range
Anh /reɪndʒ/Mỹ /reɪndʒ/
B1Đời sống
Nghĩa của range
- n.phạm vi; khoảng; loạtThe extent or variety of things within certain limits.
- v.dao động; trải dài trong khoảngTo vary between particular limits.
- n.dãy núiA connected group of mountains.
Câu ví dụ
This shop sells a wide range of fresh fruit.
Cửa hàng này bán rất nhiều loại trái cây tươi.
Universities should offer a broader range of courses to meet the changing needs of employers.
Các trường đại học nên cung cấp nhiều khóa học đa dạng hơn để đáp ứng nhu cầu thay đổi của nhà tuyển dụng.
Cụm từ thường gặp
- a wide range of — rất nhiều loại
- range from A to B — dao động từ A đến B
- a mountain range — một dãy núi
Họ từ
ranging (adj.) · wide-ranging (adj.)
💡 range from A to B diễn tả khoảng biến thiên; khi chỉ dãy núi thì dùng như danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →