scorch

Anh /skɔːtʃ/Mỹ /skɔːrtʃ/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ scorch

Nghĩa của scorch

  1. v.làm cháy xém; làm khô héoTo burn a surface slightly or damage it with heat

Câu ví dụ

The hot iron scorched my favourite cotton shirt.

Chiếc bàn là nóng đã làm cháy xém chiếc áo sơ mi cotton yêu thích của tôi.

Prolonged heatwaves can scorch crops, reducing agricultural yields and threatening food supplies in vulnerable regions.

Những đợt nắng nóng kéo dài có thể làm cháy khô hoa màu, giảm sản lượng nông nghiệp và đe dọa nguồn lương thực ở các vùng dễ tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scorched (adj.) · scorching (adj.)

Đồng nghĩa

singe, sear

💡 Thường chỉ bề mặt bị cháy xém, không nhất thiết bị cháy rụi; nắng gắt cũng có thể scorch cây cối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deficiencysymmetry →