restrict
Anh /rɪˈstrɪkt/Mỹ /rɪˈstrɪkt/
Nghĩa của restrict
- v.hạn chế; giới hạnto limit what someone can do or how much is allowed
Câu ví dụ
These tight shoes restrict my movement when I dance.
Đôi giày chật này cản trở cử động của tôi khi tôi nhảy.
Local authorities may restrict private vehicle access to city centres in order to reduce air pollution.
Chính quyền địa phương có thể hạn chế xe cá nhân vào khu trung tâm thành phố để giảm ô nhiễm không khí.
Cụm từ thường gặp
- restrict access — hạn chế việc tiếp cận
- restrict movement — hạn chế việc đi lại
- restrict something to — giới hạn điều gì trong
Họ từ
restriction (n.) · restricted (adj.) · restrictive (adj.)
Đồng nghĩa
limit, constrain
💡 restrict A to B nghĩa là giới hạn A trong phạm vi B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →