sharpen

Anh /ˈʃɑːpən/Mỹ /ˈʃɑːrpən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ sharpen

Nghĩa của sharpen

  1. v.mài sắc; vót nhọnTo make an edge or point sharper.
  2. v.nâng cao; tăng cườngTo make a skill, sense, or quality more effective.

Câu ví dụ

I sharpened my pencil before sketching the sleeping cat.

Tôi vót bút chì trước khi phác họa con mèo đang ngủ.

Classroom debates can sharpen students' critical thinking skills by encouraging them to examine competing arguments.

Các cuộc tranh luận trên lớp có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện của học sinh bằng cách khuyến khích các em xem xét những lập luận đối lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sharp (adj.) · sharpener (n.) · sharply (adv.) · sharpness (n.)

Đồng nghĩa

hone

Trái nghĩa

blunt

💡 sharp thêm đuôi -en thành động từ, cũng có thể dùng nghĩa bóng là nâng cao kỹ năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fadeozone →