fatal

Anh /ˈfeɪtəl/Mỹ /ˈfeɪtəl/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ fatal

Nghĩa của fatal

  1. adj.gây chết người; chí mạngCausing someone's death.
  2. adj.gây hậu quả nghiêm trọng; dẫn đến thất bạiCausing something to fail completely.

Câu ví dụ

These wild mushrooms can be fatal if you eat them.

Những cây nấm dại này có thể gây chết người nếu bạn ăn phải.

Lower speed limits near schools can reduce the risk of fatal accidents involving pedestrians and cyclists.

Hạ giới hạn tốc độ gần trường học có thể giảm nguy cơ xảy ra các vụ tai nạn chết người liên quan đến người đi bộ và người đi xe đạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fatally (adv.) · fatality (n.)

Đồng nghĩa

deadly, lethal

Trái nghĩa

non-fatal

💡 fatal nhấn mạnh việc gây chết người hoặc dẫn đến thất bại; fateful chỉ điều có tác động lớn đến số phận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← specialistnovelist →