aluminum
Anh /əˈluːmɪnəm/Mỹ /əˈluːmɪnəm/
B2Khoa học
Nghĩa của aluminum
- n.nhômA light, silvery metal used for cans, foil, and aircraft.
Câu ví dụ
This aluminum ladder is light enough to carry alone.
Chiếc thang nhôm này đủ nhẹ để một người có thể tự mang.
Recycling aluminum requires substantially less energy than producing new metal from ore, reducing the environmental impact of manufacturing.
Tái chế nhôm tốn ít năng lượng hơn đáng kể so với việc sản xuất kim loại mới từ quặng, giúp giảm tác động môi trường của ngành sản xuất.
Cụm từ thường gặp
- aluminum foil — giấy nhôm
- aluminum cans — lon nhôm
- aluminum alloy — hợp kim nhôm
💡 Đây là cách viết kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết là aluminium và đọc khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →