symmetry
Anh /ˈsɪmətri/Mỹ /ˈsɪmətri/
C1Khoa học
Nghĩa của symmetry
- n.sự đối xứngThe matching arrangement of parts on opposite sides.
Câu ví dụ
The butterfly's open wings show beautiful symmetry in the sunlight.
Đôi cánh mở rộng của con bướm dưới ánh nắng cho thấy vẻ đối xứng tuyệt đẹp.
Architects often use symmetry to create buildings that appear balanced and visually pleasing to visitors.
Các kiến trúc sư thường sử dụng tính đối xứng để tạo ra những tòa nhà trông cân đối và đẹp mắt đối với du khách.
Cụm từ thường gặp
- perfect symmetry — đối xứng hoàn hảo
- bilateral symmetry — đối xứng hai bên
- radial symmetry — đối xứng xuyên tâm
Họ từ
symmetrical (adj.) · symmetrically (adv.) · asymmetry (n.) · asymmetrical (adj.)
Trái nghĩa
asymmetry
💡 Thường là danh từ không đếm được; tính từ tương ứng là symmetrical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →