dynamic
Anh /daɪˈnæmɪk/Mỹ /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa của dynamic
- adj.năng động; tràn đầy sức sốngFull of energy and eager to make things happen.
- adj.luôn biến đổi; đang phát triểnContinuously changing or developing.
- n.mô hình tương tác; mối quan hệ tác độngA pattern of interaction between people or forces.
Câu ví dụ
Our dynamic coach keeps everyone moving throughout the session.
Huấn luyện viên năng động của chúng tôi khiến mọi người luôn vận động trong suốt buổi tập.
A dynamic economy requires businesses to adapt quickly to technological advances and changing consumer preferences.
Một nền kinh tế năng động đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng thích ứng với những tiến bộ công nghệ và thị hiếu tiêu dùng đang thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- dynamic leader — nhà lãnh đạo năng động
- dynamic economy — nền kinh tế năng động
- group dynamics — các mô hình tương tác trong nhóm
Họ từ
dynamically (adv.) · dynamism (n.)
Đồng nghĩa
energetic, vigorous
Trái nghĩa
static
💡 khi mô tả người, nghĩa là tràn đầy năng lượng; khi mô tả hệ thống, nghĩa là luôn thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →