ozone

Anh /ˈəʊzəʊn/Mỹ /ˈoʊzoʊn/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ ozone

Nghĩa của ozone

  1. n.khí ozonA gas whose molecules each contain three oxygen atoms.

Câu ví dụ

High ozone levels kept us from jogging outside today.

Hôm nay nồng độ ozon cao nên chúng tôi không chạy bộ ngoài trời.

While ozone high in the atmosphere protects life, ground-level ozone can damage human health and crops.

Ozon ở tầng cao trong khí quyển bảo vệ sự sống, nhưng ozon ở gần mặt đất có thể gây hại cho sức khỏe con người và mùa màng.

Cụm từ thường gặp

💡 Ozon không đếm được; ozon ở tầng cao có tác dụng bảo vệ, còn ozon gần mặt đất thì có hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sharpenplacement →