Từ vựng IELTS chủ đề Xã hội
824 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (47 từ)
- born — sinh ra; chào đời
- Japanese — thuộc Nhật Bản; thuộc tiếng Nhật
- child — trẻ em; đứa trẻ
- kind — tốt bụng; ân cần
- policeman — cảnh sát nam
- poor — nghèo
- girl — cô gái; bé gái
- husband — chồng
- friendly — thân thiện; hòa nhã
- children — trẻ em; thiếu nhi
- Christmas — lễ Giáng sinh; dịp Giáng sinh
- wife — vợ
- married — đã kết hôn
- lady — quý bà; phu nhân
- age — tuổi; thời gian tồn tại
- nationality — quốc tịch
- anyone — bất kỳ ai; ai cũng được
- group — nhóm; tập thể
- member — thành viên; hội viên
- daughter — con gái
- world — thế giới; trái đất
- man — đàn ông; người đàn ông
- adult — người lớn; động vật trưởng thành
- party — buổi tiệc; buổi liên hoan
- together — cùng nhau; cùng
- cousin — anh chị em họ
- everyone — mọi người; tất cả mọi người
- people — người; mọi người
- women — phụ nữ trưởng thành (số nhiều)
- welcome — chào đón; đón nhận vui vẻ
- join — gia nhập; tham gia
- Chinese — thuộc Trung Quốc; thuộc tiếng Trung
- person — người; cá nhân
- German — thuộc Đức; thuộc tiếng Đức
- parent — bố hoặc mẹ
- famous — nổi tiếng
- grandfather — ông nội; ông ngoại
- friend — bạn; bạn bè
- club — câu lạc bộ; hội
- woman — phụ nữ trưởng thành; người phụ nữ
- police — cảnh sát; lực lượng cảnh sát
- everybody — mọi người; tất cả mọi người
- son — con trai
- invite — mời
- American — thuộc Mỹ; thuộc người Mỹ
- Russian — thuộc Nga; thuộc tiếng Nga
- British — thuộc Anh; thuộc Vương quốc Anh
Cấp độ A2 (79 từ)
- male — thuộc nam giới; đực
- rude — thô lỗ; vô lễ
- Dutch — thuộc Hà Lan
- social — thuộc xã hội
- grandson — cháu trai; cháu ngoại trai
- flag — cờ; quốc kỳ
- marry — kết hôn; cưới
- mother-in-law — mẹ chồng; mẹ vợ
- polite — lịch sự; lễ phép
- fair — công bằng; hợp lý
- Frenchman — người đàn ông Pháp
- competition — cạnh tranh
- God — Thượng Đế; đấng tối cao duy nhất
- Swedish — thuộc Thụy Điển
- divorced — đã ly hôn
- church — nhà thờ
- couple — cặp vợ chồng; cặp đôi
- action — hành động; biện pháp
- lawyer — luật sư
- voice — giọng nói; tiếng nói
- provide — cung cấp; đáp ứng
- international — quốc tế; xuyên quốc gia
- event — sự kiện; biến cố
- Asian — thuộc châu Á; về người châu Á
- anybody — bất kỳ ai; có ai không
- fight — đánh nhau; chiến đấu
- granddaughter — cháu gái; cháu ngoại gái
- teenager — thiếu niên từ 13 đến 19 tuổi
- housewife — bà nội trợ; người nội trợ
- soldier — binh lính; quân nhân
- African — thuộc châu Phi; về người châu Phi
- support — ủng hộ; giúp đỡ; nuôi dưỡng
- public — công cộng; công khai
- relationship — quan hệ; mối quan hệ tình cảm
- permission — sự cho phép; sự đồng ý
- enemy — kẻ thù; phe địch
- act — hành động; cư xử; đóng vai
- princess — công chúa; vợ của hoàng tử
- behavior — hành vi; cách cư xử
- Easter — Lễ Phục Sinh
- surname — họ; họ gia đình
- promise — hứa; cam kết
- invitation — lời mời; thiệp mời
- Irish — thuộc Ai-len; thuộc người Ai-len
- female — thuộc giới nữ; giống cái
- popular — được yêu thích; phổ biến
- behave — cư xử; có hành vi
- organisation — tổ chức; cơ quan; hội nhóm
- niece — cháu gái (con của anh chị em ruột hoặc anh chị em bên vợ chồng)
- joining — gia nhập; tham gia
- greeting — lời chào; cái chào hỏi
- prince — hoàng tử; thân vương
- introduce — giới thiệu
- share — chia sẻ; dùng chung; chia phần
- steal — ăn cắp; chiếm đoạt
- modern — hiện đại; đương đại
- father-in-law — bố chồng; bố vợ
- against — chống lại; đối đầu
- neighbour — hàng xóm; người hoặc vật ở gần
- Canadian — thuộc Canada; thuộc về người Canada
- twin — một trong cặp song sinh
- argue — cãi nhau; tranh cãi
- behaviour — hành vi; cách cư xử
- wedding — đám cưới; lễ cưới
- crowd — đám đông; khán giả
- traditional — truyền thống; lâu đời
