orchestra
Anh /ˈɔːkɪstrə/Mỹ /ˈɔːrkɪstrə/
Nghĩa của orchestra
- n.dàn nhạc giao hưởngA large group of musicians playing different instruments together.
Câu ví dụ
The orchestra began playing as the lights dimmed.
Dàn nhạc bắt đầu chơi khi đèn mờ dần.
Public funding helps the local orchestra offer affordable concerts and introduce classical music to younger audiences.
Nguồn tài trợ công giúp dàn nhạc địa phương tổ chức các buổi hòa nhạc giá phải chăng và giới thiệu nhạc cổ điển đến khán giả trẻ hơn.
Cụm từ thường gặp
- symphony orchestra — dàn nhạc giao hưởng
- conduct an orchestra — chỉ huy dàn nhạc
- play in an orchestra — chơi trong dàn nhạc
Họ từ
orchestral (adj.)
💡 Chỉ cả dàn nhạc; các thành viên thường chơi nhạc cụ dây, hơi và bộ gõ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →