inhabitant
Anh /ɪnˈhæbɪtənt/Mỹ /ɪnˈhæbɪtənt/
B2Xã hội
Nghĩa của inhabitant
- n.cư dân; sinh vật cư trúA person or animal that lives in a particular place.
Câu ví dụ
Every inhabitant of the village helped repair the bridge.
Mọi cư dân trong làng đều giúp sửa cây cầu.
Rapid urban growth can place pressure on housing and reduce access to green spaces for local inhabitants.
Quá trình đô thị hóa nhanh có thể gây áp lực lên nhà ở và làm giảm khả năng tiếp cận không gian xanh của cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- local inhabitants — cư dân địa phương
- the inhabitants of a city — cư dân của một thành phố
- original inhabitants — cư dân bản địa
Họ từ
inhabit (v.) · inhabited (adj.) · uninhabited (adj.) · inhabitable (adj.)
Đồng nghĩa
resident
💡 Thường dùng inhabitants of kèm tên địa điểm; không đồng nghĩa với citizens, tức công dân có quyền công dân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →