physical
Anh /ˈfɪzɪkəl/Mỹ /ˈfɪzɪkəl/
B1Sức khỏe
Nghĩa của physical
- adj.thuộc cơ thể; thuộc thể chấtRelating to the body rather than the mind.
- adj.vật chất; hữu hìnhExisting as something real that can be touched or measured.
- adj.thuộc vật lýRelating to natural forces, matter, and energy.
Câu ví dụ
Gardening gives me plenty of physical exercise every weekend.
Mỗi cuối tuần, làm vườn mang lại cho tôi rất nhiều hoạt động thể chất.
Regular physical activity can improve public health and reduce the financial pressure on national healthcare systems.
Hoạt động thể chất thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm áp lực tài chính lên hệ thống y tế quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- physical activity — hoạt động thể chất
- physical health — sức khỏe thể chất
- physical properties — tính chất vật lý
- physical evidence — bằng chứng vật chất
Họ từ
physically (adv.) · physicality (n.)
Đồng nghĩa
bodily, material
Trái nghĩa
mental
💡 Physical thiên về cơ thể hoặc vật chất; physiological chỉ thuộc về sinh lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →