typist

Anh /ˈtaɪpɪst/Mỹ /ˈtaɪpɪst/

B1Công việc
Tranh minh họa từ typist

Nghĩa của typist

  1. n.nhân viên đánh máy; người gõ máyA person who types, especially as a job.

Câu ví dụ

The typist finished the letter before her lunch break.

Nhân viên đánh máy đã hoàn thành bức thư trước giờ nghỉ trưa.

Although dedicated typist positions are less common today, accurate keyboard skills remain valuable in many workplaces.

Dù vị trí nhân viên đánh máy chuyên trách ngày nay ít hơn, kỹ năng gõ phím chính xác vẫn có giá trị ở nhiều nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

type (v.) · typing (n.) · typewriter (n.)

💡 Chỉ người; typing chỉ hoạt động đánh máy, typewriter chỉ máy chữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mysteryguidebook →