carp
Anh /kɑːp/Mỹ /kɑːrp/
Nghĩa của carp
- n.cá chépA freshwater fish with large scales, often kept in ponds.
- v.bới lông tìm vết; chê baiTo complain repeatedly about small or unimportant faults.
Câu ví dụ
We watched a large carp swimming beneath the bridge.
Chúng tôi nhìn một con cá chép lớn bơi dưới cầu.
Introducing carp into new habitats can disturb aquatic ecosystems by increasing sediment and reducing water clarity.
Đưa cá chép vào các môi trường sống mới có thể làm xáo trộn hệ sinh thái nước bằng cách làm tăng phù sa và giảm độ trong của nước.
Cụm từ thường gặp
- common carp — cá chép thường
- carp pond — ao cá chép
- carp at minor faults — chê bai những lỗi nhỏ
Họ từ
carping (adj.)
💡 Tên loài cá ở số nhiều thường vẫn là carp; động từ thường đi với at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →