oxygen
Anh /ˈɒksɪdʒən/Mỹ /ˈɑːksɪdʒən/
B2Khoa học
Nghĩa của oxygen
- n.oxy; khí oxyA gas needed by most living things for life.
Câu ví dụ
The nurse gave him oxygen through a clear plastic mask.
Y tá cho anh ấy thở oxy qua mặt nạ nhựa trong suốt.
Pollution can reduce oxygen levels in rivers, making it difficult for fish and other aquatic organisms to survive.
Ô nhiễm có thể làm giảm hàm lượng oxy trong sông, khiến cá và các sinh vật thủy sinh khác khó tồn tại.
Cụm từ thường gặp
- oxygen supply — nguồn cung cấp oxy
- oxygen levels — hàm lượng oxy
- lack of oxygen — thiếu oxy
- oxygen mask — mặt nạ oxy
Họ từ
oxygenate (v.) · oxygenation (n.)
💡 oxygen là danh từ không đếm được, không nói an oxygen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →