Từ vựng IELTS chủ đề Chính trị & pháp luật
205 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (1 từ)
Cấp độ A2 (7 từ)
- army — lục quân; quân đội
- rule — quy tắc; quy định
- government — chính phủ
- president — tổng thống
- queen — nữ hoàng; hoàng hậu
- king — vua; quốc vương
- law — luật; pháp luật
Cấp độ B1 (22 từ)
- political — thuộc về chính trị; thuộc đảng phái
- court — tòa án; phiên tòa
- ban — cấm; ngăn cấm
- politics — chính trị; hoạt động chính trị
- navy — hải quân
- forbidden — bị cấm; không được phép
- official — chính thức; có thẩm quyền
- represent — đại diện; thay mặt
- politician — chính trị gia; nhà chính trị
- illegal — bất hợp pháp; trái luật
- policy — chính sách; đường lối; nguyên tắc
- legal — thuộc pháp luật; liên quan đến luật
- national — thuộc quốc gia; toàn quốc
- licence — giấy phép; bằng; chứng chỉ cho phép
- border — biên giới; đường ranh giới quốc gia
- permit — cho phép; chấp thuận
- approve — phê duyệt; chuẩn y
- limit — giới hạn; mức tối đa
- mayor — thị trưởng; trưởng thị trấn
- election — cuộc bầu cử; sự bầu cử
- vote — bỏ phiếu; biểu quyết
- council — hội đồng địa phương; ủy ban
Cấp độ B2 (59 từ)
- implement — thực hiện; triển khai
- ensure — bảo đảm; đảm bảo
- forbid — cấm; nghiêm cấm
- elect — bầu; bầu chọn
- ally — đồng minh; người ủng hộ
- troop — quân đội; binh lính; đơn vị quân
- arms — vũ khí; quân giới
- drastic — quyết liệt; đột ngột và lớn
- taxpayer — người nộp thuế
- ministry — bộ (cơ quan chính phủ)
- sue — kiện; khởi kiện
- license — cấp phép; cho phép
- defence — phòng thủ; bảo vệ
- bribe — hối lộ; đưa tiền lót tay
- territory — lãnh thổ; vùng đất
- poll — cuộc thăm dò ý kiến
- democratic — dân chủ; thuộc chế độ dân chủ
- treaty — hiệp ước; thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia
- abolish — bãi bỏ; hủy bỏ
- county — quận; hạt
- approval — sự phê duyệt; sự cho phép chính thức
- embassy — đại sứ quán
- prohibited — bị cấm
- socialism — chủ nghĩa xã hội
- authority — quyền lực; thẩm quyền
- republic — nước cộng hòa; chế độ cộng hòa
- regulation — quy định; quy chế
- regulate — quản lý; điều tiết bằng luật lệ
- grant — trợ cấp; khoản tài trợ
- imprison — giam cầm; bỏ tù
- diplomatic — thuộc ngoại giao
- parliament — quốc hội; nghị viện
- ruling — cầm quyền; đang nắm quyền
- province — tỉnh; đơn vị hành chính
- violation — vi phạm; sự vi phạm
- tackle — giải quyết; ứng phó
- restriction — hạn chế; quy định hạn chế
- voter — cử tri; người đi bầu
- ambassador — đại sứ
- congressman — nghị sĩ quốc hội; dân biểu Hạ viện Mỹ
- combat — chống lại; đấu tranh chống
- reform — cải cách; cải tiến
- declare — tuyên bố; công bố
- declaration — tuyên bố; tuyên ngôn; công bố
- governor — thống đốc bang; toàn quyền
- democracy — dân chủ; chế độ dân chủ
- alliance — liên minh; đồng minh
- commander — chỉ huy; sĩ quan chỉ huy
- minister — bộ trưởng; thượng thư
- prohibit — nghiêm cấm; cấm
- congress — quốc hội
- jury — bồi thẩm đoàn
- socialist — thuộc chủ nghĩa xã hội
- diplomat — nhà ngoại giao
- impose — áp đặt; áp dụng
- military — thuộc quân sự; thuộc quân đội
- restrict — hạn chế; giới hạn
- citizenship — quyền công dân; tư cách công dân
- commission — ủy ban
Cấp độ C1 (94 từ)
- consul — lãnh sự
- compliance — tuân thủ; chấp hành
- overthrow — lật đổ; đánh đổ
- liable — có khả năng; dễ bị
- democrat — người theo chủ nghĩa dân chủ
- designate — chỉ định; bổ nhiệm
- enforce — thi hành; cưỡng chế thực thi
- sanction — chế tài; hình phạt
- curb — kiềm chế; hạn chế
- commonwealth — cộng đồng chính trị; nhà nước cộng hòa
- commissioner — ủy viên; chuyên viên
- inauguration — lễ nhậm chức
- bureaucracy — bộ máy quan liêu; hệ thống hành chính
- provincial — thuộc tỉnh; cấp tỉnh
- judicial — thuộc tư pháp; thuộc tòa án
- diplomacy — ngoại giao; hoạt động ngoại giao
- veto — quyền phủ quyết; sự phủ quyết
- authorize — ủy quyền; phê duyệt chính thức
- nomination — sự đề cử; sự tiến cử
- obligate — bắt buộc; ràng buộc bằng nghĩa vụ
- oath — lời thề; lời tuyên thệ
- testify — làm chứng; đưa lời khai
- null — vô hiệu; không có hiệu lực pháp lý
- lawful — hợp pháp; được pháp luật cho phép
- prosecution — truy tố hình sự; khởi tố
- prosecutor — kiểm sát viên; công tố viên
- convict — người đã bị kết án; tù nhân
- relinquish — từ bỏ; trao lại
- sovereignty — chủ quyền; quyền tối cao của quốc gia
- supreme — tối cao; cao nhất
- precedence — vị thế ưu tiên; quyền ưu tiên
- scrutiny — sự xem xét kỹ lưỡng; sự kiểm tra tỉ mỉ
- lenient — khoan hồng; không nghiêm khắc
- autonomy — quyền tự chủ; quyền tự trị
- census — cuộc điều tra dân số
- infringement — sự vi phạm; sự xâm phạm
- expressly — rõ ràng; dứt khoát
- allegiance — lòng trung thành; sự quy phục
- faction — phe phái; bè phái
- uphold — duy trì; bảo vệ
- asylum — tị nạn; sự che chở
- hereby — theo đây; bằng văn bản này
- monarch — quân chủ; vua; nữ hoàng
- amendment — sửa đổi; điều chỉnh
- canvass — vận động bầu cử; tranh thủ ủng hộ
- manifesto — tuyên ngôn; cương lĩnh
- treason — tội phản quốc
- exempt — được miễn; được miễn trừ
- chamber — phòng họp; phòng lớn dùng cho mục đích riêng
- allocate — phân bổ; cấp phát
- premier — thủ tướng; người đứng đầu chính quyền khu vực
- regime — chế độ; thể chế chính trị
- defendant — bị cáo; bị đơn
- verdict — phán quyết; quyết định của bồi thẩm đoàn
- municipal — thuộc thành phố; thuộc chính quyền thành phố
- republican — thuộc chính thể cộng hòa; theo chủ nghĩa cộng hòa
- designation — sự chỉ định; sự bổ nhiệm; sự xác định
- restrictive — mang tính hạn chế; ràng buộc
- secretariat — ban thư ký; cơ quan hành chính
- permissible — được phép; cho phép
- senator — thượng nghị sĩ
- ballot — bỏ phiếu kín; biểu quyết
- safeguard — bảo vệ; bảo đảm
- outlaw — cấm; tuyên bố là bất hợp pháp
- constituent — cử tri trong khu vực bầu cử
- violate — vi phạm; trái với
- nullify — làm mất hiệu lực pháp lý
- statesman — chính khách lão làng được kính trọng
- enact — ban hành; thông qua thành luật
- pledge — lời hứa trọng thể; lời thề
- colonel — đại tá lục quân hoặc không quân
- accord — hiệp định chính thức; thỏa thuận
- invalidate — làm mất hiệu lực; làm vô hiệu
- tyranny — chế độ chuyên chế; chính sách độc tài
- civic — thuộc thành phố; thuộc chính quyền đô thị
- stipulate — quy định rõ; ấn định
- suppression — đàn áp; trấn áp
- senate — thượng viện
- amend — sửa đổi; bổ sung
- mandatory — bắt buộc
- overrule — bác bỏ; hủy quyết định
- imperative — cực kỳ cần thiết; cấp bách
- decree — sắc lệnh; nghị định; phán quyết
- bloc — khối chính trị; liên minh
- warrant — lệnh (khám xét hoặc bắt giữ)
- taxation — việc đánh thuế; hệ thống thuế
- militia — dân quân; lực lượng dân quân
- lax — lỏng lẻo; không nghiêm ngặt
- oust — phế truất; buộc từ chức; trục xuất
- unanimous — nhất trí; được tất cả đồng ý
- petition — đơn thỉnh nguyện
- notary — công chứng viên
- corps — quân đoàn; binh chủng
- bureau — cục; sở; cơ quan
Cấp độ C2 (22 từ)
- reactionary — phản động; cực kỳ bảo thủ
- adjudicate — phân xử; ra phán quyết
- transgress — vi phạm; vượt quá giới hạn
- aforesaid — nêu trên; đã nói ở trên
- pacific — hòa bình; ưa chuộng hòa bình
- tyrannical — bạo ngược; độc đoán
- pursuant — theo; căn cứ theo
- libertarian — người theo chủ nghĩa tự do cá nhân
- therewith — cùng với đó; kèm theo
- irrevocable — không thể thu hồi; không thể thay đổi
- exoneration — sự minh oan; sự miễn trách nhiệm
- capitulate — đầu hàng; chịu thua; nhượng bộ
- accede — đồng ý; chấp thuận
- thereof — của điều đó; về điều đó
- plenary — toàn thể; có đủ mọi thành viên
- prerogative — quyền riêng; đặc quyền
- inalienable — không thể tước bỏ hoặc chuyển nhượng
- misappropriate — chiếm dụng; biển thủ
- countermand — hủy bỏ mệnh lệnh; bãi bỏ chỉ thị
- hereof — của văn bản này; về điều này
- abrogate — bãi bỏ chính thức; hủy bỏ
- rescind — chính thức hủy bỏ; bãi bỏ