secretariat

Anh /ˌsekrəˈteəriət/Mỹ /ˌsekrəˈteriət/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ secretariat

Nghĩa của secretariat

  1. n.ban thư ký; cơ quan hành chínhAn office managing administrative work for a large organisation.

Câu ví dụ

Please contact the secretariat to confirm your meeting time.

Vui lòng liên hệ ban thư ký để xác nhận thời gian họp của bạn.

The secretariat coordinates international meetings and ensures that all member countries receive relevant information.

Ban thư ký điều phối các cuộc họp quốc tế và bảo đảm tất cả các nước thành viên nhận được thông tin liên quan.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

secretary (n.) · secretarial (adj.)

💡 Chỉ cơ quan phụ trách công việc hành chính, không phải một thư ký riêng lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← carpdegrade →