dynamic

Anh /daɪˈnæmɪk/Mỹ /daɪˈnæmɪk/

B2Công việc
Tranh minh họa từ dynamic

Nghĩa của dynamic

  1. adj.năng động; tràn đầy sức sốngFull of energy and eager to make things happen.
  2. adj.luôn biến đổi; đang phát triểnContinuously changing or developing.
  3. n.mô hình tương tác; mối quan hệ tác độngA pattern of interaction between people or forces.

Câu ví dụ

Our dynamic coach keeps everyone moving throughout the session.

Huấn luyện viên năng động của chúng tôi khiến mọi người luôn vận động trong suốt buổi tập.

A dynamic economy requires businesses to adapt quickly to technological advances and changing consumer preferences.

Một nền kinh tế năng động đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng thích ứng với những tiến bộ công nghệ và thị hiếu tiêu dùng đang thay đổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dynamically (adv.) · dynamism (n.)

Đồng nghĩa

energetic, vigorous

Trái nghĩa

static

💡 khi mô tả người, nghĩa là tràn đầy năng lượng; khi mô tả hệ thống, nghĩa là luôn thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← surgeonfollow-up →