placement
Anh /ˈpleɪsmənt/Mỹ /ˈpleɪsmənt/
Nghĩa của placement
- n.thực tập; vị trí thực tậpA temporary job that provides practical experience during training.
- n.sự sắp đặt; sự bố tríThe act of putting something in a particular position.
- n.sự sắp xếp; sự bố trí chỗ ở hoặc việc làmThe act of finding someone a suitable position or home.
Câu ví dụ
I learned practical skills during my hospital placement.
Tôi đã học được các kỹ năng thực tế trong đợt thực tập tại bệnh viện.
Universities should offer work placements so that students can apply classroom knowledge in professional settings.
Các trường đại học nên cung cấp cơ hội thực tập để sinh viên vận dụng kiến thức trên lớp vào môi trường nghề nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- work placement — thực tập công việc
- job placement — giới thiệu việc làm
- product placement — quảng cáo lồng ghép sản phẩm
Họ từ
place (v.) · replace (v.) · replacement (n.)
💡 Trong tiếng Anh Anh, work placement thường chỉ đợt thực tập trong khóa học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →