guidebook
Anh /ˈɡaɪdbʊk/Mỹ /ˈɡaɪdbʊk/
B1Du lịch
Nghĩa của guidebook
- n.sách hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫna book giving information about a place or practical subject
Câu ví dụ
Our guidebook recommended a quiet beach near the village.
Sách hướng dẫn du lịch của chúng tôi giới thiệu một bãi biển yên tĩnh gần làng.
Although digital maps are convenient, a detailed guidebook can provide valuable cultural context for independent travellers.
Dù bản đồ số rất tiện lợi, một cuốn sách hướng dẫn chi tiết có thể cung cấp bối cảnh văn hóa quý giá cho du khách tự túc.
Cụm từ thường gặp
- a travel guidebook — sách hướng dẫn du lịch
- a guidebook to — sách hướng dẫn về
- consult a guidebook — tham khảo sách hướng dẫn
Họ từ
guide (n.) · guide (v.)
Đồng nghĩa
guide
💡 Sách hướng dẫn về một địa điểm thường dùng a guidebook to và thêm tên địa điểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →