Từ vựng IELTS chủ đề Thiên nhiên
443 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (40 từ)
- river — sông
- horse — ngựa
- elephant — voi; con voi
- rainy — có mưa; nhiều mưa
- winter — mùa đông
- sun — mặt trời
- spring — mùa xuân; tiết xuân
- pig — con lợn; con heo
- animal — động vật; thú vật
- tiger — con hổ
- star — ngôi sao; hằng tinh
- sky — bầu trời
- flower — hoa
- cloudy — nhiều mây; có mây
- hill — ngọn đồi; vùng đồi
- beautiful — đẹp; duyên dáng
- summer — mùa hè
- fish — cá; thịt cá
- sheep — cừu
- rabbit — thỏ; thỏ nhà
- sea — biển
- tree — cây; cây gỗ
- cow — bò cái; bò sữa
- die — chết; héo chết
- autumn — mùa thu
- cat — mèo
- mouse — chuột
- monkey — con khỉ
- sunny — nắng; nhiều nắng
- snow — tuyết; lớp tuyết
- plant — cây; thực vật
- grass — cỏ; bãi cỏ
- grow — lớn lên; tăng trưởng; phát triển
- bird — chim
- ice — băng; nước đá
- mountain — núi; núi cao
- dog — chó; khuyển
- lion — sư tử
- giraffe — hươu cao cổ
- rain — mưa; nước mưa
Cấp độ A2 (51 từ)
- cloud — mây
- alive — còn sống
- forest — rừng; khu rừng
- donkey — con lừa
- wild — hoang dã; mọc tự nhiên
- natural — tự nhiên; thuộc thiên nhiên
- snake — con rắn
- goat — con dê
- insect — côn trùng
- puppy — chó con
- field — cánh đồng; đồng cỏ
- coast — bờ biển; vùng ven biển
- rock — đá; tảng đá
- zebra — ngựa vằn
- land — đất liền; đất đai
- sand — cát
- earth — Trái Đất
- windy — có nhiều gió; gió to
- shark — cá mập
- snowy — có tuyết rơi; nhiều tuyết
- dead — chết; héo chết
- duck — con vịt; thịt vịt
- spider — con nhện
- ant — con kiến
- storm — bão; giông bão
- season — mùa
- rose — hoa hồng
- island — hòn đảo; đảo
- kangaroo — chuột túi
- countryside — vùng nông thôn; miền quê
- leaves — lá cây (số nhiều của leaf)
- beauty — vẻ đẹp; cái đẹp
- sunshine — ánh nắng; nắng
- bee — ong; con ong mật
- nature — thiên nhiên; tự nhiên
- sunset — hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
- parrot — chim vẹt
- frog — con ếch
- butterfly — bướm
- foggy — có sương mù; mù mịt
- crocodile — cá sấu
- ground — mặt đất; đất
- wave — sóng biển; sóng
- stone — đá; đá xây dựng
- wind — gió
- wood — gỗ
- fishing — câu cá; đánh bắt cá
- lake — hồ
- panda — gấu trúc lớn
- goldfish — cá vàng
- tail — cái đuôi; phần đuôi
Cấp độ B1 (98 từ)
- freezing — rét buốt; đóng băng
- equator — xích đạo
- olive — quả ô liu; cây ô liu
- starfish — sao biển
- outdoors — ở ngoài trời; ra ngoài trời
- berry — quả mọng; quả dâu
- branch — cành cây
- nest — tổ chim; ổ
- Antarctica — châu Nam Cực
- bull — bò đực
- continent — châu lục; đại lục
- whale — cá voi
- pond — ao; hồ nhỏ
- pigeon — chim bồ câu
- sunlight — ánh nắng; ánh sáng mặt trời
- swan — thiên nga
- coconut — quả dừa; trái dừa
- shore — bờ; bãi
- pony — ngựa poni; ngựa giống nhỏ
- furry — có lông mềm; phủ lông
- desert — sa mạc; hoang mạc
- surround — vây quanh; bao quanh
- rat — chuột cống
- ladybird — bọ rùa
- scenery — phong cảnh; cảnh sắc
- northern — thuộc phía bắc; miền bắc
- poisonous — có độc
- valley — thung lũng
- dolphin — cá heo
- goose — ngỗng
- salmon — cá hồi; thịt cá hồi
- turkey — gà tây
- aquarium — bể cá; hồ nuôi cá
- sunrise — mặt trời mọc; lúc mặt trời mọc
- sandy — đầy cát; phủ cát
- Atlantic — Đại Tây Dương
- pole — cột; cây sào; cọc
- mud — bùn; bùn nhão
- cycle — chu kỳ; vòng lặp
- cliff — vách đá; sườn đá dựng đứng
- waterfall — thác nước
- float — nổi; trôi
- bay — vịnh
- penguin — chim cánh cụt
- turtle — rùa biển; rùa (Mỹ)
- bush — bụi cây; bụi rậm
- cattle — gia súc; bò
- corn — ngô; bắp
- wheat — lúa mì
- shade — bóng râm; chỗ mát
- tortoise — rùa cạn
- cage — lồng; chuồng
- hunt — săn; săn bắt
- survive — sống sót; tồn tại
- lizard — thằn lằn
- mushroom — nấm
- seed — hạt giống
- creature — sinh vật; động vật
- straw — rơm; rạ
- bat — con dơi
- cave — hang động; hang đá
- mosquito — con muỗi
- stormy — có bão; giông bão
- wolf — con sói
- Antarctic — thuộc Nam Cực
- region — khu vực; vùng
- lamb — cừu non; cừu con
- ripe — chín; đã đến độ thu hoạch
- tuna — cá ngừ; thịt cá ngừ
- thunder — sấm; tiếng sấm
- wing — cánh chim; cánh máy bay
- horn — sừng (động vật)
- wildlife — động vật hoang dã; sinh vật hoang dã
- naturally — một cách tự nhiên; do tự nhiên
- eagle — đại bàng; chim ưng
- stream — suối nhỏ; dòng suối
- hunting — săn bắn
- fur — lông; lông mềm (động vật)
- jungle — rừng nhiệt đới rậm rạp
- volcano — núi lửa
- worm — giun
- icy — đóng băng; phủ băng
- rare — hiếm; ít gặp
- flow — chảy; lưu thông
- dinosaur — khủng long
- fog — sương mù
- spotted — có đốm; có chấm tròn
- earthquake — động đất
- footpath — đường mòn đi bộ; vỉa hè
- shell — vỏ; vỏ sò
- chick — gà con; chim non
- grain — ngũ cốc; lương thực
- rainbow — cầu vồng
- thunderstorm — dông; giông bão
- deer — hươu; nai
- diamond — kim cương
- humid — ẩm; ẩm ướt
- fox — con cáo
Cấp độ B2 (136 từ)
- pit — hố; hố sâu
- species — loài; giống loài
- claw — móng vuốt
- dawn — bình minh; rạng đông
- shallow — nông; cạn
- graze — gặm cỏ; chăn thả
- dove — chim bồ câu
- abundant — dồi dào; phong phú
- landscape — phong cảnh; địa hình
- moss — rêu
- feeding — việc cho ăn; sự ăn uống
- calf — bê con; con non của một số loài động vật lớn
- changeable — hay thay đổi; thất thường
- gigantic — khổng lồ; to lớn
- tide — thủy triều; con nước
- moonlight — ánh trăng
- basin — chậu rửa mặt; chậu
- hedge — hàng rào cây; bờ rào
- grasshopper — châu chấu
- gulf — vịnh
- beetle — bọ cánh cứng
- harvest — vụ thu hoạch; mùa màng
- shrub — cây bụi; bụi cây
- peacock — con công đực
- pine — cây thông; gỗ thông
- horizon — đường chân trời
- flesh — thịt; mô cơ
- hillside — sườn đồi; lưng chừng đồi
- squirrel — con sóc
- drift — trôi dạt; lững lờ trôi
- charcoal — than củi
- breed — sinh sản; nuôi để sinh sản
- turnip — củ cải tròn
- flock — đàn (chim; cừu; dê)
- octopus — bạch tuộc
- canyon — hẻm núi; thung lũng sâu
- tornado — lốc xoáy
- instinct — bản năng; thiên tính
- plentiful — dồi dào; phong phú
- trunk — thân cây
- gravel — sỏi; đá sỏi
- eruption — vụ phun trào núi lửa
- beak — mỏ chim
- peninsula — bán đảo
- pearl — ngọc trai
- rooster — gà trống
- bamboo — tre; gỗ tre
- shepherd — người chăn cừu
- typhoon — bão; bão nhiệt đới
- bloom — nở hoa
- ostrich — đà điểu
- decay — thối rữa; mục nát
- mammal — động vật có vú
- pebble — sỏi; đá cuội nhỏ
- ripen — chín; làm chín
- exotic — mang vẻ xứ lạ; kỳ lạ
- sting — chích; đốt; gây đau nhói
- peak — đỉnh; đỉnh núi; mức cao nhất
- undersea — dưới đáy biển; dưới mặt biển
- blizzard — bão tuyết
- vast — rộng lớn; khổng lồ
- breeze — gió nhẹ; làn gió nhẹ
- dusk — hoàng hôn; chạng vạng
- stump — gốc cây; gốc cành
- frost — sương giá; băng giá
- overcast — u ám; nhiều mây
- twig — cành con; nhánh nhỏ
- log — khúc gỗ; củi
- hive — thùng nuôi ong; tổ ong
- inland — thuộc nội địa; nằm sâu trong đất liền
- trail — đường mòn; lộ trình
- cod — cá tuyết; thịt cá tuyết
- richness — sự phong phú; sự đa dạng
- feather — lông vũ
- spectacular — ngoạn mục; đẹp mắt
- inhabit — sinh sống ở; cư trú ở
- hollow — rỗng; có khoang rỗng
- poultry — gia cầm
- flap — vỗ; vỗ cánh; phấp phới
- scent — hương thơm; mùi
- arctic — thuộc Bắc Cực
- barn — kho thóc; chuồng trại
- waving — phấp phới; đung đưa
- walnut — quả óc chó
- prey — con mồi
- moist — hơi ẩm; ẩm vừa phải
- darken — tối đi; làm tối đi
- herb — rau thơm; dược thảo
- reptile — loài bò sát
- downpour — mưa như trút nước; mưa lớn
- tame — đã thuần hóa; không sợ người
- burrow — hang; ổ đào trong đất (của động vật)
- gorilla — khỉ đột
- weed — cỏ dại
- sparrow — chim sẻ
- bud — chồi; nụ
- shady — có bóng râm; nhiều bóng mát
- summit — đỉnh núi
- Mediterranean — Địa Trung Hải
- fin — vây cá; vây
- blossom — hoa (của cây); chùm hoa
- paw — bàn chân (động vật); chân thú
- jellyfish — con sứa
- howl — hú; tru; gào rít
- volcanic — thuộc núi lửa; do núi lửa tạo thành
- hedgehog — nhím
- sparkle — lấp lánh; tỏa sáng
- dense — dày đặc; rậm rạp
- hatch — ấp nở; nở ra
- bark — sủa
- migrate — di trú; di cư
- lobster — tôm hùm; thịt tôm hùm
- mist — sương mù nhẹ; làn sương
- landslide — sạt lở đất; trượt đất đá
- wag — vẫy; lắc qua lại
- ox — bò kéo; bò thiến
- sow — gieo; trồng
- oak — cây sồi
- root — rễ cây
- herd — bầy thú; đàn gia súc
- roar — gầm; rống; gầm rú
- rot — thối rữa; làm thối rữa
- stem — thân; cuống
- altitude — độ cao so với mực nước biển; độ cao
- crow — con quạ
- being — sinh vật; cá thể sống
- predator — động vật săn mồi; thú ăn thịt
- survival — sự sống sót; sự tồn tại tiếp tục
- erupt — phun trào
- riverside — bờ sông; ven sông
- steep — dốc đứng
- depth — độ sâu
- wasp — ong bắp cày; ong vò vẽ
- oyster — hàu
- capture — bắt giữ; bắt được
- lily — hoa bách hợp
Cấp độ C1 (100 từ)
- droop — rũ xuống; cụp xuống
- snout — mõm; mõm và mũi của động vật
- alpine — thuộc vùng núi cao; thuộc dãy Alps
- primate — động vật linh trưởng
- citrus — cây họ cam chanh; quả họ cam chanh
- glimmer — ánh sáng yếu ớt; ánh lấp lánh
- scorch — làm cháy xém; làm khô héo
- glide — lướt đi; di chuyển nhẹ nhàng
- platypus — thú mỏ vịt
- inlet — vịnh nhỏ; vũng nước
- flourish — phát triển mạnh; sinh sôi
- cock — con gà trống; chim trống
- twilight — chạng vạng; ánh sáng nhạt lúc bình minh hoặc hoàng hôn
- hound — chó săn
- innumerable — vô số; không đếm xuể
- brood — ổ chim non; đàn chim con cùng mẹ
- limestone — đá vôi
- hemisphere — bán cầu (của Trái Đất)
- tigress — hổ cái
- amphibian — động vật lưỡng cư
- fungus — nấm
- perish — chết; bị hủy diệt
- tranquil — yên bình; tĩnh lặng
- thrive — phát triển mạnh; thịnh vượng
- mantle — lớp phủ; vật che phủ
- pounce — vồ; lao tới bất ngờ
- desolate — hoang vắng; không có người ở
- rodent — loài gặm nhấm
- twinkle — lấp lánh; tỏa sáng
- swarm — đàn ong; đàn côn trùng
- toad — con cóc
- pasture — đồng cỏ; bãi chăn thả
- fodder — thức ăn gia súc
- lark — chim sơn ca
- flora — hệ thực vật (của một vùng)
- hawk — chim ưng; diều hâu
- mirage — ảo ảnh; ảo ảnh sa mạc
- carnivore — động vật ăn thịt
- highland — vùng cao nguyên; vùng cao
- chasm — vực sâu; khe núi
- leafy — rậm lá; um tùm
- hail — mưa đá
- dew — sương; sương đọng
- grove — lùm cây; vườn cây nhỏ
- wither — héo úa; làm héo
- cape — mũi đất; mỏm đất nhô ra biển
- tentacle — xúc tu
- oasis — ốc đảo
- captive — bị giam cầm; bị nuôi nhốt
- cavern — hang lớn; hang động lớn
- ascent — leo lên; đi lên
- estuary — cửa sông; vịnh cửa sông
- offspring — con cái; hậu duệ; con non
- swirl — xoay tròn; cuốn xoáy
- panther — báo đen
- enclosure — khu vực rào; chuồng rào
- carp — cá chép
- drench — làm ướt sũng; làm ướt đẫm
- fir — cây linh sam; gỗ linh sam
- stony — đầy đá; rải đầy đá
- infest — tràn ngập; sinh sôi gây hại
- dormant — ngủ đông; tạm thời không hoạt động
- breeding — sinh sản; lai tạo giống
- hoof — móng guốc
- whisker — râu (của động vật)
- ripple — gợn sóng; làn sóng nhỏ
- strait — eo biển
- plateau — cao nguyên
- deluge — mưa lớn; lũ lụt
- stranding — sự cố mắc cạn
- terrestrial — sống trên cạn; thuộc đất liền
- wallaby — chuột túi nhỏ
- dart — lao vút; phóng nhanh
- gorge — hẻm núi; khe núi sâu
- prairie — thảo nguyên Bắc Mỹ
- mighty — hùng mạnh; to lớn
- falcon — chim cắt; chim ưng
- kernel — nhân hạt; hạt ngũ cốc
- abound — có rất nhiều; tràn đầy
- meadow — đồng cỏ; bãi cỏ
- lash — quất mạnh; đập mạnh
- indigenous — bản địa; thuộc về người bản xứ
- cluster — cụm; nhóm; đám
- avalanche — tuyết lở
- migratory — di cư; di trú
- mane — bờm (lông dài quanh cổ hoặc đầu động vật)
- majesty — vẻ hùng vĩ; sự tráng lệ; uy nghiêm
- ore — quặng
- encircle — vây quanh; bao quanh
- tropic — chí tuyến
- plume — lông vũ lớn; chùm lông trang trí
- abundance — sự dồi dào; số lượng lớn
- hind — phía sau; ở phần sau (của động vật)
- earthworm — giun đất
- ferocious — hung dữ; hung ác
- clam — con ngao; con sò
- herbivorous — ăn cỏ; ăn thực vật
- reed — cây sậy; cây lau
- tremor — động đất nhẹ; rung chấn
- flutter — bay phấp phới; vỗ cánh; rung động
Cấp độ C2 (18 từ)
- wreathe — bao quanh; bao phủ
- vortex — xoáy nước; dòng xoáy
- ramify — phân nhánh; tách thành nhánh
- opal — đá opan; đá quý ánh màu
- eucalyptus — cây bạch đàn
- arboreal — sống trên cây
- bough — cành lớn; cành chính
- undulate — gợn sóng; nhấp nhô như sóng
- slithery — trơn trượt; bò ngoằn ngoèo
- eddy — xoáy nước; dòng xoáy
- halibut — cá bơn lưỡi ngựa; thịt cá bơn lưỡi ngựa
- idyll — cuộc sống điền viên êm đềm
- turbot — cá bơn turbot; thịt cá bơn turbot
- woodside — rìa rừng; vùng đất ven rừng
- furrow — luống cày; rãnh do cày
- alluvial — do phù sa bồi lắng
- hoe — xới đất; làm cỏ bằng cuốc
- teem — tràn ngập; đông đúc