deficiency
Anh /dɪˈfɪʃənsi/Mỹ /dɪˈfɪʃənsi/
C1Sức khỏe
Nghĩa của deficiency
- n.sự thiếu hụt; sự thiếuA lack of enough of something necessary.
- n.khuyết điểm; điểm yếuA weakness that prevents something from working well.
Câu ví dụ
A blood test revealed that I had an iron deficiency.
Xét nghiệm máu cho thấy tôi bị thiếu sắt.
Nutritional deficiency among children can affect physical growth and reduce their ability to concentrate at school.
Tình trạng thiếu dinh dưỡng ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và làm giảm khả năng tập trung ở trường.
Cụm từ thường gặp
- iron deficiency — thiếu sắt
- vitamin deficiency — thiếu vitamin
- nutritional deficiency — thiếu dinh dưỡng
- remedy a deficiency — khắc phục sự thiếu hụt
Họ từ
deficient (adj.)
Đồng nghĩa
shortage, lack, inadequacy
Trái nghĩa
sufficiency, excess
💡 Thiếu thứ gì thì dùng deficiency in; các khuyết điểm cụ thể thường dùng ở dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →