surgeon

Anh /ˈsɜːdʒən/Mỹ /ˈsɝːdʒən/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ surgeon

Nghĩa của surgeon

  1. n.bác sĩ ngoại khoa; bác sĩ phẫu thuậta doctor trained to perform operations

Câu ví dụ

The surgeon explained the operation before I went home.

Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích ca mổ trước khi tôi về nhà.

Rural hospitals often struggle to recruit experienced surgeons, which can delay essential treatment for local residents.

Các bệnh viện nông thôn thường khó tuyển được bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm, điều này có thể làm chậm trễ việc điều trị thiết yếu cho cư dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

surgery (n.) · surgical (adj.) · surgically (adv.)

💡 surgeon chỉ bác sĩ phẫu thuật; surgery có thể chỉ ca phẫu thuật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dialectdynamic →