Từ vựng IELTS chủ đề Khoa học
325 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (3 từ)
Cấp độ A2 (15 từ)
- model — mô hình; kiểu mẫu
- discover — khám phá; phát hiện
- centimetre — xentimét
- biology — sinh học
- electricity — điện; điện năng
- lab — phòng thí nghiệm
- physics — vật lý học
- moon — mặt trăng; Mặt Trăng
- metal — kim loại
- temperature — nhiệt độ; nhiệt độ không khí; thân nhiệt
- gramme — gam
- chemistry — hóa học
- planet — hành tinh
- scientist — nhà khoa học
- gas — khí; chất khí
Cấp độ B1 (35 từ)
- measure — đo lường; đánh giá
- solar — thuộc về mặt trời
- universe — vũ trụ
- research — nghiên cứu; điều tra
- astronaut — phi hành gia
- Fahrenheit — theo thang Fahrenheit
- approximately — khoảng; xấp xỉ
- explode — nổ tung; làm nổ
- chemical — hóa chất; chất hóa học
- predict — dự đoán; tiên đoán
- cell — tế bào
- spaceship — tàu vũ trụ
- solid — rắn; ở thể rắn
- scientific — khoa học; theo phương pháp khoa học
- researcher — nhà nghiên cứu; nhân viên nghiên cứu
- exist — tồn tại
- laboratory — phòng thí nghiệm; phòng nghiên cứu
- millimetre — milimét
- telescope — kính thiên văn; kính viễn vọng
- biologist — nhà sinh vật học
- liquid — chất lỏng
- pure — tinh khiết; nguyên chất
- steam — hơi nước; hơi nóng
- discovery — sự phát hiện; điều được phát hiện
- surface — bề mặt
- melt — tan chảy; làm tan chảy
- carbon — cacbon; nguyên tố cacbon
- element — yếu tố; thành phần
- maximum — tối đa; lớn nhất; cao nhất
- rocket — tên lửa
- chemist — nhà hóa học; nhà nghiên cứu hóa học
- experiment — thí nghiệm
- prediction — dự đoán; tiên đoán
- force — lực; sức mạnh
- centigrade — thuộc thang độ C
Cấp độ B2 (121 từ)
- forecast — dự báo; dự đoán
- psychology — tâm lý học
- crystal — tinh thể
- cubic — lập phương; thuộc thể tích khối
- astronomer — nhà thiên văn học
- correlation — mối tương quan; sự liên hệ
- infinite — vô hạn; vô tận
- vertical — thẳng đứng; dọc
- variation — sự biến đổi; sự khác biệt
- conduct — tổ chức; tiến hành; thực hiện
- existence — sự tồn tại
- experimental — thuộc thực nghiệm; dựa trên thí nghiệm
- hydrogen — hiđro; khí hiđro
- findings — kết quả nghiên cứu; phát hiện điều tra
- evaporate — bay hơi; làm bay hơi
- uncover — phát hiện; phơi bày
- skeleton — bộ xương; khung xương
- accuracy — độ chính xác; tính chuẩn xác
- rotate — xoay; quay
- motion — chuyển động; sự di chuyển
- diameter — đường kính
- radiation — bức xạ; tia bức xạ
- volt — vôn (đơn vị điện áp)
- horizontal — nằm ngang; song song với mặt đất
- microscope — kính hiển vi
- analysis — phân tích; sự phân tích
- numerical — thuộc số; bằng số
- axis — trục; trục quay
- statistics — số liệu thống kê
- aluminium — nhôm
- acid — axit
- lens — thấu kính; kính
- astronomy — thiên văn học
- circuit — mạch điện
- triangular — có hình tam giác
- frequency — tần suất; số lần xảy ra
- demonstrate — chứng minh; cho thấy rõ
- ratio — tỷ lệ; tỷ số
- atomic — thuộc nguyên tử
- observe — quan sát; để ý thấy
- effectiveness — tính hiệu quả; hiệu lực
- fragment — mảnh vỡ; đoạn
- substance — chất; vật chất
- mineral — khoáng chất; khoáng vật
- breakthrough — đột phá; bước tiến lớn
- genetic — thuộc gen; thuộc di truyền
- colorless — không màu
- scale — quy mô; mức độ
- span — khoảng thời gian; thời lượng
- theory — lý thuyết; học thuyết
- invisible — vô hình; không nhìn thấy được
- advance — tiến bộ; bước tiến
- spark — tia lửa; tia điện
- accurate — chính xác; đúng đắn
- nuclear — thuộc hạt nhân; thuộc năng lượng hạt nhân
- formation — sự hình thành; sự thành lập
- precisely — chính xác; đúng đắn
- rust — gỉ sắt
- observation — sự quan sát; sự theo dõi
- ray — tia sáng; tia bức xạ
- sample — mẫu vật; mẫu thử
- multiple — nhiều; đa dạng
- yeast — men; nấm men
- vapour — hơi; hơi nước
- classification — sự phân loại; sự xếp loại
- rectangular — hình chữ nhật
- mass — khối lớn; đống; số lượng lớn
- fluid — chất lỏng; chất lưu
- copper — đồng; kim loại đồng
- comet — sao chổi
- evolution — tiến hóa; sự tiến hóa
- aluminum — nhôm
- static — đứng yên; không thay đổi
- oxygen — oxy; khí oxy
- random — ngẫu nhiên; không theo quy luật
- statistical — thống kê; thuộc về thống kê
- Saturn — Sao Thổ
- probability — khả năng xảy ra; xác suất
- mechanism — cơ chế; cách vận hành
- vacuum — chân không; khoảng trống
- physicist — nhà vật lý học
- rotation — quay; xoay vòng
- spacecraft — tàu vũ trụ; phi thuyền
- magnet — nam châm; thỏi nam châm
- moisture — hơi nước; độ ẩm
- variable — hay thay đổi; có thể biến đổi
- statistic — số liệu thống kê; một con số thống kê
- fossil — hóa thạch
- gene — gen; gen di truyền
- formula — công thức
- compound — hợp chất
- metric — thuộc hệ mét
- Venus — sao Kim
- fraction — một phần nhỏ; lượng nhỏ
- sulphur — lưu huỳnh; diêm sinh
- vibrate — rung; làm rung
- watt — oát (đơn vị công suất)
- trace — truy tìm; truy nguyên
- longitude — kinh độ
- volume — thể tích; khối lượng
- nitrogen — nitơ; khí nitơ
- constant — liên tục; thường xuyên xảy ra
- optical — thuộc quang học; liên quan đến ánh sáng
- electron — electron; hạt điện tử
- orbit — quỹ đạo
- bacterium — vi khuẩn
- explosive — dễ nổ; gây nổ
- friction — ma sát; lực ma sát
- determine — xác định; tìm ra
- fibre — sợi; sợi xơ
- reproduce — sao chép; tái tạo
- finding — kết quả nghiên cứu; phát hiện điều tra
- measurement — phép đo; sự đo lường
- extract — chiết xuất; trích xuất; lấy ra
- explosion — vụ nổ
- composition — thành phần; cấu thành
- isolate — cô lập; tách biệt
- hardness — độ cứng; mức độ cứng
- steel — thép; sắt thép
- phase — giai đoạn; thời kỳ
- investigate — điều tra; xác minh
Cấp độ C1 (129 từ)
- threshold — ngưỡng; giới hạn
- empirical — thực nghiệm; dựa trên quan sát
- spherical — hình cầu
- cosmos — vũ trụ
- eclipse — nhật thực; nguyệt thực
- infinity — vô hạn; vô cùng
- zoology — động vật học
- variant — biến thể; dạng khác
- inhibit — kìm hãm; ức chế
- plasma — huyết tương
- atmospheric — thuộc khí quyển; thuộc bầu khí quyển
- symmetry — sự đối xứng
- resistant — chống được; bền với
- nucleus — nhân tế bào
- ignite — đốt cháy; bắt lửa
- barometer — khí áp kế
- inverse — ngược chiều; tỉ lệ nghịch
- mutation — đột biến gen
- embryo — phôi thai; phôi động vật
- oxidize — làm oxy hóa; bị oxy hóa
- equilibrium — cân bằng; trạng thái cân bằng
- deflection — sự lệch hướng; sự chuyển hướng
- oscillate — dao động; lắc qua lắc lại
- fluorescent — phát huỳnh quang; thuộc đèn huỳnh quang
- microbe — vi sinh vật
- capillary — mao mạch; ống mao dẫn
- fission — phân hạch hạt nhân
- quartz — thạch anh
- periodic — định kỳ; theo chu kỳ
- deviation — sự đi chệch; sự lệch khỏi
- optics — quang học
- temporal — thuộc về thời gian
- purity — độ tinh khiết; độ sạch
- polymer — polyme; hợp chất cao phân tử
- nickel — niken
- optimal — tối ưu; tốt nhất
- lunar — thuộc Mặt Trăng
- combustion — sự đốt cháy
- thermal — thuộc nhiệt; liên quan đến nhiệt lượng
- homogeneous — đồng nhất; đồng đều
- ammonia — amoniac; nước amoniac
- pioneering — mang tính tiên phong; mang tính khai phá
- neutralize — triệt tiêu; làm mất tác dụng
- oxide — oxit
- robust — khỏe mạnh; cứng cáp
- solidify — đông đặc; làm đông lại
- ultraviolet — thuộc tia cực tím
- parasite — ký sinh trùng; sinh vật ký sinh
- meteorologist — nhà khí tượng học; chuyên gia khí tượng
- filament — sợi mảnh; cấu trúc dạng sợi
- methodology — hệ thống phương pháp nghiên cứu; phương pháp luận
- pore — lỗ chân lông; lỗ khí; lỗ rỗng
- magnitude — mức độ lớn; quy mô; tầm quan trọng
- latitude — vĩ độ
- spatial — thuộc không gian; liên quan đến quan hệ không gian
- composite — tổng hợp; ghép từ nhiều phần
- metallic — bằng kim loại; có chứa kim loại
- spiral — đường xoắn ốc; vòng xoắn
- diffuse — lan tỏa; khuếch tán; làm tán xạ
- cellular — thuộc tế bào
- synthesis — sự tổng hợp; sự kết hợp
- conclusive — xác thực; mang tính quyết định
- aerosol — bình xịt; bình khí nén
- rigorous — cẩn trọng; kỹ lưỡng
- zinc — kẽm
- propagate — lan truyền; truyền bá
- quantitative — định lượng; thuộc về số lượng
- reactor — lò phản ứng hạt nhân
- mimic — bắt chước; mô phỏng
- mechanics — cơ học
- repel — xua đuổi; đẩy lùi
- granular — dạng hạt
- distil — chưng cất; tinh chế bằng cách chưng cất
- oceanography — hải dương học
- gauge — ước lượng; đánh giá; đo
- permeate — lan tỏa; thấm khắp
- uniformly — đều đặn; đồng nhất
- reproduction — sinh sản; sinh sôi
- acceleration — sự tăng tốc; sự đẩy nhanh
- extraction — sự chiết xuất; sự khai thác; sự nhổ bỏ
- residue — cặn; chất còn sót lại
- aerodynamics — khí động lực học
- denote — biểu thị; ký hiệu cho
- corrode — ăn mòn; bị ăn mòn
- alloy — hợp kim
- deformation — biến dạng; sự biến dạng
- penetration — sự xuyên qua; sự thấm vào
- magnify — phóng to; làm to ra
- propagation — nhân giống; sinh sản
- invert — lật úp; đảo ngược
- precipitate — gây ra; thúc đẩy xảy ra sớm
- anatomy — giải phẫu học
- probe — điều tra sâu; thăm dò
- proportional — tỉ lệ thuận; theo tỉ lệ
- inorganic — vô cơ
- forensic — thuộc pháp y; thuộc giám định tư pháp
- potent — mạnh; có hiệu lực mạnh
- substantiate — chứng minh; cung cấp bằng chứng để xác nhận
- parameter — tham số
- sampling — lấy mẫu; chọn mẫu
- nitrate — nitrat; muối của axit nitric
- translucent — bán trong suốt
- perpendicular — vuông góc; tạo góc vuông với
- saline — chứa muối; có tính mặn
- soluble — tan được; hòa tan được
- catalyst — tác nhân thúc đẩy sự thay đổi
- velocity — vận tốc; tốc độ
- ampere — ampe (đơn vị cường độ dòng điện)
- spectrum — phạm vi; dải
- disprove — chứng minh là sai; bác bỏ
- inflammable — dễ cháy
- withstand — chịu đựng; chống chọi; vượt qua được
- meteorology — khí tượng học
- specimen — mẫu vật (động vật, thực vật, vật thể để nghiên cứu)
- dissipate — tan biến; làm tan biến
- optimum — tối ưu; thích hợp nhất
- residual — còn sót lại; còn dư
- hypothesis — giả thuyết; giả định
- sphere — hình cầu; quả cầu
- mercury — thủy ngân
- latent — tiềm ẩn; ngầm ẩn
- quantify — định lượng; xác định số lượng
- discrete — riêng biệt; rời rạc
- fusion — sự hòa trộn; sự kết hợp
- dilute — pha loãng
- fermentation — lên men
- resultant — phát sinh; do đó mà có
- structural — thuộc cấu trúc; thuộc kết cấu
- radial — tỏa tròn; hướng tâm
Cấp độ C2 (22 từ)
- malleable — dễ rèn; dễ uốn
- infinitesimal — cực kỳ nhỏ; vô cùng nhỏ
- sulphide — sunfua; hợp chất lưu huỳnh
- genus — chi (đơn vị phân loại sinh học)
- axial — thuộc trục; dọc theo trục
- elemental — cơ bản; căn bản
- radium — radi (nguyên tố kim loại phóng xạ)
- pyrite — pyrit
- alga — tảo; loài tảo
- tetrad — bộ bốn; nhóm bốn
- coefficient — hệ số
- oscillation — sự đung đưa; sự dao động
- slag — xỉ; xỉ quặng
- tare — trọng lượng bì; khối lượng vỏ đựng
- ingot — thỏi kim loại
- subsequence — dãy con; chuỗi con
- glycerin — glycerin; glycerol
- metallurgy — luyện kim học; kỹ thuật luyện kim
- benzene — benzen
- superstructure — kết cấu thượng tầng
- peroxide — hydro peroxit; hợp chất peroxit
- pliable — dẻo; dễ uốn