promote

Anh /prəˈməʊt/Mỹ /prəˈmoʊt/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ promote

Nghĩa của promote

  1. v.thúc đẩy; đề caoto encourage something to develop or become more widely accepted
  2. v.thăng chức; đề bạtto give someone a higher position at work
  3. v.quảng bá; tiếp thịto attract attention to something to increase interest or sales

Câu ví dụ

Our local club promotes cycling through free weekend rides.

Câu lạc bộ địa phương của chúng tôi quảng bá đi xe đạp qua các chuyến đạp xe miễn phí vào cuối tuần.

Schools can promote healthier lifestyles by providing nutritious meals and encouraging students to take regular exercise.

Trường học có thể thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn bằng cách cung cấp bữa ăn dinh dưỡng và khuyến khích học sinh tập thể dục đều đặn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

promotion (n.) · promotional (adj.) · promoter (n.)

Đồng nghĩa

encourage, advance

Trái nghĩa

demote

💡 Để nói được thăng lên một chức vụ, dùng be promoted to + chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← remindorchestra →