mystery
Anh /ˈmɪstəri/Mỹ /ˈmɪstəri/
B1Tư duy
Nghĩa của mystery
- n.điều bí ẩn; điều chưa giải thích đượcSomething that is unknown or cannot be explained
- n.vẻ bí ẩnThe quality of being strange, secret, or difficult to understand
- n.truyện trinh thámA story about solving a puzzling event, often a crime
Câu ví dụ
Who left these flowers outside remains a mystery.
Ai đã để những bông hoa này bên ngoài vẫn là một bí ẩn.
Despite advances in marine research, the behaviour of many deep ocean species remains a mystery.
Dù nghiên cứu biển đã có nhiều tiến bộ, hành vi của nhiều loài sinh vật ở vùng biển sâu vẫn là một điều bí ẩn.
Cụm từ thường gặp
- solve a mystery — giải đáp bí ẩn
- remain a mystery — vẫn là bí ẩn
- a sense of mystery — cảm giác huyền bí
- mystery novel — tiểu thuyết trinh thám
Họ từ
mysterious (adj.) · mysteriously (adv.)
Đồng nghĩa
puzzle, enigma
💡 Chỉ một điều bí ẩn cụ thể thì dùng a mystery; chỉ vẻ bí ẩn nói chung thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →