static
Anh /ˈstætɪk/Mỹ /ˈstætɪk/
B2Khoa học
Nghĩa của static
- adj.đứng yên; không thay đổinot moving, changing, or developing
- adj.tĩnh điệnrelating to electric charges that build up on surfaces
- n.nhiễu điện; điện tích tĩnhelectrical interference or an electric charge collected on a surface
Câu ví dụ
The television picture stayed static while the sound continued.
Hình ảnh trên tivi đứng yên trong khi âm thanh vẫn tiếp tục.
Wages have remained static for several years, while housing costs have risen steadily in major cities.
Tiền lương nhiều năm qua hầu như không thay đổi, trong khi chi phí nhà ở ở các thành phố lớn tăng đều đặn.
Cụm từ thường gặp
- remain static — giữ nguyên không đổi
- static electricity — tĩnh điện
- static image — hình ảnh tĩnh
Họ từ
statically (adv.)
Đồng nghĩa
unchanging, motionless
Trái nghĩa
dynamic
💡 static nhấn mạnh sự đứng yên hoặc không thay đổi; tĩnh điện dùng static electricity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →