promote
Anh /prəˈməʊt/Mỹ /prəˈmoʊt/
B1Xã hội
Nghĩa của promote
- v.thúc đẩy; đề caoto encourage something to develop or become more widely accepted
- v.thăng chức; đề bạtto give someone a higher position at work
- v.quảng bá; tiếp thịto attract attention to something to increase interest or sales
Câu ví dụ
Our local club promotes cycling through free weekend rides.
Câu lạc bộ địa phương của chúng tôi quảng bá đi xe đạp qua các chuyến đạp xe miễn phí vào cuối tuần.
Schools can promote healthier lifestyles by providing nutritious meals and encouraging students to take regular exercise.
Trường học có thể thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn bằng cách cung cấp bữa ăn dinh dưỡng và khuyến khích học sinh tập thể dục đều đặn.
Cụm từ thường gặp
- promote economic growth — thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- promote awareness — nâng cao nhận thức
- be promoted to manager — được thăng chức lên quản lý
- promote a product — quảng bá sản phẩm
Họ từ
promotion (n.) · promotional (adj.) · promoter (n.)
Đồng nghĩa
encourage, advance
Trái nghĩa
demote
💡 Để nói được thăng lên một chức vụ, dùng be promoted to + chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →