chemical
Anh /ˈkemɪkəl/Mỹ /ˈkemɪkəl/
B1Khoa học
Nghĩa của chemical
- n.hóa chất; chất hóa họcA substance produced or used in a chemical process.
- adj.thuộc hóa họcRelating to substances and how they combine or change.
Câu ví dụ
Keep cleaning chemicals safely out of children's reach.
Hãy để các hóa chất tẩy rửa ở nơi an toàn, tránh xa tầm tay trẻ em.
Farmers can protect nearby rivers by reducing the amount of agricultural chemicals used on their land.
Nông dân có thể bảo vệ các con sông gần đó bằng cách giảm lượng hóa chất nông nghiệp sử dụng trên đất của họ.
Cụm từ thường gặp
- a chemical reaction — phản ứng hóa học
- harmful chemicals — hóa chất độc hại
- the chemical industry — ngành công nghiệp hóa chất
- chemical waste — chất thải hóa học
Họ từ
chemistry (n.) · chemist (n.) · chemically (adv.)
💡 Khi là danh từ, chemical đếm được; hóa chất không nhất thiết có hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →