — niềm vui; sự thích thú
- beard — râu; râu quai nón
- wet — ướt; ẩm ướt
- now — bây giờ; hiện nay
- real — thật; có thật
- someone — ai đó; một người nào đó
- hear — nghe thấy
- please — xin; làm ơn
- hard — cứng
- terrible — tệ; khó chịu
- toy — đồ chơi
- so — quá; đến mức; rất
- single — đơn lẻ; chỉ một
- boy — cậu bé; con trai
- chicken — con gà
- milk — sữa; sữa bò
- and — và; còn
- most — phần lớn; đa số
- other — khác; còn lại
- apple — quả táo
- because — bởi vì; vì
- right — đúng; phù hợp
- difficult — khó; khó khăn
- somebody — ai đó; một người nào đó
- include — bao gồm; có chứa
- evening — buổi tối; chiều tối
- everything — mọi thứ; tất cả
- brother — anh trai; em trai
- than — so với; hơn
- warm — ấm; ấm áp
- all — tất cả; toàn bộ
- come — đến; tới
- eat — ăn
- carrot — cà rốt
- near — gần; cạnh
- just — chỉ; chỉ là
- birthday — sinh nhật
- butter — bơ
- close — đóng; kết thúc
- off — rời đi; tách ra
- wait — đợi; chờ
- under — dưới; ở dưới
- on — trên; ở trên
- personal — cá nhân; của riêng
- say — nói; diễn đạt
- lot — rất nhiều; nhiều
- find — tìm thấy; phát hiện
- walk — đi bộ
- as — với tư cách là; làm
- run — chạy
- light — ánh sáng; đèn
- look — nhìn; ngắm
- first — thứ nhất; đầu tiên
- busy — bận rộn
- wine — rượu vang
- talk — nói chuyện; trò chuyện; bàn luận
- pants — quần dài (Mỹ)
- very — rất; vô cùng
- more — thêm; nhiều hơn
- home — nhà; nơi ở; quê hương
- date — ngày; ngày tháng
- toilet — bồn cầu; bệ xí
- grandmother — bà nội; bà ngoại
- wall — tường; bức tường
- some — một số; một vài
- which — nào; cái nào
- way — cách; phương pháp
- arm — cánh tay
- next — tiếp theo; kế tiếp
- bookstore — hiệu sách; nhà sách
- young — trẻ; còn nhỏ
- photo — ảnh; bức ảnh
- orange — quả cam; trái cam
- dining-room — phòng ăn; phòng ăn chung
- need — cần; phải
- hungry — đói
- ago — trước đây; cách đây
- over — ở trên; qua; vượt qua
- they — họ; chúng; nó
- many — nhiều
- cook — nấu; nấu ăn
- away — đi xa; cách xa
- salad — món salad; món trộn lạnh
- out — ở ngoài; ra ngoài; vắng nhà
- miss — lỡ; không kịp
- follow — đi theo; đi dọc theo
- twice — hai lần
- give — cho; tặng
- shirt — áo sơ mi
- behind — ở phía sau
- great — tuyệt vời; xuất sắc
- good — tốt; chất lượng cao
- both — cả hai
- inside — bên trong; ở trong
- one — một; số một
- bed — giường
- same — giống nhau; cùng một
- during — trong suốt; trong thời gian
Cấp độ A2 (422 từ)
- circle — hình tròn; vòng tròn
- pardon — xin nhắc lại; xin lỗi
- easily — dễ dàng; nhẹ nhàng
- bit — một chút; một ít; mảnh nhỏ
- burn — cháy; đốt cháy
- knock — gõ; đập
- sneaker — giày thể thao (Mỹ)
- bell — chuông
- bright — sáng; rực rỡ
- glove — găng tay
- complete — hoàn thành; điền đầy đủ
- kiss — hôn
- madam — quý bà; bà (cách xưng hô lịch sự)
- missed — bỏ lỡ; không kịp
- slice — lát mỏng; một lát
- less — ít hơn
- broken — vỡ nát; đứt gãy
- sausage — xúc xích
- hole — lỗ; hố; hốc
- bookcase — tủ sách; giá sách
- brush — bàn chải; cọ vẽ
- simple — đơn giản; dễ hiểu
- yet — vẫn; cho đến nay
- jewelry — trang sức; đồ nữ trang
- refuse — từ chối; khước từ
- lazy — lười biếng; không chịu cố gắng
- anywhere — bất cứ nơi nào; đi bất cứ đâu
- seventh — thứ bảy
- gardening — làm vườn; trồng cây cảnh
- save — cứu; cứu giúp
- jewellery — trang sức; đồ nữ trang
- towards — về phía; hướng về
- strange — kỳ lạ; khác thường
- latest — mới nhất; gần đây nhất
- wardrobe — tủ quần áo
- smart — thông minh; sáng suốt
- clear — rõ ràng; dễ hiểu
- cereal — ngũ cốc ăn sáng
- alone — một mình; riêng lẻ
- beef — thịt bò
- ketchup — tương cà; sốt cà chua
- mail — thư từ; bưu phẩm
- thousand — một nghìn
- certainly — chắc chắn; nhất định
- danger — nguy hiểm; rủi ro
- indoor — trong nhà; trong phòng
- convenient — tiện lợi; phù hợp
- taste — vị; khẩu vị
- jump — nhảy; nhảy qua
- record — hồ sơ; bản ghi chép
- clearly — rõ ràng; minh bạch
- curry — món cà ri
- vase — bình hoa; lọ hoa
- saw — cái cưa
- till — cho đến; tới
- spaghetti — mì spaghetti; mì sợi dài
- garlic — tỏi
- control — sự kiểm soát; quyền quản lý
- supper — bữa tối; bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ
- serious — nghiêm trọng; đáng kể
- comfortable — thoải mái; dễ chịu
- among — giữa; ở giữa
- toast — bánh mì nướng
- couch — ghế sofa dài
- armchair — ghế bành; ghế tựa có tay vịn
- since — từ; kể từ
- tip — lời khuyên hữu ích; mẹo vặt
- balloon — bóng bay
- lower — thấp hơn; ở phía dưới
- kite — cái diều; con diều
- depend — phụ thuộc vào; tùy thuộc vào
- mid-day — giữa trưa
- joke — chuyện cười; trò đùa
- guest — khách; khách mời
- dishwasher — máy rửa bát
- completely — hoàn toàn; trọn vẹn
- nobody — không ai; chẳng ai
- enter — đi vào; bước vào
- awful — tồi tệ; khó chịu
- bathtub — bồn tắm
- mailbox — hộp thư; thùng thư
- habit — thói quen; tập quán
- drawer — ngăn kéo
- rubber — cao su
- mix — trộn; pha trộn
- shampoo — dầu gội đầu
- heater — máy sưởi; thiết bị đun nóng
- store — cửa hàng
- item — món đồ; mặt hàng
- replace — thay thế; thay mới
- yard — sân; sân sau nhà
- shine — tỏa sáng; chiếu sáng
- pear — quả lê
- immediately — ngay lập tức
- freezer — tủ đông; ngăn đông
- pub — quán rượu; quán bia (ở Anh)
- kid — đứa trẻ; trẻ con
- fork — cái nĩa; dĩa
- prepare — chuẩn bị; làm cho sẵn sàng
- mug — cốc có quai; ly uống lớn
- raincoat — áo mưa
- diary — nhật ký
- hold — cầm; nắm; giữ
- packet — gói; túi nhỏ; hộp nhỏ
- somewhere — ở đâu đó; ở một nơi nào đó
- such — như vậy; loại như thế; đó
- bowl — cái bát; cái tô
- weekday — ngày trong tuần; từ thứ Hai đến thứ Sáu
- helpful — hữu ích; có ích
- noticeboard — bảng thông báo
- pick — chọn; lựa chọn
- garage — nhà để xe; gara
- service — dịch vụ; phục vụ
- cupboard — tủ bếp; tủ có cánh
- worse — tệ hơn; nghiêm trọng hơn
- cancel — hủy bỏ; thu hồi
- quality — chất lượng
- present — có mặt; hiện tại
- shape — hình dạng; diện mạo
- washroom — nhà vệ sinh; phòng vệ sinh
- soda — nước ngọt có ga
- nephew — cháu trai; cháu ngoại trai
- extremely — vô cùng; cực kỳ
- lettuce — rau xà lách; rau diếp
- ugly — xấu xí; khó coi
- jumper — áo len chui đầu
- period — khoảng thời gian; thời kỳ
- sheet — ga trải giường
- liter — lít (đơn vị dung tích)
- lie — nằm; nằm xuống
- ever — từng; bao giờ
- instead — thay vào đó; trái lại
- owner — chủ sở hữu; chủ nhân
- dish — đĩa
- quite — khá; khá là
- gram — gam
- cookie — bánh quy; bánh quy ngọt
- missing — thất lạc; mất tích
- left-hand — bên trái
- pocket — túi
- biscuit — bánh quy (kiểu Anh)
- untidy — lộn xộn; không gọn gàng
- boot — giày ống; giày bốt
- ring — nhẫn; vòng
- heating — hệ thống sưởi; sự sưởi ấm
- postcode — mã bưu chính
- blonde — tóc vàng; vàng nhạt
- lend — cho mượn; cho vay
- sandal — dép xăng đan
- regular — thường xuyên; đều đặn
- stairs — cầu thang; bậc thang
- accept — chấp nhận; đồng ý
- take away — mua mang về; mua đem đi
- candy — kẹo
- midnight — nửa đêm; 12 giờ đêm
- bar — quán bar; quầy đồ uống
- return — quay lại; trả lại
- properly — đúng cách; thích đáng
- pork — thịt lợn
- case — tình huống; trường hợp; ca bệnh
- pepper — hạt tiêu; bột tiêu
- allow — cho phép; đồng ý
- raise — nâng lên; tăng
- set — đặt; thiết lập; ấn định
- feed — cho ăn; ăn
- pancake — bánh kếp; bánh pancake
- except — ngoại trừ; trừ
- still — vẫn; vẫn còn
- fresh — tươi; mới
- cotton — cây bông; bông
- plus — cộng thêm; kèm theo
- kilogramme — kilôgam
- onion — củ hành tây
- thin — mỏng; mảnh
- straight — thẳng
- housework — việc nhà; công việc nhà
- none — không một ai; không một cái nào
- pleasant — dễ chịu; thú vị
- borrow — mượn
- shelf — kệ; giá đỡ
- anyway — dù sao thì; dẫu vậy
- lipstick — son môi
- cooker — bếp; thiết bị nấu
- clothing — quần áo; trang phục (nói chung)
- height — chiều cao
- bake — nướng; làm bánh
- nearly — gần như; suýt soát
- pyjamas — bộ đồ ngủ
- able — có khả năng; có thể
- ham — giăm bông; thịt giăm
- leather — da thuộc
- toaster — máy nướng bánh mì
- recent — gần đây; mới đây
- burger — bánh hamburger; miếng thịt kẹp bánh
- candle — nến
- available — có sẵn; có thể dùng được
- furniture — đồ nội thất
- button — nút bấm
- cream — kem sữa; váng sữa béo
- careful — cẩn thận; thận trọng
- unusual — bất thường; khác thường
- handbag — túi xách tay; túi xách nữ
- cherry — quả anh đào
- heavy — nặng
- chat — trò chuyện phiếm; trò chuyện trực tuyến
- roll — lăn; làm lăn
- quarter — một phần tư
- advice — lời khuyên; lời góp ý
- excellent — xuất sắc; tuyệt vời
- boil — sôi; đun sôi
- sauce — nước sốt; nước chấm
- moustache — ria mép; râu mép
- pillow — gối
- sign — dấu hiệu; điềm báo
- hang — treo; móc lên
- especially — đặc biệt là; nhất là
- super — tuyệt vời; cực kỳ tốt
- heat — nhiệt; sức nóng
- lunchtime — giờ ăn trưa
- cucumber — dưa chuột
- whose — của ai; mà ... của người đó
- bacon — thịt xông khói
- matter — vấn đề; sự việc
- midday — giữa trưa; buổi trưa
- bookshelf — kệ sách; giá sách
- attractive — đẹp; dễ nhìn
- finally — cuối cùng; rốt cuộc
- doll — búp bê
- excuse — cớ; lý do biện hộ
- thick — dày
- kilo — ki-lô-gam
- dustbin — thùng rác
- appear — xuất hiện; hiện ra
- nowhere — không nơi nào; không đâu
- barbecue — tiệc nướng ngoài trời
- onto — lên trên; vào trên bề mặt
- popcorn — bỏng ngô
- stove — bếp; lò sưởi
- mango — xoài
- hide — giấu; ẩn nấp
- stick — gậy; cành cây; gậy chống
- common — phổ biến; thường gặp
- kettle — ấm đun nước
- opposite — ngược lại; đối diện
- ourselves — chúng ta; bản thân chúng ta
- fried — được chiên; được rán
- offer — đề nghị; sẵn lòng cung cấp
- sort — loại; kiểu
- arrange — sắp xếp; chuẩn bị
- fix — sửa chữa; giải quyết
- bin — thùng rác; hộp đựng đồ
- grilled — được nướng
- post — bưu phẩm; dịch vụ bưu chính
- fit — vừa; vừa vặn; hợp với
- normal — bình thường; thông thường
- amount — số lượng; khối lượng
- pass — đi qua; vượt qua
- honey — mật ong
- shorts — quần đùi; quần short
- bracelet — vòng tay; lắc tay
- board — tấm ván; tấm bảng
- sunglasses — kính râm; kính mát
- make-up — mỹ phẩm trang điểm; phấn son
- cover — che phủ; bao phủ
- everywhere — khắp nơi; mọi nơi
- scarf — khăn quàng cổ; khăn trùm đầu
- refrigerator — tủ lạnh; tủ mát
- ninth — thứ chín
- reply — trả lời; hồi âm
- bean — đậu; hạt đậu; cây đậu
- fail — thất bại; không làm được
- unlucky — xui xẻo; không may
- ahead — phía trước; về phía trước
- steak — bít tết; miếng thịt hoặc cá cắt dày
- tidy — gọn gàng; ngăn nắp
- wool — lông cừu; len; vải len
- purse — ví tiền nhỏ; túi xách nữ (ở Mỹ)
- notice — nhận thấy; chú ý
- cloth — vải; vải dệt
- drop — rơi; làm rơi; giảm xuống
- envelope — phong bì; bì thư
- stage — giai đoạn; thời kỳ
- forward — về phía trước; hướng tới tương lai
- mess — bừa bộn; lộn xộn
- level — mức; cấp độ; độ cao
- afterwards — sau đó; về sau
- empty — trống; không có người
- twelfth — thứ mười hai
- belt — thắt lưng; dây nịt
- whole — toàn bộ; nguyên vẹn
- loudly — to tiếng; vang
- main — chính; quan trọng nhất
- several — vài; một số
- collect — thu thập; sưu tầm
- extra — thêm; bổ sung
- guy — anh chàng; gã đàn ông
- coloured — có màu; được tô màu
- gift — món quà; quà tặng
- blouse — áo sơ mi nữ
- detail — chi tiết; thông tin cụ thể
- serve — dọn ra; phục vụ; tiếp đãi
- least — ít nhất; lượng nhỏ nhất
- microwave — lò vi sóng
- lamp — đèn
- grape — quả nho
- pan — chảo; xoong
- step — một bước; bậc thang
- double — gấp đôi; phần đôi
- carpet — thảm trải sàn
- through — xuyên qua; đi qua
- trouble — rắc rối; khó khăn; trục trặc
- glue — keo dán; hồ dán
- safe — an toàn; không nguy hiểm
- tasty — ngon; thơm ngon
- stamp — tem thư
- unfortunately — thật không may; đáng tiếc là
- usual — thông thường; quen thuộc
- bottom — đáy; phần dưới cùng
- noon — buổi trưa; 12 giờ trưa
- wallet — ví tiền; ví da
- oven — lò nướng
- worst — tệ nhất; nghiêm trọng nhất
- quietly — khẽ; yên lặng
- cute — dễ thương; đáng yêu
- bill — hóa đơn
- should — nên; cần
- perfect — hoàn hảo; hoàn toàn phù hợp
- weekly — hằng tuần; mỗi tuần một lần
- curtain — rèm cửa; màn che
- pull — kéo; lôi; nhổ
- toward — về phía; hướng tới
- shall — có nên; được không
- basket — giỏ; sọt
- pot — nồi
- order — thứ tự; trật tự
- hurry — vội vàng; giục giã
- nail — móng tay; móng chân
- pie — bánh nướng nhân; bánh pie
- form — loại; hình thức; hình dạng
- hairstyle — kiểu tóc
- type — loại; kiểu
- theirs — của họ; của chúng
- loud — to; ồn ào
- shout — hét; la lớn
- beside — bên cạnh; cạnh
- tie — buộc; thắt; cột
- including — bao gồm; kể cả
- tiny — rất nhỏ; nhỏ xíu
- naughty — nghịch ngợm; không vâng lời
- final — cuối cùng; sau cùng
- melon — dưa ngọt; dưa lê
- actually — thực ra; thật ra; trên thực tế
- towel — khăn; khăn tắm
- hit — đánh; đập vào
- lift — nâng lên; nhấc lên
- jam — mứt
- normally — thông thường; thường thì
- disappear — biến mất; mất tích
- push — đẩy; ấn
- eighth — thứ tám
- luckily — may mắn thay; một cách may mắn
- lovely — đẹp; dễ thương
- avoid — tránh; ngăn ngừa
- lemon — quả chanh vàng; quả chanh
- forever — mãi mãi
- lock — khóa; khóa lại
- curly — xoăn; quăn
- narrow — hẹp
- anymore — không còn; không ... nữa
- tenth — thứ mười
- calendar — lịch; lịch trình
- comb — cái lược
- noisy — ồn ào; om sòm
- secret — bí mật; được giữ kín
- sir — ông; thầy (cách xưng hô lịch sự)
- silly — ngớ ngẩn; thiếu khôn ngoan
- repair — sửa chữa; khắc phục
- shut — đóng; đóng cửa; ngừng kinh doanh
- myself — bản thân tôi; chính tôi
- already — đã; từ trước
- closed — đóng; khép kín
- necklace — vòng cổ; dây chuyền
- soft — mềm; dễ uốn
- ordinary — bình thường; thông thường
- finger — ngón tay
- slipper — dép đi trong nhà
- badly — kém; tệ
- count — đếm
- situation — tình hình; hoàn cảnh; tình thế
- continue — tiếp tục; duy trì
- watermelon — dưa hấu
- dry — khô; ráo
- round — tròn
- receive — nhận; nhận được
- blond — tóc vàng hoe
- huge — to lớn; rất nhiều
- accident — tai nạn
- touch — chạm; sờ
- dessert — món tráng miệng
- spoon — cái thìa; muỗng
- ZIP code — mã bưu chính Mỹ
- pea — đậu Hà Lan; hạt đậu Hà Lan
- nasty — khó chịu; gây ghê tởm
- silver — bạc (kim loại)
- differently — khác nhau; theo cách khác
- almost — gần như; suýt
- exactly — chính xác; đúng là
- either — một trong hai; mỗi bên trong hai
- suddenly — đột nhiên; bất ngờ
- scissors — cái kéo
- own — của riêng; tự mình
- wooden — bằng gỗ
- necessary — cần thiết; bắt buộc
- air-conditioning — điều hòa không khí; hệ thống điều hòa
- messy — bừa bộn; lộn xộn
- recently — gần đây; mới đây
- mostly — chủ yếu; phần lớn
- shake — lắc; rung; run
- litre — lít (đơn vị thể tích)
- haircut — cắt tóc; kiểu tóc
- pineapple — quả dứa; quả thơm
- mirror — gương
Cấp độ B1 (405 từ)
- sour — chua
- indoors — trong nhà; vào trong nhà
- routine — thói quen; lịch sinh hoạt hằng ngày
- switch — công tắc
- inch — inch (đơn vị chiều dài bằng 2,54 cm)
- rope — dây thừng; sợi dây
- pour — rót; đổ
- dozen — một tá; mười hai cái
- currently — hiện nay; hiện tại
- cabbage — bắp cải; cải bắp
- rug — thảm nhỏ; tấm thảm trải sàn
- waterproof — chống nước; không thấm nước
- request — yêu cầu; đề nghị
- roast — nướng; quay
- chop — chặt; băm; thái nhỏ
- gorgeous — rất đẹp; lộng lẫy
- glance — liếc nhìn; nhìn lướt qua
- tube — ống
- ladder — cái thang
- shiny — sáng bóng; óng ánh
- giant — khổng lồ; to lớn
- hanger — cái móc áo
- jewel — đá quý; món đồ trang sức bằng đá quý
- rub — xoa; chà; cọ xát
- response — câu trả lời; hồi đáp
- unlike — khác với; không giống
- favour — sự giúp đỡ; việc làm ơn
- underwear — đồ lót; quần áo lót
- queue — hàng người chờ; dãy xếp hàng
- lighter — bật lửa; dụng cụ đánh lửa
- handsome — đẹp trai
- terribly — vô cùng; cực kỳ
- mend — sửa chữa; vá
- bury — chôn; chôn cất
- attach — gắn; buộc; đính kèm
- base — đáy; nền tảng
- receipt — biên lai; hóa đơn
- object — vật thể; đồ vật
- essential — thiết yếu; không thể thiếu
- stir — khuấy; quấy
- shoot — bắn; bắn trúng
- cutlery — dao, nĩa và thìa; bộ đồ ăn
- nor — cũng không; cũng chẳng
- woollen — làm bằng len
- jug — bình có quai; bình lớn
- fashionable — hợp thời trang; đang thịnh hành
- cracker — bánh quy giòn mỏng
- trick — trò lừa; trò nghịch ác ý
- advise — khuyên; khuyên bảo
- overcoat — áo khoác dài; áo choàng giữ ấm
- weigh — cân; đo trọng lượng
- limited — có hạn; bị giới hạn
- screwdriver — tua vít
- recommend — giới thiệu; tiến cử
- collection — bộ sưu tập; một loạt đồ vật
- medium — vừa; trung bình
- fence — hàng rào
- plenty — rất nhiều; đầy đủ
- variety — sự đa dạng; sự thay đổi
- chew — nhai; gặm
- bitter — đắng
- smooth — nhẵn; phẳng
- container — đồ đựng; hộp
- tap — vòi nước
- ribbon — ruy băng; dải băng
- bunch — bó; chùm; buồng
- outdoor — ngoài trời; ở ngoài trời
- cosy — ấm cúng; dễ chịu
- chain — dây xích; chuỗi mắt xích
- tiring — mệt mỏi; gây mệt
- dryer — máy sấy; thiết bị làm khô
- brilliant — tuyệt vời; xuất sắc
- fancy — muốn; thích làm gì
- due — đến hạn phải trả; phải nộp
- rely — dựa vào; phụ thuộc vào
- salty — mặn; có muối
- throughout — khắp nơi; suốt trong
- suit — hợp; tiện cho ai
- transfer — chuyển; điều chuyển; chuyển khoản
- dot — chấm; đốm tròn
- previously — trước đây; trước kia
- stain — vết bẩn; vết ố
- tan — màu rám nắng; làn da rám nắng
- greet — chào đón; chào hỏi
- sleeve — tay áo
- cardboard — bìa cứng; giấy bìa cứng
- tick — đánh dấu tích; kêu tích tắc
- warning — cảnh báo; lời nhắc nhở
- delivery — giao hàng; vận chuyển
- frame — khung; sườn
- though — mặc dù; dù rằng
- flour — bột mì; bột
- length — chiều dài; độ dài
- baby-sit — trông trẻ tạm thời
- sticky — dính; có độ dính
- unless — trừ khi; nếu không
- precious — quý giá; đắt tiền
- paste — hồ dán; bột nhão
- chin — cằm
- partly — một phần; phần nào
- old-fashioned — kiểu cũ; lỗi thời
- vanilla — vani; tinh chất vani
- dime — đồng 10 xu (Mỹ, Canada)
- bald — hói đầu; trọc đầu
- simply — chỉ; đơn thuần
- gentle — dịu dàng; hiền hòa
- sew — may; khâu; vá
- lively — sôi nổi; náo nhiệt
- contents — đồ vật bên trong; nội dung chứa đựng
- neat — gọn gàng; ngăn nắp
- feature — đặc điểm; nét nổi bật
- specially — dành riêng; được làm đặc biệt
- firework — pháo hoa
- warn — cảnh báo; nhắc nhở
- wipe — lau; chùi
- range — phạm vi; khoảng; loạt
- flavour — hương vị; mùi vị
- self-service — theo hình thức tự phục vụ
- yell — la hét; quát tháo
- sponge — miếng bọt biển; miếng xốp
- living — còn sống; đang sống
- carton — hộp giấy; thùng carton
- nod — gật đầu; ra hiệu bằng cái gật đầu
- whistle — huýt sáo; thổi còi; rít lên
- tear — xé; làm rách
- package — bưu kiện; gói hàng
- brunch — bữa brunch; bữa ăn kết hợp sáng và trưa
- eventually — cuối cùng; rốt cuộc
- fault — khuyết điểm; trục trặc
- parcel — bưu kiện; gói hàng
- totally — hoàn toàn; triệt để
- airmail — thư hàng không; bưu chính hàng không
- shortly — chẳng bao lâu; sắp
- secondhand — cũ; đã qua sử dụng
- registration — đăng ký; ghi danh; đăng ký khám bệnh
- whenever — mỗi khi; mỗi lần
- reserve — đặt trước; giữ chỗ
- tag — nhãn; thẻ treo
- stuff — đồ đạc; đồ vật; vật liệu
- pumpkin — bí ngô; quả bí ngô
- gently — nhẹ nhàng; dịu dàng
- medium-sized — cỡ trung bình; quy mô vừa
- blanket — chăn; lớp phủ
- darkness — bóng tối; sự tối tăm
- odd — kỳ lạ; khác thường
- ashtray — gạt tàn thuốc lá
- ingredient — nguyên liệu; thành phần
- blank — trống; để trắng
- leisure — thời gian rảnh; lúc nhàn rỗi
- prepared — đã chuẩn bị; sẵn sàng
- entry — sự đi vào; quyền vào
- require — cần; đòi hỏi
- tend — thường; có xu hướng
- seafood — hải sản; sản vật biển
- tire — làm mệt; trở nên mệt mỏi
- celery — cần tây
- label — nhãn; mác
- trolley — xe đẩy
- rush — vội vàng; lao vội
- knit — đan; dệt kim
- blueberry — quả việt quất
- spicy — cay; nhiều gia vị
- plug — phích cắm điện
- plain — đơn giản; không hoa văn
- despite — mặc dù; dù
- interrupt — ngắt lời; làm gián đoạn; quấy rầy
- bite — cắn; đốt
- instant — ngay lập tức; tức thời
- complain — phàn nàn; khiếu nại
- react — phản ứng; đáp lại
- hook — cái móc; cái mắc
- rough — thô ráp; gồ ghề
- meanwhile — trong khi đó; trong thời gian này
- altogether — hoàn toàn; hoàn toàn không
- mainly — chủ yếu; phần lớn
- saucer — đĩa lót tách
- sink — chìm; làm chìm
- chase — đuổi theo; rượt đuổi
- width — chiều rộng; bề ngang
- incredibly — vô cùng; cực kỳ
- perfume — nước hoa
- swing — đung đưa; lắc lư
- preparation — sự chuẩn bị; công việc chuẩn bị
- alarm — báo động; chuông báo; đồng hồ báo thức
- dull — buồn tẻ; nhàm chán
- in advance — trước; sớm
- monthly — hằng tháng; mỗi tháng một lần
- remain — vẫn là; giữ nguyên
- vest — áo lót ba lỗ (Anh); áo gi lê (Mỹ)
- sudden — đột ngột; bất ngờ
- zipper — khóa kéo
- makeup — đồ trang điểm; mỹ phẩm
- various — đa dạng; nhiều loại khác nhau
- frequent — thường xuyên; hay xảy ra
- directly — trực tiếp; thẳng
- gradually — dần dần; từng bước
- fireplace — lò sưởi
- casual — thoải mái; không trang trọng
- spice — gia vị; hương liệu
- pretend — giả vờ; làm bộ
- dirt — vết bẩn; bụi bẩn
- hammer — búa
- dust — bụi; bụi đất
- afterward — sau đó; về sau
- rather — khá; tương đối
- mention — đề cập; nhắc đến
- otherwise — nếu không thì; kẻo
- slim — mảnh mai; thon thả
- combine — kết hợp; hợp nhất
- ideal — lý tưởng; phù hợp nhất
- nightgown — váy ngủ
- powder — bột; phấn
- bucket — cái xô; một xô (lượng chứa)
- bubble — bong bóng; bọt
- decorate — trang trí; bày biện
- stew — món hầm; thịt hầm
- occasion — dịp; lần
- nut — hạt; quả hạch
- perfectly — hoàn hảo; không sai sót
- proper — thích hợp; đúng đắn
- softly — khẽ; nhỏ nhẹ
- permanent — vĩnh viễn; lâu dài; không thay đổi
- spare — dự phòng; rảnh rỗi
- outfit — bộ trang phục
- closet — tủ âm tường; phòng để đồ
- ignore — phớt lờ; không để ý
- regularly — thường xuyên
- babysitter — người trông trẻ tạm thời
- urgent — khẩn cấp; cấp bách
- fasten — cài chặt; thắt; cố định
- balance — thăng bằng; cân bằng
- dig — đào; xới
- position — vị trí; tư thế
- cafeteria — nhà ăn tự phục vụ; căng tin
- anniversary — ngày kỷ niệm năm
- backward — hướng về phía sau; thụt lùi
- useless — vô dụng; vô ích
- upside-down — úp ngược; lộn ngược
- starting — ban đầu; khởi đầu
- besides — ngoài ... ra còn
- split — chia; tách; chia sẻ
- unable — không thể; không có khả năng
- razor — dao cạo râu
- material — chất liệu; nguyên liệu; vải
- tight — chật; bó sát
- well-dressed — ăn mặc chỉn chu; ăn mặc lịch sự
- grown-up — người lớn
- hidden — ẩn; khó nhận ra
- uncomfortable — khó chịu; không thoải mái
- peel — gọt vỏ; lột vỏ
- fully — hoàn toàn; đầy đủ
- spot — địa điểm; chỗ
- ought — nên; cần
- napkin — khăn ăn; giấy ăn
- porridge — cháo yến mạch; cháo ngũ cốc
- roughly — khoảng; đại khái
- tray — khay; đĩa nông
- edge — mép; rìa
- favor — việc giúp đỡ; ân huệ
- lid — nắp
- listener — người nghe; thính giả
- blow — thổi
- storeroom — phòng chứa đồ; kho chứa
- rid — giải thoát; loại bỏ
- second-hand — đã qua sử dụng; đồ cũ
- remind — nhắc nhở
- stripes — đường sọc
- mixture — hỗn hợp; sự pha trộn
- shave — cạo; cạo lông
- bend — bẻ cong; uốn cong
- cap — mũ lưỡi trai; mũ vải mềm
- peach — quả đào; trái đào
- sender — người gửi; người gửi đi
- fetch — đi lấy về; đi đón về
- badge — huy hiệu; thẻ nhận dạng
- freeze — đông lại; làm đông lạnh
- filling — nhân bánh; nhân
- condition — tình trạng; trạng thái
- separate — riêng biệt; tách rời
- chilli — ớt
- stinky — hôi; bốc mùi khó chịu
- kit — bộ dụng cụ; trang bị
- landlady — bà chủ nhà cho thuê
- hostess — bà chủ nhà tiếp khách
- silent — im lặng; không nói
- enormous — to lớn; khổng lồ
- arrangement — sắp xếp; chuẩn bị
- lay — đặt; bày; trải
- refund — tiền hoàn lại; khoản hoàn trả
- heavily — nhiều; ở mức độ lớn
- tank — bình chứa; thùng chứa
- iron — sắt; kim loại sắt
- mixed — hỗn hợp; đa dạng
- pint — pint (đơn vị đo thể tích)
- apart — cách nhau; tách rời
- alike — giống nhau; tương tự
- vinegar — giấm
- chilly — lạnh lẽo; se lạnh
- peaceful — yên bình; thanh bình
- teacup — tách trà
- rarely — hiếm khi; ít khi
- hardly — hầu như không; hầu như chẳng
- difficulty — khó khăn; sự khó nhọc
- bet — đánh cược; đặt cược
- respond — trả lời; hồi âm
- contain — chứa đựng; bao gồm
- daylight — ánh sáng ban ngày; ban ngày
- notepaper — giấy viết thư; giấy ghi chú
- backwards — về phía sau; lùi lại
- pale — nhợt nhạt; nhạt màu
- tough — khó khăn; gay go
- slightly — hơi; một chút; nhẹ
- addition — sự thêm vào; sự bổ sung
- dusty — đầy bụi; nhiều bụi
- frozen — đóng băng; đông cứng
- occur — xảy ra
- eyebrow — lông mày
- divide — chia; phân chia
- upper — phía trên; ở trên
- worth — trị giá; đáng giá
- collar — cổ áo
- fold — gấp; xếp lại
- reliable — đáng tin cậy; có thể tin tưởng
- skip — bỏ qua; không làm
- spill — làm đổ; làm tràn; làm rơi vãi
- sharp — sắc; nhọn
- silence — sự im lặng; sự yên tĩnh
- mat — tấm đệm; thảm nhỏ; chiếu
- press — ấn; nhấn
- postpone — hoãn lại; dời lại
- escape — trốn thoát; thoát khỏi
- raw — sống; chưa nấu chín
- suitable — phù hợp; thích hợp
- hop — nhảy lò cò; nhảy nhót
- confirm — xác nhận; khẳng định là đúng
- pin — ghim; kim cài
- shared — dùng chung; chung
- thumb — ngón cái
- laundry — đồ giặt; quần áo cần giặt
- layer — lớp; tầng
- dough — bột nhào; bột làm bánh
- lack — sự thiếu; sự không đủ
- dining — việc dùng bữa; ăn uống
- gather — thu thập; gom góp
- fortnight — hai tuần; mười bốn ngày
- whatever — bất cứ điều gì; dù là gì
- grab — nắm lấy; chộp lấy
- frequently — thường xuyên; nhiều lần
- cushion — đệm; gối tựa
- remove — tháo ra; cởi ra; di chuyển
- separately — riêng rẽ; tách ra
- temporary — tạm thời; lâm thời
- bother — làm phiền; quấy rầy
- unnecessary — không cần thiết; thừa
- spoil — làm hỏng; phá hỏng
- underneath — ở dưới; bên dưới
- grill — nướng; quay
- ruin — phá hủy; làm hỏng
- grocery — thực phẩm và hàng tạp hóa
- amuse — làm cho buồn cười; làm bật cười
- recipe — công thức nấu ăn; cách nấu
- locker — tủ khóa; tủ đựng đồ cá nhân
- lately — gần đây; dạo này
- clip — cái kẹp; ghim giấy
- mop — cây lau nhà
- baby-sitter — người trông trẻ tạm thời
- striped — có sọc; kẻ sọc
- cheek — má; gò má
- slide — trượt; làm trượt
- torch — đèn pin
- crack — vết nứt; khe nứt
- row — hàng; dãy
- fairly — khá; tương đối
- tape — băng dính
- wallpaper — giấy dán tường
- undress — cởi quần áo; cởi quần áo cho ai
- generally — thường; nói chung
- pile — đống; chồng
- flashlight — đèn pin
- handkerchief — khăn tay
- ink — mực; mực in
- string — dây; sợi dây
- shadow — cái bóng; bóng tối
- careless — bất cẩn; cẩu thả
- hundredth — thứ một trăm
- sweep — quét; quét dọn
- pause — tạm dừng; ngừng lại
- wrap — bọc; quấn
- neither — không cái nào trong hai
- immediate — ngay lập tức; tức thì
- tin — hộp kim loại; đồ hộp
- conditioner — dầu xả
- within — trong vòng; trong phạm vi
- owe — nợ tiền; mắc nợ
- whisky — rượu whisky
- squash — làm bẹp; nhét vào
- jar — lọ miệng rộng; hũ
- daytime — ban ngày
- wherever — dù ở đâu; bất cứ nơi nào
- signature — chữ ký
- absolutely — hoàn toàn; tuyệt đối
- unexpected — bất ngờ; không lường trước
- avocado — quả bơ
- typical — điển hình; tiêu biểu
- repeated — lặp đi lặp lại; diễn ra nhiều lần
Cấp độ B2 (372 từ)
- errand — việc vặt; việc chạy vặt
- syrup — xi-rô; siro
- puff — làn khói; luồng hơi
- cosmetics — mỹ phẩm
- decent — khá ổn; tương đối tốt
- bouquet — bó hoa
- transparent — trong suốt
- handful — một nắm; một vốc
- drip — nhỏ giọt; rỉ giọt
- wink — nháy mắt ra hiệu
- leak — chỗ rò rỉ; sự rò rỉ
- blade — lưỡi dao; thân dao
- stubborn — bướng bỉnh; cố chấp
- buck — đô la (từ lóng)
- beneath — bên dưới; ở dưới
- overload — làm quá tải; làm quá sức
- bear — chịu đựng; gánh chịu
- modest — khiêm tốn; không khoe khoang
- houseboat — nhà thuyền
- steady — đều đặn; ổn định
- warranty — giấy bảo hành; cam kết bảo hành
- tiptoe — rón rén; đi kiễng chân
- rear — phần sau; phía sau
- seal — niêm phong; làm kín
- repeatedly — nhiều lần; liên tục; lặp đi lặp lại
- unsuitable — không phù hợp; không thích hợp
- stitch — một mũi khâu; đường khâu; chỉ khâu
- largely — chủ yếu; phần lớn
- imitate — bắt chước; noi theo
- overflow — tràn ra; tràn đầy
- occasionally — thỉnh thoảng; đôi khi
- tighten — vặn chặt; căng chặt; trở nên chặt hơn
- uneven — gồ ghề; không bằng phẳng
- drill — máy khoan; mũi khoan
- enclose — bao quanh; rào lại
- filthy — bẩn thỉu; dơ bẩn
- fuss — làm rối lên; sự ầm ĩ vô ích
- crumble — vỡ vụn; làm vỡ vụn
- radish — củ cải; củ cải nhỏ
- enquire — hỏi; hỏi thăm
- enlarge — mở rộng; phóng to
- opener — dụng cụ mở chai; dụng cụ mở hộp
- crate — thùng gỗ; thùng vận chuyển
- mint — cây bạc hà; kẹo bạc hà
- pail — xô; một xô đầy
- foul — hôi thối; ghê tởm
- oval — có hình bầu dục; hình trái xoan
- extraordinary — phi thường; xuất sắc
- slip — trượt ngã; tuột
- struggle — cố gắng vất vả; nỗ lực giành lấy
- dependable — đáng tin cậy; có thể tin tưởng
- fabric — vải; chất liệu dệt
- urgently — khẩn cấp; cấp bách
- strip — dải; mảnh dài
- constantly — liên tục; thường xuyên
- loop — vòng; vòng tròn; đường vòng
- newly — mới; vừa mới
- additional — thêm; bổ sung
- slight — nhỏ; nhẹ; không đáng kể
- expire — hết hạn; mất hiệu lực
- mold — khuôn; khuôn đúc
- visible — nhìn thấy được
- slam — đóng sầm; đặt mạnh
- strap — dây đai; quai
- gallon — galông (đơn vị đo thể tích chất lỏng)
- tender — mềm; dễ nhai
- resemble — giống; tương tự với
- refresh — làm khoan khoái; làm tỉnh táo lại
- silky — mượt như tơ
- straighten — làm thẳng; duỗi thẳng
- porch — hiên nhà; mái hiên trước cửa
- polish — đánh bóng; lau sáng
- entirely — hoàn toàn; trọn vẹn
- sake — lợi ích; mục đích; lý do
- groom — chải chuốt; chải lông (cho động vật)
- sunshade — ô che nắng; mái che nắng
- removal — việc loại bỏ; sự gỡ bỏ
- sneak — lén lút đi; rón rén
- steadily — đều đặn; ổn định
- forefinger — ngón trỏ
- detergent — chất tẩy rửa; chất giặt rửa
- forth — về phía trước; ra ngoài
- beam — chùm sáng; chùm tia
- await — chờ đợi; mong đợi
- making — sự chế tạo; sự làm ra
- blunt — cùn; không sắc
- linen — vải lanh; vải gai
- conceal — giấu; che đi
- splash — bắn tung tóe; làm văng nước
- baggy — rộng thùng thình; xệ xuống
- Eve — đêm trước; ngày trước một dịp đặc biệt
- shove — xô đẩy mạnh; nhét bừa
- shutter — cửa chớp; cửa sổ chớp
- likewise — tương tự; cũng vậy
- scarcely — hầu như không; gần như không
- stool — ghế đẩu; ghế không tựa
- confirmation — xác nhận; thư xác nhận
- burner — bếp gas; đầu đốt
- faint — mờ nhạt; yếu ớt
- crawl — bò; lê bò
- circular — tròn; hình tròn
- fragrance — hương thơm; mùi thơm
- overlapping — chồng lên nhau một phần
- dine — ăn; dùng bữa
- knot — nút thắt; mối nút
- fragile — dễ vỡ; dễ hỏng
- catalog — danh mục; catalô sản phẩm
- dumb — ngu ngốc; ngớ ngẩn
- boast — khoe khoang; tự phụ
- sniff — ngửi; hít hơi qua mũi
- furnish — trang bị đồ đạc cho
- glitter — lấp lánh; óng ánh
- hose — ống mềm; vòi nước
- cling — ôm chặt; bám chặt
- counter — quầy; mặt bàn
- jerk — giật mạnh; kéo giật
- sideways — nghiêng người; sang một bên
- slot — khe; rãnh
- scold — mắng; la mắng
- freshen — làm mát mẻ; làm tươi mới
- bullet — viên đạn
- dim — tối mờ; yếu ánh sáng
- stroll — đi dạo thong thả
- adequate — đủ; đạt yêu cầu
- whisper — thì thầm; nói nhỏ
- numerous — nhiều; đông đảo
- pace — tốc độ; nhịp độ
- chill — cái lạnh; hơi lạnh
- rake — cái cào; cái cào lá
- cheeky — láu lỉnh; hơi hỗn xược nhưng đáng yêu
- fleece — lông cừu; bộ lông cừu cắt nguyên tấm
- accessory — phụ kiện; đồ đi kèm
- suck — mút; hút bằng miệng
- stable — ổn định; vững chắc
- virtually — gần như; hầu như
- coldness — cái lạnh; độ lạnh
- occasional — thỉnh thoảng; không thường xuyên
- striking — nổi bật; đáng chú ý
- curl — uốn cong; cuộn lại
- dent — vết lõm; chỗ móp
- alongside — bên cạnh; cùng với
- fortunate — may mắn; gặp vận may
- possess — sở hữu; nắm giữ
- shovel — cái xẻng; cái xúc
- lantern — đèn lồng; đèn xách tay
- odour — mùi; mùi khó chịu
- soften — làm mềm; trở nên mềm
- lighten — làm nhẹ bớt; giảm bớt gánh nặng
- external — bên ngoài; ở ngoài
- minimal — tối thiểu; rất ít
- disappearance — sự biến mất; sự mất tích
- huddle — túm tụm lại; co ro
- keyhole — lỗ khóa
- meantime — khoảng thời gian chờ đợi
- creep — rón rén đi; di chuyển chậm rãi
- caution — sự cẩn trọng; sự thận trọng
- snap — gãy tách; đứt phựt
- clumsy — vụng về; lóng ngóng
- loosen — nới lỏng; làm lỏng ra
- scrape — cạo; nạo
- gradual — dần dần; từng bước
- tickle — cù; gây nhột
- excess — phần dư; lượng dư thừa
- existing — hiện có; đang tồn tại
- partially — một phần; chưa hoàn toàn
- wax — sáp; sáp ong
- sole — duy nhất
- gasp — hít hà; thở hổn hển
- irregular — không đều; không theo quy tắc
- loose — lỏng lẻo; không chắc
- stumble — vấp ngã; loạng choạng
- spontaneous — tự phát; không được sắp đặt
- ounce — ao-xơ (đơn vị trọng lượng)
- bait — mồi; mồi nhử
- durable — bền; chắc chắn
- skinny — gầy gò; gầy trơ xương
- commonly — thường; phổ biến
- rag — giẻ lau; vải vụn
- cabinet — tủ; tủ đựng đồ
- aroma — hương thơm; mùi thơm
- household — hộ gia đình; cả nhà
- substitute — vật thay thế; người thay thế
- sprinkle — rắc; rưới
- glow — tỏa ánh sáng dịu
- novelty — tính mới lạ; sự mới mẻ
- dip — nhúng; chấm
- evenly — đều; đồng đều
- massive — khổng lồ; đồ sộ; nặng nề
- appreciate — biết ơn; cảm kích
- mitten — găng tay liền ngón
- plaster — vữa; thạch cao
- refreshing — sảng khoái; làm tỉnh táo
- liquor — rượu mạnh
- selection — sự lựa chọn; sự tuyển chọn
- outwards — ra ngoài; hướng ra ngoài
- resemblance — sự giống nhau; nét tương đồng
- firewood — củi; gỗ đốt
- considerable — đáng kể; khá lớn
- shield — cái khiên; vật bảo vệ
- hint — gợi ý; lời ám chỉ
- alter — thay đổi; sửa đổi
- anticlockwise — ngược chiều kim đồng hồ
- seldom — hiếm khi; ít khi
- sparkling — lấp lánh
- reverse — đảo ngược; hủy bỏ; lùi xe
- upon — trên; ở trên
- combination — sự kết hợp; tổ hợp
- immense — to lớn; khổng lồ
- fade — phai màu; làm phai màu
- sharpen — mài sắc; vót nhọn
- chunk — miếng lớn; khối dày
- disguise — cải trang; che giấu
- hairpin — kẹp tóc; trâm cài tóc
- trim — tỉa; cắt giảm
- barely — hầu như không; vừa đủ
- portion — phần; một phần
- dresser — tủ có ngăn kéo (kiểu Mỹ)
- incidentally — tiện thể nói thêm
- bulb — bóng đèn
- thicken — đặc lại; làm đặc
- gaze — nhìn chăm chú; ngắm nhìn
- lump — cục; khối
- expiry — sự hết hạn; sự đáo hạn
- incomplete — không đầy đủ; chưa hoàn thành
- worthless — vô giá trị; vô dụng
- disturbance — sự làm phiền; sự quấy rầy
- pat — vỗ nhẹ; vuốt ve
- lick — liếm
- sweeten — làm ngọt; trở nên ngọt
- accompany — đi cùng; tháp tùng
- bulk — phần lớn; phần chủ yếu
- interval — khoảng cách; khoảng thời gian
- pastime — thú tiêu khiển; hoạt động giải trí
- overhead — trên đầu; trên không
- quietness — sự yên tĩnh; sự tĩnh lặng
- chatty — hay trò chuyện; nói nhiều
- lasting — lâu dài; kéo dài
- craziness — sự điên rồ; sự hỗn loạn; sự rối ren
- misfortune — bất hạnh; điều không may
- imperfect — không hoàn hảo; có khiếm khuyết
- indirect — gián tiếp
- texture — kết cấu; cảm giác khi chạm hoặc khi ăn
- initial — ban đầu; lúc đầu
- peculiar — kỳ lạ; khác thường
- lean — nghiêng; tựa vào
- milestone — cột mốc quan trọng; dấu mốc
- replacement — vật thay thế; người thay thế
- anyhow — dù sao; dù thế nào
- airy — thoáng khí; rộng rãi sáng sủa
- ease — làm dịu; giảm bớt
- barrel — thùng tròn lớn; một thùng
- cane — gậy chống; ba toong
- severely — nghiêm trọng; trầm trọng
- gulp — uống ừng ực; nuốt vội
- elastic — co giãn; đàn hồi
- clockwise — theo chiều kim đồng hồ
- practically — gần như; hầu như
- stab — đâm; chọc; đâm bị thương
- ditch — mương; rãnh thoát nước
- pastry — bột nhào làm bánh; lớp vỏ bánh
- shorten — rút ngắn; làm ngắn lại
- grease — mỡ; dầu mỡ; chất bôi trơn
- greatly — rất nhiều; đáng kể
- vivid — rực rỡ; sặc sỡ
- thickness — độ dày
- readily — dễ dàng; không khó khăn
- pickle — dưa muối; đồ chua
- drag — kéo lê; lôi
- stale — không còn tươi; ôi thiu
- garment — món quần áo; y phục
- delicate — dễ vỡ; mong manh
- swallow — nuốt; nuốt xuống
- specifically — chuyên biệt; riêng để
- butt — đầu mẩu thuốc lá
- spin — quay; xoay
- noticeable — dễ nhận thấy; rõ rệt
- blur — làm mờ; trở nên mờ
- rip — xé; rách
- reasonably — khá; tương đối
- peg — móc treo; cọc nhỏ
- shrink — co lại; thu nhỏ; giảm
- apiece — mỗi cái; mỗi người
- considerably — đáng kể; rõ rệt
- stack — chồng; đống xếp ngay ngắn
- vary — khác nhau; thay đổi tùy theo
- poker — trò chơi poker
- postal — thuộc bưu chính; thuộc bưu điện
- aside — sang một bên; ở bên cạnh
- unsatisfactory — không đạt yêu cầu; không thỏa đáng
- overdue — quá hạn; trễ hạn
- flatten — làm phẳng; san phẳng
- poke — chọc; thọc
- detach — tháo rời; tách ra
- stare — nhìn chằm chằm; nhìn đăm đăm
- valid — hợp lệ; còn hiệu lực
- thread — chỉ; sợi chỉ
- collide — va chạm; đâm nhau
- satisfactory — thỏa đáng; đạt yêu cầu
- rapidly — nhanh chóng; mau lẹ
- beware — cẩn thận; đề phòng
- desirable — đáng mong muốn; đáng có
- brighten — làm sáng lên; trở nên sáng
- whip — roi
- lime — chanh xanh; chanh lime
- sufficiently — đủ; một cách đầy đủ
- almond — hạnh nhân; cây hạnh nhân
- warmth — sự ấm áp; hơi ấm
- adjustment — điều chỉnh; thay đổi nhỏ
- lightly — nhẹ nhàng; khẽ
- secure — an toàn; vững chắc
- gear — trang bị; dụng cụ
- continuous — liên tục; không ngừng
- tangle — mớ rối; cuộn rối
- yarn — sợi; chỉ
- hectic — bận rộn; hối hả
- shrug — nhún vai
- slap — vỗ bằng lòng bàn tay
- toss — ném nhẹ; quăng
- identical — giống hệt; hoàn toàn giống nhau
- bundle — bó; gói; kiện
- flannel — vải flanen
- setting — bối cảnh; môi trường; khung cảnh
- strand — sợi; lọn; sợi tóc
- crisp — giòn; giòn tan
- twist — vặn; xoắn
- spoonful — một thìa
- brightness — độ sáng
- remainder — phần còn lại; những người còn lại
- appealing — hấp dẫn; đáng mến
- fluffy — mềm mịn như lông tơ
- refreshment — đồ ăn nhẹ; đồ uống giải khát
- rapid — nhanh chóng; mau lẹ
- pierce — đâm thủng; chọc thủng
- footstep — bước chân; tiếng bước chân
- patio — sân hiên; khoảng sân lát gạch
- superb — tuyệt vời; xuất sắc
- coincidence — sự trùng hợp ngẫu nhiên
- flush — xối nước; xả nước
- crust — vỏ bánh mì; lớp vỏ bánh
- plunge — lao xuống; nhúng mạnh vào
- tremendous — to lớn; rất lớn
- trap — bẫy; cái bẫy
- grip — nắm chặt; giữ chặt
- cork — bần (vật liệu từ vỏ sồi bần)
- tempt — cám dỗ; lôi kéo; thu hút
- necessity — sự cần thiết; nhu cầu
- endless — vô tận; không có hồi kết
- golden — vàng óng; màu vàng kim
- heap — đống
- glimpse — cái nhìn thoáng qua
- serving — một khẩu phần; một phần thức ăn
- renew — gia hạn hiệu lực
- distinctly — rõ ràng; rành mạch
- splendid — tuyệt vời; xuất sắc
- convenience — sự thuận tiện; sự tiện lợi
- functional — thiết thực; chú trọng công năng
- feast — bữa tiệc lớn; bữa ăn thịnh soạn
- plump — đầy đặn; tròn trịa
- foam — bọt
- enormously — vô cùng; rất; một cách to lớn
- damp — ẩm ướt; hơi ẩm
- crumb — vụn bánh mì; vụn bánh ngọt
- disturb — làm phiền; quấy rầy
- blend — pha trộn; hòa quyện
- bow — cung (vũ khí bắn tên)
- unwelcome — không được chào đón; gây khó chịu
- pinch — véo; kẹp; làm đau
- satisfy — làm hài lòng; đáp ứng
- typically — thường; thông thường
- unstable — không vững chắc
- minor — nhỏ; thứ yếu; nhẹ
- scratch — gãi; cào nhẹ
Cấp độ C1 (162 từ)
- incense — hương; nhang
- freak — dị thường; hiếm gặp
- brim — miệng; mép trên của vật đựng
- suspension — sự đình chỉ; sự tạm ngừng
- lull — khoảng lặng; lúc tạm yên
- haste — vội vã; hấp tấp
- midst — giữa; ở giữa
- lurk — ẩn nấp; núp lén
- ordinarily — thông thường; nói chung
- stride — sải bước; đi bước dài
- henceforth — từ nay về sau
- slack — lỏng; không căng
- persistent — kéo dài; dai dẳng
- groove — rãnh; đường khía
- plank — tấm ván dày; ván gỗ
- pawn — quân tốt (cờ vua)
- needless — không cần thiết; thừa thãi
- glassware — đồ thủy tinh; đồ dùng bằng thủy tinh
- inward — hướng vào trong
- stagger — loạng choạng; chệnh choạng
- regularity — tính đều đặn; tính quy luật
- semblance — vẻ bề ngoài; chút gì tương tự
- coarse — thô; có hạt to
- finicky — kén chọn; khó tính
- flick — búng nhẹ; phủi nhanh
- watertight — kín nước; chống thấm
- blunder — sai lầm nghiêm trọng; lỗi ngớ ngẩn
- snag — trở ngại bất ngờ; rắc rối nhỏ
- rosy — hồng hào; ửng hồng
- solitary — cô độc; thích ở một mình
- ample — đủ; dư dả
- steamer — nồi hấp; xửng hấp
- funnel — cái phễu
- illuminate — chiếu sáng; soi sáng
- pester — nài nỉ; quấy rầy liên tục
- ragged — rách rưới; tả tơi
- aimless — vô định; không mục đích
- jingle — kêu leng keng; kêu lanh canh
- stoop — cúi người; khom người
- kerosene — dầu hỏa
- oblong — có dạng hình chữ nhật
- outward — bề ngoài; bên ngoài
- generic — chung; không cụ thể
- verge — bờ vực; ngưỡng
- swift — nhanh chóng; mau lẹ
- elevate — nâng lên; đưa lên cao
- deft — khéo léo; điêu luyện
- culminate — kết thúc bằng; lên đến đỉnh điểm
- sluggish — chậm chạp; uể oải
- uncap — mở nắp; tháo nắp
- hideous — xấu xí kinh khủng; gớm ghiếc
- outlandish — kỳ quặc; hoang đường
- expiration — sự hết hạn; sự mãn hạn
- simultaneous — xảy ra đồng thời; đồng bộ
- elapse — trôi qua
- tack — đinh ghim đầu dẹt
- relentless — không ngừng; dai dẳng
- sway — lắc lư; đung đưa
- habitual — thường xuyên; theo thói quen
- dual — kép; có hai mục đích
- commotion — ồn ào; náo động
- whirl — xoay tròn; quay cuồng
- footing — sự đứng vững; chỗ đứng chân
- lavish — xa hoa; thịnh soạn
- awaken — thức dậy; đánh thức
- abrupt — đột ngột; bất ngờ
- grit — cát sạn; đá vụn
- offhand — không suy nghĩ kỹ; không cần tra cứu
- potluck — bữa tiệc mà mỗi người mang một món
- obtainable — có thể có được; có thể mua được
- dwell — cư trú; sinh sống
- palatable — ngon miệng; dễ ăn
- pulp — thịt quả; cùi quả
- fluff — xơ vải; bụi xơ
- stern — nghiêm khắc; nghiêm nghị
- screech — rít lên; kêu chói tai
- flare — bùng lên; tăng mạnh đột ngột
- sturdy — chắc chắn; cường tráng
- dazzling — chói lòa; rực rỡ
- occurrence — sự việc; biến cố
- tinge — sắc thái nhạt; chút ít
- waken — thức dậy; đánh thức
- reel — cuộn; ống cuốn (dây, phim)
- flicker — lập lòe; chập chờn
- wrench — cờ lê
- sly — xảo quyệt; ranh mãnh
- youthful — trẻ trung; tràn đầy sức sống tuổi trẻ
- quicken — tăng tốc; làm nhanh hơn
- firmness — độ rắn chắc; độ cứng
- clothe — mặc quần áo cho; cung cấp quần áo cho
- shapeless — không định hình; không có hình dạng rõ ràng
- appreciably — rõ rệt; đáng kể
- dangle — treo lủng lẳng; đung đưa
- recapture — bắt lại; giành lại
- brandy — rượu brandy
- living quarters — nơi ở; khu sinh hoạt
- redeem — đổi; quy đổi
- disarray — sự hỗn loạn; tình trạng lộn xộn
- lukewarm — âm ấm; không nóng không lạnh
- pellet — viên nhỏ; hạt viên
- bulky — cồng kềnh; chiếm nhiều chỗ
- troublesome — phiền phức; gây khó chịu
- intermittent — ngắt quãng; lúc có lúc không
- amidst — giữa; ở giữa
- scant — ít ỏi; không đủ
- hasten — đẩy nhanh; làm nhanh hơn
- slit — khe hẹp; đường rạch dài và hẹp
- thrust — xô; đẩy mạnh; nhét vào
- fitting — phù hợp; thích đáng
- slender — mảnh mai; thon thả
- piggyback — sự cõng; việc cõng người
- exceedingly — vô cùng; cực kỳ
- frugal — tiết kiệm; giản dị
- blindfold — khăn bịt mắt; băng bịt mắt
- pamper — chiều chuộng; nuông chiều
- devour — ăn ngấu nghiến
- dodge — né tránh; lách qua
- coincide — xảy ra cùng lúc
- linger — nán lại; lưu lại lâu hơn dự kiến
- indispensable — không thể thiếu; thiết yếu
- headlong — lao đầu về phía trước; rất nhanh
- hustle — vội vã; thúc giục; lôi đi
- quench — giải khát; thỏa mãn (khát vọng)
- fob — móc chìa khóa; chìa khóa điện tử
- precede — đi trước; xảy ra trước
- petite — nhỏ nhắn; thấp bé
- refined — tinh chế; tinh luyện
- happening — sự kiện; sự việc xảy ra
- gush — phun trào; tuôn ra
- ramble — đi dạo; đi lang thang
- extinguish — dập tắt; làm tắt
- invariably — luôn luôn; không đổi
- pantry — phòng chứa thức ăn; tủ đựng thực phẩm
- tiresome — gây phiền; nhàm chán
- forthcoming — sắp tới
- consecutive — liên tiếp; liên tục
- tolerable — có thể chịu đựng được
- filth — chất bẩn; rác bẩn
- coil — cuộn lại; quấn thành vòng
- sectional — ghép từ nhiều phần; chia thành từng đoạn
- fumble — mò mẫm; lúng túng sờ mó
- eventful — nhiều sự kiện; đầy biến cố
- accustom — làm quen; tập cho quen
- sift — sàng; rây
- squirt — phun; bắn tia
- intact — nguyên vẹn; không bị hư hại
- continual — liên tục tái diễn; thường xuyên
- token — thẻ đổi; phiếu đổi
- hiss — phát ra tiếng xì xì
- fling — ném mạnh; xô mạnh
- illegible — chữ viết khó đọc
- granary — kho thóc; vựa lúa
- innocuous — vô hại; không đáng ngại
- alight — đang cháy; sáng rực
- quirk — thói quen kỳ lạ; nét đặc biệt
- cradle — cái nôi; giường trẻ nhỏ
- squeal — kêu thét; rít chói tai
- hover — lơ lửng; bay lượn tại chỗ
- wedge — cái nêm; vật hình nêm
- hinge — bản lề; cái bản lề
- clearance — dọn dẹp; giải phóng mặt bằng
- homely — ấm cúng; giản dị như nhà
Cấp độ C2 (28 từ)
- profuse — rất nhiều; dồi dào
- glutinous — dính; sánh dẻo
- needful — cần thiết; thiết yếu
- mincer — máy xay thịt
- pervade — lan tỏa; tràn ngập; thấm khắp
- raucous — chói tai; ồn ào
- strew — rắc; rải; phủ kín
- delectable — ngon; thơm ngon
- bespectacled — đeo kính
- mackintosh — áo mưa
- cosset — chiều chuộng; nuông chiều
- murmur — thì thầm; nói khẽ
- shamble — lê bước; đi lững thững
- scum — váng bẩn; bọt bẩn nổi trên mặt
- averagely — ở mức trung bình; tầm thường
- intersperse — xen kẽ; điểm xuyết; rải rác
- paraphernalia — đồ dùng; dụng cụ lỉnh kỉnh
- upholster — bọc đệm và bọc vải cho đồ nội thất
- inveterate — ăn sâu bén rễ; thành tật khó bỏ
- clasp — nắm chặt; ôm chặt
- loll — nằm hoặc ngồi lười biếng; ngả lưng thoải mái
- toddle — chập chững tập đi
- drowse — ngủ gà ngủ gật; lim dim
- wring — vắt; vặn; vắt ra
- ungainly — vụng về; dáng vẻ thiếu duyên dáng
- mildew — nấm mốc; bệnh mốc trên cây
- seclude — cô lập; sống ẩn dật
- fastidious — tỉ mỉ; khó tính