Từ vựng IELTS chủ đề Công việc
414 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (11 từ)
- worker — công nhân; người lao động
- waitress — nữ phục vụ
- job — công việc; vị trí làm việc
- farm — trang trại; nông trại
- farmer — nông dân; chủ trang trại
- business — kinh doanh; thương mại
- company — công ty
- meeting — cuộc họp
- waiter — bồi bàn; phục vụ bàn nam
- team — đội; nhóm
- office — văn phòng; tòa nhà văn phòng
Cấp độ A2 (48 từ)
- succeed — thành công; đạt được mục tiêu
- boss — ông chủ; cấp trên
- training — đào tạo; huấn luyện
- organize — tổ chức; lên kế hoạch
- organise — tổ chức; chuẩn bị
- manager — quản lý; người điều hành
- photocopier — máy photocopy
- part-time — bán thời gian; không toàn thời gian
- hardworking — chăm chỉ; cần cù
- director — giám đốc; người phụ trách; thành viên hội đồng quản trị
- career — nghề nghiệp; sự nghiệp
- assistant — trợ lý; người phụ tá
- firefighter — lính cứu hỏa
- successful — thành công; đạt kết quả như mong muốn
- skill — kỹ năng; kỹ thuật; năng lực
- partner — bạn đồng hành; đối tác; cộng sự
- receptionist — nhân viên lễ tân; người tiếp đón
- salesman — nhân viên bán hàng nam; người bán hàng nam
- businessman — doanh nhân; thương nhân nam
- day off — ngày nghỉ
- manage — xoay xở làm được; cố gắng làm được
- barber — thợ cắt tóc nam
- salary — tiền lương; lương cố định
- document — tài liệu; giấy tờ; văn bản
- success — thành công; thành tựu
- gardener — người làm vườn; người làm vườn nghiệp dư
- cleaner — nhân viên vệ sinh; người dọn dẹp
- factory — nhà máy; xưởng sản xuất
- postman — người đưa thư (nam)
- task — nhiệm vụ; công việc
- uniform — đồng phục
- engineer — kỹ sư
- secretary — thư ký
- project — dự án; công trình; đề tài nghiên cứu
- colleague — đồng nghiệp
- earn — kiếm được; kiếm (tiền)
- fireman — lính cứu hỏa nam
- interview — buổi phỏng vấn; buổi gặp mặt đánh giá
- folder — bìa hồ sơ; bìa kẹp giấy
- leader — người lãnh đạo; người dẫn dắt
- hairdresser — thợ cắt tóc; thợ làm tóc
- photocopy — bản photocopy; bản sao chụp
- employee — nhân viên; người lao động
- milkman — người giao sữa
- chef — đầu bếp chuyên nghiệp; bếp trưởng
- department — phòng ban; bộ phận; khoa (trường đại học)
- builder — thợ xây; nhà thầu xây dựng
- experience — kinh nghiệm
Cấp độ B1 (71 từ)
- qualification — bằng cấp; chứng chỉ
- maker — người chế tạo; nhà sản xuất
- agent — đại lý; người đại diện
- workplace — nơi làm việc
- employment — việc làm; công việc được trả lương
- signed — đã ký; có chữ ký
- full-time — toàn thời gian; toàn ngày
- conference — hội nghị; hội thảo
- electrician — thợ điện
- target — mục tiêu; chỉ tiêu
- schedule — lịch trình; kế hoạch thời gian
- professional — chuyên nghiệp; thuộc nghề nghiệp
- fisherman — ngư dân; người câu cá
- wage — tiền lương; tiền công
- time off — kỳ nghỉ; thời gian nghỉ không làm việc
- responsible — chịu trách nhiệm; phụ trách
- pressure — áp lực tinh thần; sự thúc ép
- effort — nỗ lực; sức lực
- submit — nộp; trình; gửi
- performance — biểu hiện; thành tích; hiệu năng
- maid — người giúp việc nữ; nữ dọn phòng
- accountant — kế toán; kế toán viên
- typist — nhân viên đánh máy; người gõ máy
- mechanic — thợ máy; thợ sửa xe
- tractor — máy kéo
- brief — ngắn gọn; ngắn ngủi
- load — tải trọng; khối lượng hàng chở
- messenger — người đưa tin; người truyền tin
- gain — đạt được; tăng lên
- profession — nghề nghiệp; nghề chuyên môn
- aim — mục đích; mục tiêu
- staff — nhân viên; đội ngũ nhân sự
- employer — người sử dụng lao động; chủ lao động
- occupation — nghề nghiệp; công việc
- planned — đã lên kế hoạch; được sắp xếp trước
- annual — hằng năm; thường niên
- efficient — hiệu quả; tiết kiệm tài nguyên
- agreed — đã thỏa thuận; đã thống nhất
- employ — thuê; tuyển dụng
- lead — dẫn dắt; gây ra; dẫn đến
- junior — ở cấp thấp; sơ cấp
- servant — người hầu; người giúp việc
- butcher — người bán thịt
- involve — bao gồm; đòi hỏi; liên quan
- management — quản lý; điều hành
- sailor — thủy thủ; thuyền viên; người chơi thuyền buồm
- handle — xử lý; đối phó
- reward — phần thưởng; sự đền đáp; tiền thưởng
- crew — toàn bộ thủy thủ đoàn; tổ bay
- cashier — nhân viên thu ngân
- impress — khiến ai đó khâm phục; gây ấn tượng sâu sắc
- expert — chuyên gia; người am hiểu
- process — quá trình; tiến trình
- deliver — giao; chuyển đến
- inform — thông báo; cho biết
- hire — thuê; tuyển dụng
- unemployed — thất nghiệp
- stapler — máy dập ghim
- guard — người bảo vệ; lính gác
- vet — bác sĩ thú y
- duty — trách nhiệm; nghĩa vụ
- application — đơn xin; đơn đăng ký
- client — khách hàng; thân chủ
- trainee — người đang được đào tạo; thực tập sinh
- architect — kiến trúc sư
- ambition — chí hướng; hoài bão
- detective — thám tử; cảnh sát điều tra
- clerk — nhân viên văn phòng; nhân viên hành chính
- retire — nghỉ hưu; giải nghệ
- achieve — đạt được; giành được; hoàn thành
- valuable — có giá trị; hữu ích
Cấp độ B2 (149 từ)
- administration — quản lý; công tác hành chính
- rewarding — bổ ích; mang lại sự thỏa mãn
- superior — vượt trội; tốt hơn
- sack — bao tải lớn
- labor — lao động; sức lao động
- negotiate — đàm phán; thương lượng
- banker — chủ ngân hàng; cán bộ ngân hàng cấp cao
- interpreter — phiên dịch viên (dịch nói)
- draft — bản nháp; bản dự thảo
- supervisor — người giám sát; quản lý
- commute — đi làm hằng ngày; đi lại giữa nhà và nơi làm việc
- seek — tìm kiếm; tìm cách có được
- effectively — một cách hiệu quả
- jobless — thất nghiệp; không có việc làm
- idle — nhàn rỗi; để không
- appoint — bổ nhiệm; chỉ định
- cooperating — hợp tác; phối hợp
- self-employed — tự làm chủ; kinh doanh cá thể
- administrative — hành chính; quản lý
- candidate — ứng viên; người dự tuyển
- housekeeper — người giúp việc nhà; nhân viên buồng phòng
- found — thành lập; sáng lập
- senior — cấp cao; có thâm niên
- specialised — chuyên dụng; chuyên biệt
- freelance — thuộc nghề tự do
- craftsman — thợ thủ công; nghệ nhân
- dismiss — bác bỏ; không xem xét
- entrepreneur — người khởi nghiệp; doanh nhân
- demanding — vất vả; đòi hỏi nhiều công sức
- confidential — bí mật; mật
- priority — việc ưu tiên; nhiệm vụ hàng đầu
- proceed — tiếp tục tiến hành
- devote — dành (thời gian, công sức); cống hiến
- proposal — đề xuất; kế hoạch đề nghị
- former — trước đây; cũ
- prior — trước đó; đã có từ trước
- clause — điều khoản
- brainstorm — động não; lên ý tưởng tự do
- division — phân chia; phân bổ
- competent — có năng lực; đủ khả năng
- accomplish — hoàn thành; đạt được
- promising — đầy hứa hẹn; có triển vọng
- dynamic — năng động; tràn đầy sức sống
- self-employment — tự làm chủ; kinh doanh cá thể
- technician — kỹ thuật viên; thợ kỹ thuật
- quarterly — hằng quý; ba tháng một lần
- tailor — thợ may
- corporation — tập đoàn lớn; công ty có tư cách pháp nhân
- prospect — khả năng; sự mong đợi
- headquarters — trụ sở chính; tổng hành dinh
- union — công đoàn
- advisor — cố vấn; giáo viên hướng dẫn
- steward — tiếp viên; nhân viên phục vụ sự kiện
- chairman — chủ tịch; chủ tọa cuộc họp
- specialty — sở trường; chuyên môn
- stall — quầy hàng; sạp hàng
- off-duty — không trực; tan ca
- deputy — phó; người thay thế
- placement — thực tập; vị trí thực tập
- organizational — thuộc tổ chức; thuộc cơ cấu tổ chức
- cooperative — hợp tác; sẵn lòng hợp tác
- query — câu hỏi; thắc mắc
- negotiation — đàm phán; thương lượng
- retain — giữ lại; duy trì
- batch — một mẻ; một lò
- inspector — thanh tra viên; người kiểm tra
- teller — nhân viên giao dịch ngân hàng
- workload — khối lượng công việc; tải công việc
- agency — đại lý; công ty trung gian
- provided — miễn là; với điều kiện là
- resign — từ chức; nghỉ việc
- interruption — sự làm gián đoạn; sự ngắt quãng
- assign — phân công; giao cho
- reject — từ chối; bác bỏ
- inspection — sự kiểm tra; sự thanh tra
- leadership — năng lực lãnh đạo; sự lãnh đạo
- guideline — hướng dẫn; nguyên tắc chỉ dẫn
- recruit — tuyển dụng; chiêu mộ
- rival — đối thủ cạnh tranh
- short-term — ngắn hạn
- executive — giám đốc điều hành; cấp quản lý cao
- qualified — có chuyên môn; đủ năng lực
- dictate — đọc để người khác ghi lại
- inspect — kiểm tra kỹ lưỡng
- supervise — giám sát; hướng dẫn; trông nom
- marketing — tiếp thị; hoạt động marketing
- resume — tiếp tục; bắt đầu lại
- teamwork — làm việc nhóm; sự phối hợp nhóm
- capable — có khả năng; có thể
- ongoing — đang diễn ra; liên tục
- specialize — chuyên làm; chuyên về
- flexible — linh hoạt; có thể điều chỉnh
- commitment — sự tận tâm; tinh thần cống hiến
- chairwoman — nữ chủ tịch; nữ chủ tịch hội đồng quản trị
- specify — nêu rõ; chỉ định cụ thể
- overtime — giờ làm thêm; tiền làm thêm giờ
- punctual — đúng giờ; đúng hẹn
- handling — cách xử lý; sự quản lý; ứng phó
- strike — đình công; bãi công
- manual — thủ công; chạy bằng tay
- expertise — chuyên môn; kỹ năng chuyên sâu
- obtain — đạt được; giành được; có được
- outstanding — xuất sắc; nổi bật
- ambitious — có hoài bão; đầy tham vọng
- fulfil — thực hiện; hoàn thành
- specialist — chuyên gia; bác sĩ chuyên khoa
- invoice — hóa đơn; bảng kê thanh toán
- mill — cối xay; nhà máy xay
- coordination — sự phối hợp; sự điều phối
- carpentry — nghề mộc; tay nghề mộc
- chief — chủ yếu; chính
- memo — bản ghi nhớ; thông báo nội bộ
- briefing — buổi thông tin; họp giao ban
- flexibility — tính linh hoạt; khả năng thích ứng
- completion — sự hoàn thành; sự hoàn tất
- undertake — đảm nhận; bắt tay vào làm
- attendant — nhân viên phục vụ; người trực
- procedure — quy trình; thủ tục; các bước
- skilled — lành nghề; có kỹ năng
- firm — công ty; hãng
- absence — vắng mặt; không có mặt
- internship — vị trí thực tập; thời gian thực tập
- contract — hợp đồng; khế ước
- joint — chung; cùng nhau
- shift — di chuyển; thay đổi vị trí
- consultant — cố vấn; chuyên gia tư vấn
- extend — kéo dài; mở rộng
- bookkeeper — nhân viên kế toán sổ sách; người ghi sổ
- assist — giúp đỡ; hỗ trợ
- deadline — hạn chót; thời hạn cuối cùng
- corporate — thuộc doanh nghiệp; thuộc công ty
- supplier — nhà cung cấp
- regarding — về; liên quan đến
- vacancy — vị trí tuyển dụng còn trống
- time-consuming — tốn thời gian
- workaholic — người nghiện công việc
- decorator — thợ sơn và trang trí; người trang trí nội thất
- collaboration — hợp tác; cộng tác
- laborer — lao động chân tay; người lao động
- unpaid — không được trả lương; làm không công
- applicant — người nộp đơn
- productive — hiệu quả; năng suất cao
- launch — ra mắt; khởi xướng
- maximize — tối đa hóa; tận dụng tối đa
- satisfactorily — một cách thỏa đáng; đạt yêu cầu
- operator — người vận hành máy
- recruitment — tuyển dụng
- checklist — danh sách kiểm tra; bảng kiểm
- efficiency — hiệu suất; hiệu quả
Cấp độ C1 (123 từ)
- concurrent — đồng thời; diễn ra cùng lúc
- meticulously — tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiết
- facilitate — tạo điều kiện; làm cho dễ dàng
- dispatch — phái đi; gửi đi
- certification — chứng nhận; giấy chứng nhận năng lực
- requisite — cần thiết; thiết yếu
- custodian — người giữ gìn; người bảo vệ
- merge — hợp nhất; sáp nhập
- memorandum — thông báo nội bộ; bản ghi nhớ
- contractual — theo hợp đồng; thuộc về hợp đồng
- commend — khen ngợi; tuyên dương
- reimbursement — hoàn trả chi phí; sự bồi hoàn
- execution — thực hiện; thi hành
- endeavor — cố gắng; nỗ lực
- meticulous — tỉ mỉ; cẩn thận từng chi tiết
- protracted — kéo dài; dai dẳng
- stationer — người bán văn phòng phẩm
- entrant — người dự thi; thí sinh
- procure — xoay xở để có được; mua sắm
- deadlock — bế tắc; thế giằng co
- laborious — tốn thời gian và công sức; vất vả
- retention — giữ lại; giữ chân
- drudgery — việc nặng nhọc và tẻ nhạt
- venture — dự án kinh doanh mạo hiểm
- counterpart — người hoặc vật tương ứng; người cùng vị trí ở nơi khác
- advantageous — có lợi; thuận lợi
- certify — xác nhận chính thức; chứng nhận
- overextend — gánh vác quá sức; mở rộng quá mức
- oversight — sự sơ suất; sự bỏ sót
- redundant — thừa; không cần thiết
- know-how — kỹ năng thực tiễn; bí quyết chuyên môn
- transferable — có thể chuyển nhượng; có thể chuyển giao
- lieutenant — trung úy; sĩ quan cấp úy
- workmanship — tay nghề; chất lượng chế tác
- administer — quản lý; điều hành
- seaman — thủy thủ; người đi biển
- arduous — gian nan; vất vả
- commence — bắt đầu; khởi sự
- undertaking — công việc lớn; sự nghiệp
- aspiration — khát vọng; hoài bão
- conscientiously — một cách tận tâm; một cách có trách nhiệm
- tedious — tẻ nhạt; nhàm chán
- appraise — đánh giá; thẩm định
- strive — cố gắng; nỗ lực; phấn đấu
- duplicate — bản sao; bản sao y
- farmhand — lao động nông trại; người làm thuê ở nông trại
- portfolio — bộ sưu tập tác phẩm
- warden — người quản lý; người trông coi
- versatile — đa tài; đa dụng
- preside — chủ trì; làm chủ tọa
- bread-earner — người trụ cột kiếm tiền nuôi gia đình
- conscientious — tận tâm; có trách nhiệm
- endeavour — nỗ lực; cố gắng lớn
- weld — hàn; gắn kim loại bằng cách hàn
- outset — lúc bắt đầu; khởi đầu
- confer — bàn bạc; tham khảo ý kiến
- shipowner — chủ tàu; chủ sở hữu tàu thuyền
- remuneration — tiền công; thù lao
- morale — tinh thần; sĩ khí
- diligent — siêng năng; cần cù
- disciplinary — thuộc xử phạt kỷ luật
- tradesman — thợ lành nghề nam; thợ thủ công nam
- utilise — sử dụng; tận dụng
- strategic — mang tính chiến lược; có tính sách lược
- proprietor — chủ sở hữu; người điều hành kinh doanh
- mishandle — xử lý không thỏa đáng; giải quyết sai
- turnover — doanh thu; doanh số
- predecessor — người tiền nhiệm
- counter-offer — trả giá lại; đề nghị đáp lại
- redundancy — cắt giảm nhân sự; bãi bỏ vị trí
- despatch — phái đi; gửi đi
- hoist — kéo lên; treo lên
- adhere — tuân thủ; giữ đúng
- mover — nhân viên chuyển nhà; công ty chuyển nhà
- conversant — am hiểu; thông thạo
- shelve — gác lại; tạm hoãn
- vocation — sứ mệnh; lý tưởng nghề nghiệp
- affiliate — liên kết; trực thuộc
- painstaking — cực kỳ tỉ mỉ; tốn nhiều công sức
- interim — tạm thời; trong thời kỳ chuyển tiếp
- embark — bắt đầu; khởi sự
- eminent — lỗi lạc và được kính trọng
- insider — người trong cuộc; người nắm thông tin nội bộ
- negotiable — có thể thương lượng
- proficient — thành thạo; giỏi
- entrust — giao phó; ủy thác
- seniority — thâm niên; thâm niên làm việc
- hamper — cản trở; gây khó khăn
- logistics — hậu cần; tổ chức vận chuyển
- adept — thành thạo; giỏi
- negligence — sơ suất; thiếu trách nhiệm; lỗi cẩu thả
- veteran — người giàu kinh nghiệm; lão làng
- utilize — tận dụng; sử dụng
- rectify — sửa; điều chỉnh cho đúng
- streamline — tinh giản; nâng cao hiệu quả
- resignation — sự từ chức; đơn xin thôi việc
- successor — người kế nhiệm
- collaborate — hợp tác; cộng tác
- entail — kéo theo; đòi hỏi
- aspire — khao khát; có hoài bão
- reap — gặt hái; nhận được kết quả
- pending — đang chờ; chưa được giải quyết
- terminate — chấm dứt; kết thúc
- invaluable — vô giá; cực kỳ hữu ích
- cease — ngừng; chấm dứt
- monotony — sự đơn điệu; buồn tẻ
- counsel — lời khuyên; sự tư vấn
- induction — đào tạo nhận việc; lễ nhậm chức
- burdensome — nặng nề; gây gánh nặng
- pinnacle — đỉnh cao; cao điểm
- first-rate — hạng nhất; xuất sắc
- subordinate — cấp dưới; thứ yếu
- appraisal — đánh giá; thẩm định
- inventory — danh mục vật dụng; sổ kiểm kê tài sản
- practitioner — người hành nghề; người làm nghề chuyên môn
- idleness — nhàn rỗi; lười biếng
- industrious — cần cù; siêng năng
- inefficiency — sự kém hiệu quả; sự lãng phí
- correspondence — thư từ; trao đổi thư tín
- brewery — nhà máy bia
- initiate — khởi xướng; bắt đầu
- hierarchy — hệ thống cấp bậc; cơ cấu phân tầng
- backlog — công việc tồn đọng; đơn hàng chờ xử lý
Cấp độ C2 (12 từ)
- depute — cử; ủy quyền cho
- pilferage — trộm vặt; mất cắp nhỏ
- terminable — có thể chấm dứt
- hotelling — chế độ đặt chỗ làm việc chung
- scrupulous — tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiết
- recompense — tiền bồi thường; thù lao
- rectification — sự sửa chữa; sự điều chỉnh
- superintend — giám sát; quản lý
- apprise — thông báo; báo cho biết
- herculean — đòi hỏi sức lực hoặc nỗ lực to lớn
- hairdress — làm tóc; tạo kiểu tóc
- meteoric — nhanh chóng và đáng kinh ngạc