- thief — kẻ trộm; tên trộm
- Korean — thuộc Hàn Quốc; thuộc Triều Tiên
- Indian — thuộc Ấn Độ; của người Ấn Độ
- well-known — nổi tiếng; được nhiều người biết đến
- human — thuộc con người; thuộc loài người
- peace — hòa bình; hòa thuận
- private — riêng; dành riêng cho một người
- million — một triệu
- gun — súng; đại bác
- chance — cơ hội
- officer — cảnh sát
- belong — thuộc về; là của
- celebrate — ăn mừng; kỷ niệm
Cấp độ B1 (153 từ)
- issue — vấn đề; vấn đề cần bàn
- volunteer — tình nguyện viên
- sister-in-law — chị dâu; em dâu; chị hoặc em gái của vợ (hoặc chồng)
- disabled — khuyết tật; tàn tật
- hero — anh hùng; người được ngưỡng mộ
- responsibility — trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm
- powerful — mạnh mẽ; có công suất lớn
- follower — người ủng hộ; người theo
- prayer — sự cầu nguyện; việc cầu nguyện
- register — đăng ký; ghi danh
- respect — sự tôn trọng; lòng kính trọng
- major — chính; quan trọng; lớn
- contact — sự liên lạc; sự tiếp xúc
- jail — nhà tù; trại giam
- disadvantage — bất lợi; điểm yếu
- identity — danh tính; thân phận
- treat — đối xử; coi như
- deserve — đáng được; xứng đáng
- benefit — lợi ích; điều có ích
- Christian — thuộc Cơ Đốc giáo; theo đạo Cơ Đốc
- campaign — chiến dịch; phong trào có tổ chức
- background — xuất thân; kinh nghiệm; nền tảng
- rescue — cứu; giải cứu
- relation — mối quan hệ; sự liên hệ
- fiance — vị hôn phu
- protest — sự phản đối; cuộc biểu tình
- prisoner — tù nhân; người bị giam giữ
- apologize — xin lỗi; nhận lỗi
- foreigner — người nước ngoài
- engaged — đã đính hôn
- fool — kẻ ngốc; người dại dột
- Bible — Kinh Thánh
- weapon — vũ khí
- lover — người yêu; người tình
- aged — đã đến tuổi; ở độ tuổi
- current — hiện tại; đang diễn ra
- community — cộng đồng; cư dân địa phương
- strict — nghiêm khắc; nghiêm ngặt
- truth — sự thật; chân tướng
- trend — xu hướng; trào lưu
- persuading — thuyết phục; khuyên nhủ
- admit — thừa nhận
- communicate — giao tiếp; trao đổi
- society — xã hội
- apologise — xin lỗi
- informal — thân mật; không câu nệ
- guilty — có tội; phạm tội
- honest — trung thực; ngay thẳng
- victim — nạn nhân
- arrest — bắt giữ; bắt
- tradition — truyền thống; tập quán
- individual — riêng lẻ; cá nhân
- involved — có tham gia; có liên quan
- stolen — bị đánh cắp; bị mất trộm
- poverty — nghèo đói; cảnh nghèo
- march — diễu hành; bước đi đều bước
- affect — ảnh hưởng; tác động
- advantage — lợi thế; điều kiện thuận lợi
- cultural — thuộc về văn hóa
- communication — giao tiếp; trao đổi; liên lạc
- apology — lời xin lỗi; lời tạ lỗi
- survey — cuộc khảo sát; cuộc thăm dò ý kiến
- kindness — lòng tốt; sự ân cần
- native — thuộc nơi sinh; thuộc tiếng mẹ đẻ
- prison — nhà tù; trại giam
- independent — độc lập; tự chủ
- pray — cầu nguyện
- dialogue — đối thoại; trao đổi ý kiến
- face-to-face — trực tiếp; mặt đối mặt
- divorce — ly hôn
- organization — tổ chức; cơ quan; đoàn thể
- insist — khăng khăng đòi; kiên quyết yêu cầu
- rob — cướp; ăn cắp tài sản
- symbol — biểu tượng; dấu hiệu
- gap — lỗ hổng; khe hở
- thanksgiving — lòng biết ơn; lời cầu nguyện tạ ơn
- friendship — tình bạn; quan hệ bạn bè
- appearance — ngoại hình; vẻ bề ngoài
- contest — cuộc thi; cuộc tranh tài
- host — chủ nhà; người dẫn chương trình
- role — vai trò; nhiệm vụ
- security — an toàn; an ninh
- culture — văn hóa; phong tục
- personality — tính cách; cá tính
- complaint — lời phàn nàn; khiếu nại
- ceremony — lễ; nghi lễ
- influence — ảnh hưởng; sức ảnh hưởng
- membership — tư cách hội viên; tư cách thành viên
- royal — thuộc hoàng gia; của vua hoặc nữ hoàng
- get-together — buổi tụ họp; buổi liên hoan
- exchange — trao đổi; đổi
- sociable — hòa đồng; thích giao du
- defend — bảo vệ; bảo tồn
- emergency — tình huống khẩn cấp; sự cố bất ngờ
- obey — vâng lời; tuân thủ
- attack — tấn công; chỉ trích gay gắt
- state — tình trạng; trạng thái
- promote — thúc đẩy; đề cao
- burglar — kẻ đột nhập nhà trộm cắp
- caring — ân cần; quan tâm đến người khác
- compliment — lời khen; lời tán dương
- power — quyền lực; sức ảnh hưởng
- misunderstand — hiểu lầm; hiểu sai
- movement — sự di chuyển; cử động
- celebration — lễ kỷ niệm; buổi liên hoan
- unfriendly — không thân thiện; lạnh nhạt
- bride — cô dâu
- agreement — thỏa thuận; hiệp định
- religion — tôn giáo; tín ngưỡng tôn giáo
- widely — rộng rãi; phổ biến
- unkind — không tử tế; cay nghiệt
- acceptable — có thể chấp nhận được; đạt yêu cầu
- priest — linh mục; thầy tu; giáo sĩ
- marriage — hôn nhân; sự kết hôn
- persuade — thuyết phục; khuyên nhủ
- generation — thế hệ; đời người
- crime — tội phạm; hoạt động phạm tội
- honestly — một cách trung thực; thẳng thắn
- childhood — tuổi thơ; thời thơ ấu
- brother-in-law — anh rể; em rể; anh hoặc em trai của chồng hoặc vợ
- relative — họ hàng; người thân
- nowadays — ngày nay; hiện nay
- population — dân số; toàn bộ cư dân
- charity — tổ chức từ thiện
- criminal — thuộc về tội phạm; hình sự
- attract — thu hút; lôi cuốn
- Boxing Day — ngày Boxing Day (26 tháng 12)
- murder — tội giết người; vụ giết người
- general — chung; tổng quát
- blame — đổ lỗi; quy trách nhiệm cho
- permitted — được cho phép; được phép
- mate — bạn; bạn đồng hành
- citizen — công dân
- worldwide — trên toàn thế giới
- shelter — sự che chở; sự trú ẩn
- expression — sự biểu đạt; sự thể hiện
- stranger — người lạ
- unfair — không công bằng; bất công
- character — tính cách; phẩm chất; đặc điểm
- selfish — ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân
- express — diễn đạt; bày tỏ
- standard — tiêu chuẩn; mức chất lượng
- punish — trừng phạt; xử phạt
- gentleman — quý ông; người đàn ông lịch thiệp
- equal — bằng nhau; ngang bằng; bình đẳng
- donate — quyên góp; hiến tặng
- nation — quốc gia; nhân dân
- youth — tuổi trẻ; thời thanh xuân
- custom — phong tục; tập quán
- murderer — kẻ giết người; kẻ sát nhân
- trust — niềm tin; sự tin cậy
- generous — hào phóng; rộng rãi
- atmosphere — bầu không khí; không khí
Cấp độ B2 (260 từ)
- approachable — thân thiện; dễ gần
- rally — cuộc mít tinh; cuộc biểu tình ủng hộ
- upbringing — sự nuôi dạy; giáo dưỡng trong gia đình
- fellow — cùng; đồng hành
- torture — tra tấn; sự hành hạ
- greedy — tham lam
- soul — linh hồn; tâm hồn
- anonymous — vô danh; giấu tên; ẩn danh
- civilian — thường dân; người ngoài quân đội
- truthful — trung thực; đúng sự thật
- expose — phơi bày; để tiếp xúc
- acceptance — sự chấp nhận; sự đồng ý
- Islam — đạo Hồi
- adoption — sự áp dụng; sự tiếp nhận
- faith — niềm tin; sự tin tưởng
- tolerate — chịu đựng; dung thứ
- progressive — tiến bộ; ủng hộ cải cách
- moral — thuộc đạo đức; hợp đạo đức
- respectfully — một cách kính cẩn; một cách tôn trọng
- orphan — trẻ mồ côi
- suspicion — nghi ngờ; hiềm nghi
- salute — chào; chào kính
- pistol — súng lục
- dominant — chiếm ưu thế; chi phối
- entitle — cho quyền; trao tư cách
- regional — thuộc khu vực; mang tính vùng miền
- institution — cơ quan; trường đại học
- childish — trẻ con; thiếu chín chắn
- honour — danh dự; vinh dự; lòng kính trọng
- deny — phủ nhận; chối
- bond — mối quan hệ gắn bó; tình cảm ràng buộc
- disgrace — nỗi ô nhục; sự mất thể diện
- recognition — sự nhận ra; nhận diện
- confront — đối mặt; đương đầu
- offence — hành vi vi phạm; tội
- fund-raising — gây quỹ; quyên góp
- harsh — nghiêm khắc; khắc nghiệt
- reputation — danh tiếng; tiếng tăm
- debate — cuộc tranh luận; cuộc thảo luận
- gay — đồng tính
- parade — cuộc diễu hành; đoàn diễu hành
- escort — hộ tống; đi cùng
- identification — nhận dạng; xác định
- peer — bạn đồng trang lứa; người ngang hàng
- folk — người dân; mọi người
- boundary — ranh giới; đường biên
- immigration — nhập cư; định cư
- violent — bạo lực; hung bạo
- emigrate — di cư ra nước ngoài; rời nước để định cư lâu dài
- integrate — tích hợp; kết hợp
- exclusive — độc quyền; dành riêng
- dignity — phẩm giá; nhân phẩm
- oppose — phản đối; chống lại
- patrol — tuần tra; đi tuần
- immoral — trái đạo đức; phi đạo đức
- participation — sự tham gia; sự tham dự
- inherit — thừa kế tài sản
- spy — gián điệp; điệp viên
- hostage — con tin
- commit — phạm (tội hoặc sai lầm)
- adapt — thích nghi; làm cho thích nghi
- mutual — lẫn nhau; qua lại
- goodness — lòng tốt; đức hạnh
- coffin — quan tài; linh cữu
- dependence — sự phụ thuộc; sự dựa vào
- conservative — bảo thủ; thủ cựu
- encounter — gặp; bắt gặp; trải qua
- faithfully — trung thành; chung thủy
- clash — xung đột; trùng lịch
- behalf — thay mặt; vì lợi ích của ai đó
- lottery — xổ số; vé số
- privilege — đặc quyền; đặc ân
- controversial — gây tranh cãi
- insufficient — không đủ; thiếu
- honor — danh dự; sự kính trọng
- status — địa vị xã hội; thân phận
- welfare — phúc lợi; hạnh phúc; sức khỏe
- offensive — xúc phạm; gây phản cảm
- smuggle — buôn lậu; lén lút vận chuyển trái phép
- resolve — giải quyết; tháo gỡ
- manner — cách thức; phương thức
- isolation — sự cô lập; sự tách biệt
- controversy — tranh cãi công khai; tranh luận
- conventional — truyền thống; thông thường
- inadequate — không đủ; chưa đạt yêu cầu
- hostile — thù địch; phản đối mạnh mẽ
- harmony — hòa thuận; hòa hợp
- dialect — phương ngữ; tiếng địa phương
- acquaintance — người quen
- transition — sự chuyển đổi; giai đoạn quá độ
- crisis — khủng hoảng; tình thế nguy cấp
- convention — tập quán; thông lệ
- cater — đáp ứng nhu cầu; phục vụ
- inquiry — sự điều tra; sự tìm hiểu
- unite — liên kết; đoàn kết; thống nhất
- riot — bạo loạn; náo loạn
- propose — đề xuất; đưa ra
- enquiry — câu hỏi; sự hỏi thăm
- masculine — mang đặc điểm nam tính
- registered — đã đăng ký
- considerate — biết quan tâm; chu đáo với người khác
- unjust — bất công; không công bằng
- confess — thú nhận; khai nhận
- norm — điều thường thấy; tiêu chuẩn thông thường
- gang — băng nhóm tội phạm; băng đảng
- aggressive — hung hăng; hiếu chiến
- adopt — áp dụng; chấp nhận
- brutal — tàn bạo; tàn nhẫn
- funeral — đám tang
- regardless — bất chấp; dù sao đi nữa
- loyal — trung thành; chung thủy
- aid — viện trợ; cứu trợ
- contribution — đóng góp; cống hiến
- donation — sự quyên góp; khoản quyên góp
- settlement — thỏa thuận hòa giải; sự dàn xếp
- formal — chính thức; có tính pháp lý
- independence — tự lập; tự chủ
- panel — hội đồng chuyên gia; ban giám khảo
- bless — cầu phúc; chúc phúc
- tragedy — thảm kịch; thảm họa
- assembly — buổi tập trung; hội họp
- respectful — tôn trọng; lễ phép
- gambler — người đánh bạc; con bạc
- injustice — sự bất công; điều bất công
- urge — thúc giục; khuyên nhủ mạnh mẽ
- voluntary — tự nguyện; không bắt buộc
- interfere — can thiệp; xen vào
- participant — người tham gia
- sensitive — nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
- confession — lời thú nhận; sự thú tội
- publicly — công khai; trước đông người
- accessible — dễ tiếp cận; có thể sử dụng
- sin — tội lỗi
- resist — chống lại; phản đối
- discriminate — phân biệt đối xử
- flee — bỏ chạy; tẩu thoát
- freedom — tự do; quyền tự chủ
- veil — mạng che mặt; khăn voan
- guardian — người giám hộ
- hardship — gian khổ; hoàn cảnh khó khăn
- invalid — không hợp lệ; không được công nhận
- grave — mộ; phần mộ
- incident — sự việc; sự cố
- strictly — một cách nghiêm ngặt; nghiêm khắc
- threaten — đe dọa; hăm dọa
- affair — việc; sự kiện
- gamble — đánh bạc; cá cược
- representative — đại diện; người đại diện
- noble — cao thượng; cao quý
- discrimination — sự phân biệt đối xử; sự kỳ thị
- worship — sự thờ cúng; lễ bái
- superstition — mê tín; quan niệm mê tín
- prominent — quan trọng; nổi tiếng
- reunion — đoàn tụ; họp mặt
- privacy — quyền riêng tư; sự riêng tư
- widow — góa phụ; người phụ nữ góa chồng
- mercy — lòng thương xót; sự khoan dung
- rural — thuộc nông thôn; ở nông thôn
- sacred — thiêng liêng; linh thiêng; thuộc tôn giáo
- tease — trêu chọc; đùa cợt
- wicked — độc ác; xấu xa
- insult — xúc phạm; lăng mạ
- assistance — sự giúp đỡ; sự hỗ trợ
- rank — cấp bậc; địa vị; quân hàm
- fraud — gian lận; lừa đảo
- circumstance — hoàn cảnh; tình huống; điều kiện
- willingly — tự nguyện; sẵn lòng
- increasingly — ngày càng; ngày một
- hell — địa ngục
- diversity — sự đa dạng; tính đa dạng
- idol — thần tượng; người được ngưỡng mộ
- dependent — phụ thuộc; cần dựa vào
- persuasion — thuyết phục; sự khuyên nhủ
- impact — ảnh hưởng; tác động
- whoever — bất cứ ai; bất kể ai
- prejudice — thành kiến; định kiến
- disgraceful — đáng xấu hổ; ô nhục
- excessive — quá mức; thái quá
- deceive — lừa dối; đánh lừa
- conflict — xung đột; tranh cãi
- cooperate — hợp tác; cộng tác
- gender — giới tính; giới
- chaos — hỗn loạn; tình trạng vô trật tự
- obligation — nghĩa vụ; trách nhiệm
- thoughtful — chu đáo; ân cần
- slang — tiếng lóng; từ lóng
- evil — xấu xa; độc ác
- investigation — điều tra; làm rõ
- mankind — loài người; nhân loại
- unreasonable — không hợp lý; không biết điều
- overwhelming — áp đảo; vượt trội
- establish — thành lập; lập nên
- interact — giao tiếp; tương tác
- superstitious — mê tín
- kidnap — bắt cóc; cưỡng đoạt
- disrupt — làm gián đoạn; gây xáo trộn
- indirectly — một cách gián tiếp
- migration — sự di cư; sự chuyển cư
- concern — mối lo ngại; sự quan tâm
- holy — thiêng liêng; thánh; quan trọng về tôn giáo
- distribution — sự phân phát; sự phân phối
- embrace — vui vẻ chấp nhận; đón nhận
- tribe — bộ lạc; bộ tộc
- cooperation — sự hợp tác; sự cộng tác
- criticize — chỉ trích; phê bình
- notable — đáng chú ý; nổi bật
- immigrate — nhập cư; di cư đến
- burden — gánh nặng; trách nhiệm nặng nề
- lad — cậu bé; chàng trai
- burial — sự chôn cất; lễ an táng
- restricted — bị hạn chế; có giới hạn
- robbery — hành vi cướp; vụ cướp
- dispute — tranh chấp; tranh cãi
- hospitable — hiếu khách; niềm nở
- civil — thuộc công dân; dân dụng
- famine — nạn đói
- distribute — phân phát; phân bổ
- courtesy — lịch sự; phép lịch sự
- contribute — đóng góp; góp phần
- absolute — hoàn toàn; tuyệt đối
- universal — phổ quát; áp dụng cho tất cả
- companion — bạn đồng hành; bạn bầu bạn
- etiquette — quy tắc lịch sự; nghi thức xã giao
- innocent — vô tội
- bias — thành kiến; thiên vị
- respective — riêng của từng bên; tương ứng
- feminine — mang nét nữ tính
- tension — căng thẳng; mâu thuẫn
- neutral — trung lập; không thiên vị
- anthem — quốc ca; bài ca ngợi
- maintain — duy trì; giữ
- elderly — cao tuổi; lớn tuổi
- majority — đa số; quá bán
- united — đoàn kết; thống nhất
- inhabitant — cư dân; sinh vật cư trú
- homeless — vô gia cư; không có nhà ở
- outsider — người ngoài cuộc; người ngoài
- freely — tự do; không bị hạn chế
- mature — chín chắn; biết suy xét
- greed — lòng tham; sự tham lam
- refusal — sự từ chối; lời từ chối
- brag — khoe khoang; khoác lác
- objection — sự phản đối; ý kiến phản đối; lý do phản đối
- appropriate — phù hợp; thích hợp
- disagreement — bất đồng ý kiến; tranh cãi
- elder — lớn tuổi hơn; nhiều tuổi hơn
- survivor — người sống sót
- diverse — đa dạng; khác nhau
- presence — sự có mặt; sự hiện diện
- deprive — tước đoạt; làm mất đi
- deed — hành động; việc làm
- abandon — bỏ rơi; từ bỏ; rời bỏ
- sibling — anh chị em ruột
- alien — xa lạ; khác lạ
- compromise — thỏa hiệp; giải pháp dung hòa
- interference — sự can thiệp; sự xen vào
- influential — có ảnh hưởng; có uy tín
- generosity — sự hào phóng; lòng rộng rãi
- youngster — trẻ em; thanh niên
- swear — chửi thề; nói tục
Cấp độ C1 (247 từ)
- cohesive — gắn kết; có tính liên kết
- manipulation — thao túng; điều khiển
- flatter — nịnh; tâng bốc
- meddle — can thiệp; xen vào
- constitute — cấu thành; hợp thành
- phony — giả; giả dối
- microcosm — hình ảnh thu nhỏ; thế giới thu nhỏ
- forgery — sự làm giả; đồ giả mạo
- deceit — sự lừa dối; sự gian dối
- instrumental — đóng vai trò quan trọng
- exploitation — bóc lột; áp bức
- prevailing — phổ biến; chiếm ưu thế
- obnoxious — cực kỳ đáng ghét; gây khó chịu
- diminish — giảm bớt; suy giảm
- mediator — người hòa giải; người điều đình
- sermon — bài giảng tôn giáo
- delinquent — vi phạm pháp luật; có hành vi xấu
- commune — công xã; cộng đồng sống chung
- stereotype — định kiến; khuôn mẫu
- notoriety — tiếng xấu; danh tiếng xấu
- reconcile — làm cho hài hòa; điều hòa
- establishment — sự thành lập; sự thiết lập
- esteem — sự kính trọng; lòng quý mến
- confine — giới hạn; hạn chế trong phạm vi
- calamity — thảm họa; tai họa lớn
- hinder — cản trở; gây khó khăn
- transformation — sự biến đổi hoàn toàn; sự cải tạo; sự chuyển đổi
- vow — lời thề; lời hứa trịnh trọng
- amends — sự bồi thường; sự chuộc lỗi
- converse — trò chuyện; đàm đạo
- brink — bờ vực; thời khắc nguy cấp
- shun — cố tình tránh; lảng tránh
- molest — xâm hại tình dục; sàm sỡ
- miser — kẻ keo kiệt; kẻ tham tiền
- fidelity — sự trung thành; lòng chung thủy
- mobilize — huy động; tổ chức
- superiority — ưu thế; sự vượt trội
- ridicule — sự chế giễu; sự nhạo báng
- bona fide — thật sự; chính gốc
- snobbish — trịch thượng; hợm hĩnh
- provocation — khiêu khích; chọc tức
- dishonorable — không đáng trọng; đáng hổ thẹn
- liberal — cởi mở; khoan dung
- predominance — ưu thế về số lượng; vị trí chủ đạo
- permissive — buông thả; dễ dãi
- petty — vặt vãnh; không quan trọng
- vulnerable — dễ tổn thương; dễ bị tổn hại
- notorious — khét tiếng; tai tiếng
- impede — cản trở; gây trở ngại
- pompous — huênh hoang; tự cho mình là quan trọng
- uncalled-for — vô lý; không đáng có
- vouch — bảo lãnh; xác nhận là đúng
- unify — thống nhất; liên kết lại thành một
- commonplace — phổ biến; thường thấy
- merciful — nhân từ; khoan dung
- Orthodox — thuộc Chính Thống giáo Đông phương
- preacher — người giảng đạo
- ideology — hệ tư tưởng; hệ thống tư tưởng
- taboo — điều cấm kỵ; điều kiêng kỵ
- advocate — ủng hộ; đề xướng
- righteous — ngay thẳng; chính trực
- jeopardise — gây nguy hại; làm tổn hại
- observance — sự tuân thủ; sự tuân theo
- disperse — tản ra; giải tán
- disreputable — mang tiếng xấu; không đáng tin
- vicious — hung dữ; tàn bạo
- harmonious — hòa thuận; êm ấm
- mock — chế nhạo; nhại
- royalty — hoàng tộc; người thuộc hoàng gia
- vice — thói xấu; hành vi trái đạo đức
- compel — buộc phải; ép buộc
- displace — buộc rời khỏi nơi ở; làm tha hương
- lure — dụ dỗ; cám dỗ
- doctrine — học thuyết; giáo lý; tín điều
- marshal — sắp xếp; huy động; tập hợp
- ceremonial — thuộc nghi lễ; mang tính nghi thức
- nameless — vô danh; giấu tên
- wreath — vòng hoa; vòng hoa tang lễ
- gracious — nhã nhặn; hào phóng
- morality — đạo đức; chuẩn mực đạo đức
- consensus — sự đồng thuận; ý kiến chung
- mistress — nhân tình; người tình ngoài hôn nhân
- pretext — cái cớ; lý do thoái thác
- aboriginal — bản địa; thổ dân
- truce — đình chiến; thỏa thuận ngừng chiến
- handicap — bất lợi; trở ngại
- conformity — sự tuân theo; sự a dua theo số đông
- formality — thủ tục hình thức; bước bắt buộc
- feud — mối bất hòa kéo dài; mối thù truyền kiếp
- sarcastic — châm biếm; mỉa mai
- normalization — bình thường hóa; khôi phục trạng thái bình thường
- disadvantageous — bất lợi; gây thiệt thòi
- flaunt — phô trương; khoe khoang
- tacit — ngầm định; không nói thành lời
- vocal — thẳng thắn; lên tiếng mạnh mẽ
- dishonour — ô nhục; mất danh dự
- concede — miễn cưỡng thừa nhận
- multitude — rất nhiều; vô số
- deceased — đã qua đời; quá cố
- radical — triệt để; căn bản
- mediate — hòa giải; làm trung gian
- conspiracy — âm mưu; sự thông đồng
- reliance — sự phụ thuộc; sự tin cậy
- restraint — sự kiềm chế; sự tự chủ
- obliging — sẵn lòng giúp đỡ; nhiệt tình
- heiress — nữ thừa kế
- intervene — can thiệp; tham gia
- whitewash — che đậy; bưng bít lỗi lầm
- vogue — sự thịnh hành; mốt
- transcend — vượt qua; vượt khỏi giới hạn
- pry — dò hỏi; tọc mạch
- discreet — thận trọng; kín miệng, biết giữ bí mật
- representation — sự đại diện; sự thay mặt
- evict — trục xuất theo pháp luật; buộc rời khỏi nơi ở
- nomad — người du mục; người lang thang
- degenerate — xấu đi; suy thoái
- Marxist — thuộc chủ nghĩa Mác
- renowned — nổi tiếng; có danh tiếng
- condemn — lên án; chỉ trích
- firearm — súng; súng cầm tay
- suppress — kìm nén; nén lại
- liberate — giải phóng
- heroic — anh dũng; mang tính anh hùng
- sinful — có tội; trái với giới luật tôn giáo
- discretion — thận trọng; tế nhị
- undermine — dần làm suy yếu; làm tổn hại
- courteous — lịch sự; nhã nhặn
- defraud — lừa đảo; chiếm đoạt tiền của
- affirm — khẳng định; tuyên bố rõ ràng
- manipulate — thao túng; điều khiển
- provision — sự cung cấp; việc cung ứng
- chant — khẩu hiệu hô vang; bài tụng
- cosmopolitan — đa văn hóa; mang tính quốc tế
- universally — phổ biến; đồng loạt
- reticent — kiệm lời; ít muốn tiết lộ
- provoke — gây ra; khơi dậy
- conform — tuân thủ; phù hợp với
- wane — suy yếu; giảm dần
- materialism — chủ nghĩa vật chất; coi trọng vật chất
- orderly — có trật tự; ngăn nắp
- cordial — thân thiện; nồng hậu
- revive — làm sống lại; phục hồi
- arrogantly — kiêu ngạo; tự cao tự đại
- parish — giáo xứ; đơn vị hành chính cấp cơ sở
- Marxism — chủ nghĩa Mác
- downfall — sự sụp đổ; sự suy tàn
- outrage — sự phẫn nộ; cơn giận dữ
- plea — lời van xin; lời khẩn cầu
- impartial — công bằng; không thiên vị
- candid — thẳng thắn; bộc trực
- deter — ngăn cản; làm nản lòng
- precarious — không vững chắc; dễ đổ
- exert — tác động; sử dụng (lực, ảnh hưởng)
- condolence — lời chia buồn; lời an ủi
- prevail — phổ biến; thịnh hành
- prestige — danh tiếng; uy tín
- salutation — lời chào; lời xưng hô trong thư
- prominence — sự nổi bật; vị thế quan trọng; danh tiếng
- placard — biển thông báo; tấm biển khẩu hiệu
- outright — hoàn toàn; thẳng thừng
- trespass — xâm nhập trái phép; xâm phạm
- assault — hành hung; tấn công thân thể
- smuggling — buôn lậu; vận chuyển trái phép
- bi — song tính
- cohesion — sự gắn kết; sự đoàn kết
- rivalry — sự cạnh tranh; sự đối đầu
- humanitarian — nhân đạo
- conspicuous — dễ thấy; nổi bật
- hijack — cưỡng chiếm phương tiện giao thông
- unprecedented — chưa từng có; chưa từng thấy
- delinquency — hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên
- slaughter — giết mổ; mổ thịt
- ration — khẩu phần; lượng phân phối
- virtue — đức tính; đạo đức tốt
- deception — sự lừa dối; thủ đoạn lừa gạt
- outcast — người bị ruồng bỏ; người bị xa lánh
- summon — triệu tập; gọi đến
- acknowledgment — sự thừa nhận; sự công nhận
- integrity — sự liêm chính; sự trung thực
- patriotism — lòng yêu nước; chủ nghĩa yêu nước
- preach — giảng đạo; thuyết giáo
- pretentious — tự cho mình là hơn người; làm ra vẻ cao sang
- alienation — cảm giác xa lạ; sự xa cách
- refrain — kiềm chế; tránh làm
- adversity — nghịch cảnh; khó khăn
- concession — nhượng bộ; thỏa hiệp
- displacement — bị buộc phải rời bỏ nhà cửa; di dời cưỡng bức
- emigrant — người xuất cư; người định cư ở nước ngoài
- concerted — phối hợp; cùng nhau lên kế hoạch
- boycott — tẩy chay; từ chối mua hoặc tham gia
- equitable — công bằng; hợp lý
- revival — hồi sinh; phục hồi; thịnh hành trở lại
- destine — định sẵn; dành sẵn
- mount — tăng dần; leo thang
- queer — kỳ quặc; lạ lùng
- disclose — tiết lộ; công bố
- discord — bất hòa; xung đột
- inclusive — hòa nhập; bao dung; đa dạng
- tactful — khéo léo; tế nhị
- refuge — sự che chở; sự lánh nạn
- resilient — có khả năng thích ứng; mau phục hồi
- misuse — dùng sai; lạm dụng
- legitimate — hợp pháp; đúng luật
- fanatic — người cuồng nhiệt; người mê
- ultimatum — tối hậu thư
- oppression — sự áp bức; sự đàn áp
- proxy — người đại diện; người được ủy quyền
- restrain — ngăn lại; hạn chế hành động
- mingle — trộn lẫn; hòa quyện
- reckless — liều lĩnh; bất chấp hậu quả
- civilize — khai hóa; làm cho có văn hóa
- forfeit — bị mất; bị tước (do bị phạt)
- disloyalty — sự không trung thành; sự phản bội
- worthy — đáng; xứng đáng
- recipient — người nhận; người tiếp nhận
- oblige — buộc phải; bắt buộc
- solidarity — sự đoàn kết; sự hỗ trợ lẫn nhau
- defiant — ngang ngạnh; công khai chống đối
- condemnation — sự lên án gay gắt
- ensue — xảy ra sau đó; là hệ quả của
- ruthless — tàn nhẫn; độc ác; không nương tay
- arbitrary — tùy tiện; không có căn cứ rõ ràng
- savage — hung dữ; tàn bạo
- maturity — sự chín chắn; tính trưởng thành
- entity — thực thể độc lập; tổ chức
- irrespective — bất kể; không phụ thuộc vào
- reliant — phụ thuộc; cần sự hỗ trợ
- disregard — phớt lờ; không để ý đến
- spouse — vợ hoặc chồng; phối ngẫu
- rampant — tràn lan; hoành hành
- turbulent — hỗn loạn; bất ổn
- maniac — kẻ hành xử điên rồ; kẻ liều lĩnh
- empower — trao năng lực; tăng quyền tự chủ
- clamor — tiếng ồn ào; tiếng kêu gọi mạnh mẽ
- amiable — hòa nhã; thân thiện
- assurance — lời cam đoan; sự bảo đảm
- abide — tuân thủ; chấp hành
- foster — thúc đẩy; nuôi dưỡng
- jeopardize — đe dọa; đặt vào nguy cơ
- successive — liên tiếp; kế tiếp
- persecute — đàn áp; ngược đãi
- inmate — tù nhân; người đang chấp hành án
- patriotic — yêu nước
- vulgar — thô tục; tục tĩu
- alienate — làm xa cách; làm mất lòng
- segregate — cách ly; phân biệt chủng tộc
- craze — cơn sốt nhất thời; trào lưu thịnh hành
Cấp độ C2 (38 từ)
- bestow — trao tặng; ban cho
- deplore — lên án mạnh mẽ; đau xót
- nicety — chi tiết tinh tế; sắc thái nhỏ
- pervert — bóp méo; làm hư hỏng
- virile — mạnh mẽ; đầy nam tính
- ostentation — phô trương; khoe khoang
- insolent — xấc xược; hỗn láo
- jeer — chế nhạo; chế giễu
- furor — sự phẫn nộ của công chúng; xôn xao dư luận
- vernacular — tiếng địa phương; ngôn ngữ thường ngày của địa phương
- profane — bất kính; tục tĩu
- multifarious — đa dạng; nhiều loại
- ingenuous — ngây thơ, chân thật
- matrimony — hôn nhân; kết hôn
- repute — danh tiếng; thanh danh
- unaccommodating — không chịu thông cảm; khó hợp tác
- catholic — rộng rãi; bao dung; đa dạng
- idiosyncrasy — thói quen riêng; đặc điểm riêng
- repudiate — bác bỏ; phủ nhận dứt khoát
- strife — xung đột; tranh chấp
- skirmish — cuộc đụng độ nhỏ; xung đột ngắn
- redound — góp phần; đem lại (danh tiếng hoặc lợi ích)
- fetter — trói buộc; kìm hãm
- urbane — lịch thiệp; khéo giao tiếp
- quagmire — tình trạng khó thoát; bế tắc
- baroness — nữ nam tước; vợ nam tước
- venerate — tôn kính; kính ngưỡng
- mercenary — vụ lợi; ham tiền
- exhort — khích lệ mạnh mẽ; thúc giục
- vindicate — minh oan; chứng minh là đúng
- exalt — ca ngợi hết lời; tôn vinh
- constitutive — cấu thành; tạo nên bản chất
- harangue — bài quở trách dài dòng; bài diễn thuyết gay gắt
- partake — tham gia; góp mặt
- continuance — sự tiếp tục; sự duy trì
- deliverance — sự giải cứu; sự giải thoát
- sneer — chế giễu; cười nhạo
- profess — tuyên bố; khẳng định công khai