decorator

Anh /ˈdekəreɪtə/Mỹ /ˈdekəreɪtər/

B2Công việc
Tranh minh họa từ decorator

Nghĩa của decorator

  1. n.thợ sơn và trang trí; người trang trí nội thấtSomeone whose job is painting, wallpapering, or decorating rooms.

Câu ví dụ

The decorator covered our sofa before painting the ceiling.

Người thợ đã phủ tấm vải lên ghế sofa của chúng tôi trước khi sơn trần nhà.

Employing a professional decorator can help homeowners improve their living space without undertaking major structural changes.

Thuê một thợ trang trí chuyên nghiệp có thể giúp chủ nhà cải thiện không gian sống mà không cần thay đổi kết cấu nhà một cách lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

decorate (v.) · decoration (n.) · decorative (adj.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, decorator thường chỉ thợ sơn, dán giấy dán tường, không chỉ là nhà thiết kế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← restrictinhabitant →