placement

Anh /ˈpleɪsmənt/Mỹ /ˈpleɪsmənt/

B2Công việc
Tranh minh họa từ placement

Nghĩa của placement

  1. n.thực tập; vị trí thực tậpA temporary job that provides practical experience during training.
  2. n.sự sắp đặt; sự bố tríThe act of putting something in a particular position.
  3. n.sự sắp xếp; sự bố trí chỗ ở hoặc việc làmThe act of finding someone a suitable position or home.

Câu ví dụ

I learned practical skills during my hospital placement.

Tôi đã học được các kỹ năng thực tế trong đợt thực tập tại bệnh viện.

Universities should offer work placements so that students can apply classroom knowledge in professional settings.

Các trường đại học nên cung cấp cơ hội thực tập để sinh viên vận dụng kiến thức trên lớp vào môi trường nghề nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

place (v.) · replace (v.) · replacement (n.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, work placement thường chỉ đợt thực tập trong khóa học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ozoneformat →