Từ vựng IELTS chủ đề Sức khỏe
381 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (24 từ)
- body — cơ thể; thân thể
- nose — mũi
- doctor — bác sĩ
- gym — phòng tập thể dục; nhà thi đấu
- hospital — bệnh viện
- sugar — đường; đường ăn
- thirsty — khát nước
- food — thức ăn; đồ ăn
- tired — mệt; mỏi
- tooth — răng
- relax — thư giãn; nghỉ ngơi
- walking — đi bộ; đi dạo
- dangerous — nguy hiểm
- eye — mắt
- drink — uống
- mouth — miệng; khoang miệng
- salt — muối; muối ăn
- sleep — ngủ
- toothbrush — bàn chải đánh răng
- ear — tai
- healthy — khỏe mạnh
- exercise — vận động; bài tập
- fruit — trái cây; hoa quả
- vegetable — rau; rau củ
Cấp độ A2 (50 từ)
- diet — chế độ ăn uống hằng ngày
- broccoli — bông cải xanh
- ankle — mắt cá chân; khớp cổ chân
- snack — đồ ăn vặt; món ăn nhẹ
- weak — yếu; không có sức
- cigarette — điếu thuốc lá; thuốc lá
- nurse — y tá; điều dưỡng viên
- active — năng động; tích cực tham gia
- eating — việc ăn uống; chế độ ăn
- asleep — đang ngủ; ngủ say
- pain — đau; đau đớn
- disease — bệnh; bệnh tật
- death — cái chết; sự qua đời
- fat — mỡ; chất béo
- smoke — khói; khói bụi
- non-smoking — cấm hút thuốc
- sleepy — buồn ngủ
- sick — ốm; không khỏe
- toothache — đau răng
- yogurt — sữa chua
- lip — môi
- hurt — đau; làm bị thương
- health — sức khỏe; tình trạng cơ thể
- brain — não; bộ não
- illness — bệnh tật; tình trạng ốm đau
- headache — đau đầu
- pill — viên thuốc
- awake — đang thức; chưa ngủ
- shoulder — vai
- weight — cân nặng; trọng lượng
- patient — bệnh nhân
- drugstore — hiệu thuốc (kiêm bán đồ dùng hằng ngày)
- smoking — hút thuốc
- neck — cổ
- blood — máu; huyết
- stomach — dạ dày; bụng
- skin — da
- painful — đau; gây đau đớn
- knee — đầu gối; khớp gối
- toe — ngón chân
- appointment — cuộc hẹn; lịch hẹn
- dentist — nha sĩ
- ill — bị ốm; khó chịu trong người
- birth — sự ra đời; sự sinh nở
- medicine — thuốc; dược phẩm
- care — sự chăm sóc; sự điều trị
- heart — tim
- flu — cúm; bệnh cúm
- soap — xà phòng
- bone — xương
Cấp độ B1 (88 từ)
- mild — nhẹ; không nghiêm trọng
- fitness — thể lực; sức khỏe thể chất
- suncream — kem chống nắng
- risk — rủi ro; nguy cơ
- tiredness — sự mệt mỏi; sự uể oải
- dizzy — chóng mặt; hoa mắt
- stress — căng thẳng; áp lực tinh thần
- prevent — ngăn ngừa; phòng tránh; ngăn cản
- cough — ho
- lifestyle — lối sống
- mental — thuộc tinh thần; thuộc tâm lý
- drown — chết đuối; làm chết đuối
- bandage — băng gạc; băng cuốn
- wheelchair — xe lăn
- depressed — trầm cảm; buồn chán
- vegetarian — người ăn chay
- throat — cổ họng; yết hầu
- elbow — khuỷu tay
- keep-fit — thể dục giữ dáng; bài tập thể lực
- sunburn — cháy nắng
- injection — mũi tiêm; sự tiêm
- symptom — triệu chứng
- exhausted — kiệt sức; mệt lả
- muscle — cơ bắp; bắp thịt
- sickness — bệnh; tình trạng ốm đau
- spinach — rau chân vịt
- allergic — bị dị ứng với
- breathe — thở; hít thở
- alcohol — rượu; đồ uống có cồn
- sneeze — hắt hơi
- treatment — điều trị; liệu pháp
- waist — eo; vòng eo
- recover — hồi phục; khỏe lại
- strength — sức lực; sức mạnh
- tongue — lưỡi
- sex — giới tính sinh học
- virus — vi rút
- injure — làm bị thương
- yoga — yoga; môn yoga
- physically — về thể chất; về thể lực
- suffer — chịu đựng; mắc bệnh
- relaxing — làm thư giãn; mang lại cảm giác thoải mái
- unhealthy — có hại cho sức khỏe
- blind — mù; khiếm thị
- painkiller — thuốc giảm đau
- sunblock — kem chống nắng
- sight — thị lực; khả năng nhìn
- check-up — khám sức khỏe định kỳ
- sweat — mồ hôi
- breathing — sự hô hấp; hơi thở
- overweight — thừa cân; quá cân
- heel — gót chân
- appetite — cảm giác thèm ăn; khẩu vị
- mask — khẩu trang; mặt nạ
- breath — hơi thở; luồng không khí hít vào hoặc thở ra
- allergy — dị ứng; chứng dị ứng
- physical — thuộc cơ thể; thuộc thể chất
- medical — thuộc y học; thuộc y tế
- pharmacy — hiệu thuốc; nhà thuốc
- yawn — ngáp
- peanut — đậu phộng; hạt đậu phộng
- relaxation — thư giãn; nghỉ ngơi
- tissue — khăn giấy
- chest — ngực; lồng ngực
- safety — an toàn; sự bình an
- nap — giấc ngủ ngắn; giấc chợp mắt
- injury — chấn thương; thương tích
- first-aid — dùng để sơ cứu; thuộc sơ cứu
- workout — buổi tập luyện; buổi tập thể dục
- pregnant — mang thai
- clinic — phòng khám; khoa khám ngoại trú
- ambulance — xe cứu thương
- sunscreen — kem chống nắng; sản phẩm chống nắng
- thermometer — nhiệt kế; nhiệt kế đo thân nhiệt
- drunk — say rượu; say xỉn
- deaf — điếc; khiếm thính nặng
- unwell — không khỏe; ốm
- gum — kẹo cao su
- bleed — chảy máu; ra máu
- hunger — cái đói; tình trạng thiếu lương thực
- fever — sốt; phát sốt
- poison — chất độc; thuốc độc
- drug — thuốc
- alcoholic — có cồn
- ache — đau nhức âm ỉ
- wrist — cổ tay; khớp cổ tay
- sore — đau; nhức
- operation — ca phẫu thuật; ca mổ
Cấp độ B2 (125 từ)
- irritation — sự bực bội; sự khó chịu
- calory — calo; đơn vị nhiệt lượng
- alcoholism — chứng nghiện rượu; nghiện rượu
- capsule — viên nang
- jaw — xương hàm; hàm
- vegan — người ăn thuần chay
- energetic — tràn đầy năng lượng; năng động
- wound — vết thương; chấn thương
- suffering — nỗi đau khổ; sự khổ sở
- skull — hộp sọ; xương sọ
- digestion — sự tiêu hóa; khả năng tiêu hóa
- sprain — làm bong gân khớp
- vital — cực kỳ quan trọng; thiết yếu
- cure — chữa khỏi; chữa lành
- exhaust — làm kiệt sức; làm mệt lử
- organ — cơ quan (bộ phận cơ thể)
- counsellor — chuyên viên tư vấn tâm lý; cán bộ hướng dẫn
- remedy — thuốc chữa; phương thuốc
- overdose — quá liều thuốc
- precaution — biện pháp phòng ngừa; biện pháp đề phòng
- swollen — sưng; phù
- strain — áp lực; gánh nặng
- calcium — canxi
- adolescent — thiếu niên; người ở tuổi vị thành niên
- beneficial — có lợi; có ích
- snore — ngáy; ngáy o o
- digest — tiêu hóa
- protein — protein; chất đạm
- hearing — thính giác; khả năng nghe
- prescribe — kê đơn; kê thuốc
- drowsy — buồn ngủ; lơ mơ
- sexual — liên quan đến tình dục; thuộc về giới tính
- meditate — thiền định; tĩnh tâm
- abnormal — bất thường; khác thường
- dental — thuộc về răng; thuộc nha khoa
- cigar — xì gà
- rib — xương sườn
- nerve — dây thần kinh
- liver — gan
- psychologist — nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý
- obesity — bệnh béo phì
- numb — tê cóng; mất cảm giác
- surgeon — bác sĩ ngoại khoa; bác sĩ phẫu thuật
- follow-up — việc theo dõi; bước tiếp theo
- harmful — có hại; gây hại
- soy — đậu nành; sản phẩm từ đậu nành
- unconscious — bất tỉnh; mất ý thức
- pimple — mụn; nốt sần
- starve — chịu đói; chết đói
- surgery — phẫu thuật; ngoại khoa
- nutrition — dinh dưỡng; sự nuôi dưỡng
- color-blind — mù màu
- spit — nhổ; phun ra
- kidney — thận
- vision — thị lực; khả năng nhìn
- lung — phổi
- pregnancy — mang thai; thai kỳ
- vaccinate — tiêm vắc xin cho
- infectious — lây nhiễm; truyền nhiễm
- hazard — mối nguy hiểm; hiểm họa
- meditation — thiền định; ngồi thiền
- tobacco — cây thuốc lá; lá thuốc lá
- vomit — nôn; ói
- diagnose — chẩn đoán bệnh
- moderate — vừa phải; trung bình
- thirst — cơn khát
- infant — trẻ sơ sinh
- vaccine — vắc-xin
- skincare — chăm sóc da; dưỡng da
- deadly — gây chết người; chí mạng
- cosmetic — thuộc thẩm mỹ; dùng để trang điểm
- shiver — run rẩy; rùng mình
- immune — có khả năng miễn dịch; thuộc miễn dịch
- carbohydrates — chất bột đường; tinh bột
- recovery — hồi phục; phục hồi
- exhaustion — sự kiệt sức; mệt lả
- calorie — calo; đơn vị nhiệt lượng
- prevention — sự phòng ngừa; sự ngăn chặn
- inject — tiêm; bơm vào
- treadmill — máy chạy bộ; băng chạy
- itch — ngứa
- vein — tĩnh mạch
- prescription — đơn thuốc; thuốc kê đơn
- protective — bảo hộ; phòng vệ
- beverage — đồ uống
- medication — thuốc; việc điều trị bằng thuốc
- therapy — liệu pháp; phương pháp trị liệu
- nursing — điều dưỡng; nghề điều dưỡng
- infection — nhiễm trùng; bệnh truyền nhiễm
- vaccination — tiêm chủng; chủng ngừa
- herbal — thuộc thảo dược; làm từ thảo mộc
- suicide — tự tử; hành vi tự sát
- fatal — gây chết người; chí mạng
- eyesight — thị lực
- bruise — vết bầm; vết thâm tím
- complication — rắc rối phát sinh; trở ngại
- infect — làm nhiễm bệnh; lây nhiễm
- edible — ăn được
- obese — béo phì
- fatty — nhiều chất béo; thuộc mỡ
- disorder — rối loạn; bệnh
- cope — xoay xở; đối phó
- carbohydrate — chất bột đường
- bathe — tắm; tắm cho
- eyelid — mí mắt
- outbreak — bùng phát; xảy ra đột ngột
- consciousness — trạng thái tỉnh táo; tri giác
- thigh — đùi
- depression — trầm cảm; chứng trầm cảm
- asthma — hen suyễn
- unfit — không phù hợp; không đạt yêu cầu
- vitamin — vitamin
- counselor — nhà tư vấn; chuyên viên tâm lý
- swell — sưng lên; phồng lên
- sleepiness — cơn buồn ngủ; sự buồn ngủ
- antibiotics — thuốc kháng sinh
- recreation — giải trí; tiêu khiển
- ward — phòng bệnh; khu bệnh
- casualty — người thương vong
- stroke — đột quỵ
- catching — dễ lây; dễ lan tỏa
- undergo — trải qua; chịu; được thực hiện
- cramp — chuột rút; cơn co cứng cơ
- weaken — làm yếu đi; suy yếu
- muscular — cơ bắp; khỏe mạnh
Cấp độ C1 (74 từ)
- preoperative — trước phẫu thuật
- acute — nghiêm trọng; gay gắt
- ventilate — thông gió
- recur — tái diễn; xảy ra lặp lại
- tranquilizer — thuốc an thần
- perspire — đổ mồ hôi
- scalpel — dao mổ; dao giải phẫu
- deficiency — sự thiếu hụt; sự thiếu
- eradication — sự xóa bỏ hoàn toàn; sự diệt trừ triệt để
- syndrome — hội chứng
- alleviate — làm giảm nhẹ; xoa dịu
- deficient — thiếu; không đủ
- chronic — mạn tính
- afflict — làm khổ sở; gây khốn đốn
- posture — tư thế; dáng ngồi đứng
- feeble — yếu ớt; nhỏ yếu
- drunkard — kẻ nghiện rượu; người hay say xỉn
- onset — sự bắt đầu; sự khởi phát
- lethal — gây chết người; chí tử
- fortify — gia cố; tăng cường phòng thủ
- postmortem — khám nghiệm tử thi; mổ khám
- brisk — nhanh nhẹn; mạnh mẽ
- exertion — sự gắng sức; sự hao tổn sức lực hoặc trí lực
- airway — đường thở; đường hô hấp
- pharmaceutical — thuộc dược phẩm; liên quan đến thuốc
- fatigue — mệt mỏi; kiệt sức
- transplant — cấy ghép cơ quan; cấy lại cây
- amputate — cắt cụt chi; phẫu thuật cắt bỏ chi
- narcotic — thuốc giảm đau gây buồn ngủ; ma túy
- ultrasound — sóng siêu âm
- nostril — lỗ mũi
- paralysis — tê liệt; liệt
- hepatitis — viêm gan
- sober — tỉnh táo; không say rượu
- psychiatry — tâm thần học; điều trị tâm thần
- detriment — sự tổn hại; điều bất lợi
- malpractice — sơ suất nghề nghiệp; thất trách
- malnutrition — suy dinh dưỡng
- infirmary — phòng y tế; bệnh xá
- paranoia — hoang tưởng; chứng hoang tưởng bị hại
- recurrence — sự tái diễn; sự tái phát
- physique — vóc dáng; thể hình
- deafen — làm ai đó không nghe được; làm điếc tai
- stimulation — kích thích; khơi gợi
- premature — sớm; quá sớm
- bout — đợt; cơn
- hereditary — di truyền
- pneumonia — viêm phổi
- eradicate — diệt trừ; xóa bỏ hoàn toàn
- seizure — cơn co giật; cơn phát bệnh đột ngột
- paralyze — làm tê liệt; làm liệt
- tumour — khối u; u bướu
- artery — động mạch
- cognitive — thuộc về nhận thức
- insomnia — chứng mất ngủ; tình trạng mất ngủ
- starvation — nạn đói; tình trạng chết đói
- stiffen — cứng lại; làm cứng
- paralyse — làm liệt; gây tê liệt
- deterioration — xấu đi; xuống cấp; hư hỏng
- starch — tinh bột
- diaphragm — cơ hoành
- predisposition — thể trạng dễ mắc bệnh; khuynh hướng bệnh
- resilience — khả năng phục hồi; sức bền
- mania — sự cuồng nhiệt; sự say mê
- cartilage — sụn
- plague — bệnh dịch hạch; bệnh dịch
- nourish — nuôi dưỡng; cung cấp dinh dưỡng
- ailment — bệnh tật; bệnh nhẹ
- tonic — thuốc bổ; thuốc tăng cường sức khỏe
- limp — đi khập khiễng; đi cà nhắc
- prone — dễ bị; có xu hướng
- susceptible — dễ bị ảnh hưởng; dễ mắc bệnh
- cocaine — cocain; ma túy cocain
- physician — bác sĩ; bác sĩ nội khoa
Cấp độ C2 (20 từ)
- splint — nẹp cố định chi bị thương
- staphylococcus — tụ cầu khuẩn
- cervix — cổ tử cung
- prostrate — nằm sấp; phủ phục
- tibia — xương chày
- miscarry — sảy thai
- distend — làm phồng lên; làm căng phình
- septic — nhiễm trùng; liên quan đến nhiễm trùng mủ
- ulcer — loét; vết loét
- remission — giai đoạn thuyên giảm bệnh
- malaise — khó chịu toàn thân; bất an
- sclerosis — xơ cứng; chứng xơ hóa
- delirium — mê sảng; rối loạn ý thức cấp
- mumps — bệnh quai bị
- maim — làm tàn phế; gây thương tật nặng
- poliomyelitis — bệnh bại liệt; viêm tủy xám
- neurosis — chứng loạn thần kinh
- flabby — nhão; mềm nhũn
- excrement — phân; chất bài tiết
- pharmaceutist — dược sĩ; người bào chế thuốc