Từ vựng IELTS chủ đề Du lịch
300 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (53 từ)
- Australian — thuộc nước Úc; thuộc người Úc
- hotel — khách sạn; nhà nghỉ
- arrive — đến; tới nơi
- postcard — bưu thiếp; bưu ảnh
- holiday — kỳ nghỉ; kỳ nghỉ phép
- France — nước Pháp
- aeroplane — máy bay
- Rome — La Mã (thủ đô của Ý)
- east — phía đông; miền đông
- Africa — châu Phi
- boat — thuyền; xuồng
- station — nhà ga; bến xe
- plane — máy bay
- north — phía bắc; miền bắc
- ride — đi; cưỡi; đi xe
- bus — xe buýt
- airplane — máy bay
- ticket — vé; vé vào cửa
- map — bản đồ
- stay — ở lại; lưu trú
- China — Trung Quốc
- fly — bay
- bike — xe đạp; xe máy
- beach — bãi biển; bãi cát ven hồ
- drive — lái xe
- road — con đường; đường bộ
- taxi — xe taxi
- Spain — Tây Ban Nha
- Europe — châu Âu
- airport — sân bay
- far — xa; xa xôi
- Australia — nước Úc
- Asia — Châu Á
- Mexico — Mexico
- south — phương nam; miền nam
- train — tàu hỏa
- Germany — Đức
- car — ô tô; xe hơi
- bicycle — xe đạp
- visit — thăm; ghé thăm; tham quan
- Canada — Canada
- America — Mỹ; Hoa Kỳ
- Sweden — Thụy Điển
- Portugal — Bồ Đào Nha
- England — nước Anh
- Switzerland — Thụy Sĩ
- Italy — Ý
- west — phía tây; miền tây
- Japan — Nhật Bản
- travel — đi du lịch; đi lại; di chuyển
- Britain — nước Anh; Đại Anh
- trip — chuyến đi; chuyến tham quan
- driver — tài xế; người lái xe
Cấp độ A2 (70 từ)
- along — dọc theo; men theo
- distance — khoảng cách
- vacation — kỳ nghỉ; kỳ nghỉ phép
- traveler — người đi du lịch; du khách
- lost — lạc đường; bị thất lạc
- tour — chuyến tham quan; chuyến du ngoạn có hướng dẫn
- path — lối nhỏ; đường mòn
- northeast — hướng đông bắc; vùng đông bắc
- driving — lái xe; cách lái xe
- wheel — bánh xe
- gate — cổng
- platform — sân ga; sân chờ tàu
- rucksack — ba lô đeo vai
- tourist — khách du lịch; du khách
- check-out — làm thủ tục trả phòng; trả phòng
- Swiss — thuộc Thụy Sĩ
- motorcycle — xe máy; mô tô
- reception — quầy lễ tân; khu tiếp đón
- foreign — nước ngoài; từ nước ngoài
- motorway — đường cao tốc
- European — thuộc châu Âu
- mile — dặm Anh (khoảng 1,61 km)
- petrol — xăng
- guide — hướng dẫn viên; người dẫn đường
- Scotland — Scotland; xứ Scotland
- visitor — khách; người tham quan; du khách
- kilometer — ki-lô-mét; cây số
- passenger — hành khách
- direction — hướng; xu hướng phát triển
- helicopter — trực thăng
- abroad — ở nước ngoài; ra nước ngoài
- boarding card — thẻ lên máy bay
- restroom — nhà vệ sinh công cộng
- northwest — phía tây bắc; khu vực tây bắc
- camping — cắm trại; dã ngoại qua đêm
- truck — xe tải
- tourism — ngành du lịch; hoạt động du lịch tham quan
- journey — chuyến đi; hành trình
- tent — lều; lều bạt
- speed — tốc độ
- airline — hãng hàng không
- seaside — bờ biển; vùng ven biển
- across — băng qua; vượt qua
- Malaysia — Malaysia
- southeast — đông nam; vùng đông nam
- passport — hộ chiếu
- luggage — hành lý
- United Kingdom — Vương quốc Anh; Liên hiệp Vương quốc
- transport — phương tiện giao thông; hệ thống vận tải
- tram — xe điện chạy trên ray
- cross — băng qua; đi ngang qua; giao nhau
- adventure — cuộc phiêu lưu; chuyện mạo hiểm
- suitcase — vali; va li
- reach — đến; đạt tới
- southwest — hướng tây nam; vùng tây nam
- railway — đường sắt; hệ thống đường sắt
- kilometre — ki-lô-mét; km
- flight — chuyến bay; hành trình trên không
- lorry — xe tải; xe chở hàng
- Ireland — Ai-len (quốc gia)
- backpack — ba lô
- Denmark — Đan Mạch
- Thai — thuộc Thái Lan; thuộc tiếng Thái
- ship — tàu lớn; tàu biển
- pilot — phi công
- van — xe tải thùng kín; xe van
- hiking — đi bộ đường dài; dã ngoại đi bộ
- sightseeing — tham quan; ngắm cảnh
- travelling — đi lại; du lịch
- camp — khu cắm trại; trại nghỉ dưỡng
Cấp độ B1 (75 từ)
- hut — túp lều; lều tranh
- hostel — nhà trọ giá rẻ; nhà nghỉ thanh niên
- port — cảng; thành phố cảng
- cab — xe taxi
- vehicle — phương tiện; xe cộ
- destination — điểm đến; nơi đến
- lighthouse — ngọn hải đăng
- tyre — lốp xe
- attraction — điểm tham quan; điểm thu hút
- depart — rời đi; khởi hành
- booking — đặt chỗ; đặt trước
- junction — ngã tư; điểm giao nhau
- overnight — qua đêm; ở lại một đêm
- direct — trực tiếp; thẳng
- eastern — thuộc phía đông; thuộc phương Đông
- scooter — xe trượt scooter
- minibus — xe buýt cỡ nhỏ; xe buýt mini
- turning — chỗ rẽ; ngã rẽ
- jet — máy bay phản lực
- crash — tai nạn xe; rơi; va chạm
- arrow — mũi tên chỉ hướng; ký hiệu mũi tên
- honeymoon — tuần trăng mật; chuyến đi trăng mật
- cabin — nhà gỗ nhỏ; túp lều
- track — đường mòn; đường chạy; đường ray
- guidebook — sách hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫn
- cyclist — người đi xe đạp
- guided — có hướng dẫn viên; có người chỉ dẫn
- motel — nhà nghỉ ven đường
- southern — phía nam; thuộc miền nam
- harbour — cảng; vịnh tàu
- highway — đường cao tốc; đường trục chính
- accommodation — chỗ ở; nơi lưu trú
- visa — thị thực
- buffet — tiệc buffet; bữa ăn tự chọn
- boarding — lên tàu; lên máy bay
- beyond — ở xa hơn; ở phía bên kia
- arrival — sự đến nơi; sự xuất hiện
- campsite — khu cắm trại
- take-off — sự cất cánh
- Manila — Manila (thủ đô của Philippines)
- departure — sự rời đi; sự khởi hành
- gasoline — xăng
- caravan — xe moóc nhà lưu động
- unpack — lấy đồ ra khỏi hành lý; dỡ đồ
- explore — khám phá; thăm dò
- transportation — vận chuyển; hệ thống giao thông vận tải
- via — qua; đi qua
- rail — đường ray; đường sắt
- ferry — phà; tàu phà
- delay — trì hoãn; làm chậm trễ
- customs — hải quan
- farther — xa hơn
- western — thuộc phía tây; ở miền tây
- landing — hạ cánh; đổ bộ
- reservation — đặt chỗ; đặt trước
- canal — kênh đào; kênh nhân tạo
- cottage — nhà tranh ở nông thôn; nhà nhỏ ở làng quê
- duty-free — miễn thuế
- fare — tiền vé; cước đi lại
- guesthouse — nhà nghỉ gia đình; nhà trọ nhỏ
- lavatory — nhà vệ sinh; phòng vệ sinh
- nightlife — đời sống về đêm; giải trí ban đêm
- porter — nhân viên khuân vác hành lý
- sail — đi thuyền; lái thuyền buồm; đi tàu
- souvenir — quà lưu niệm
- tunnel — đường hầm; lối đi ngầm
- hike — chuyến đi bộ đường dài
- windscreen — kính chắn gió ô tô
- explorer — nhà thám hiểm; người thăm dò
- lounge — phòng nghỉ; phòng chờ
- stewardess — nữ tiếp viên hàng không
- route — tuyến đường; lộ trình
- minivan — xe khách mini nhiều chỗ ngồi
- aircraft — máy bay; phương tiện bay
- baggage — hành lý
Cấp độ B2 (67 từ)
- stunning — tuyệt đẹp; ấn tượng
- moped — xe máy nhỏ; xe đạp máy
- bunk — giường tầng; giường ngủ hẹp
- resort — khu nghỉ dưỡng
- auto — xe hơi; ô tô
- mileage — số km đã đi
- tow — kéo; lai dắt
- carrier — hãng vận tải; người vận chuyển
- overtake — đuổi kịp và vượt qua; vượt xe
- eastward — về phía đông
- pickpocket — kẻ móc túi
- trek — chuyến đi bộ đường dài gian khổ
- wander — đi lang thang; đi dạo
- brake — phanh; thắng
- toll — phí qua đường hoặc cầu
- remote — hẻo lánh; xa xôi
- terminal — nhà ga; bến cuối
- Arabian — thuộc bán đảo Ả Rập
- puncture — lỗ thủng; sự thủng lốp
- yacht — du thuyền; thuyền buồm
- aisle — lối đi giữa hàng ghế; lối đi giữa kệ hàng
- southward — về phía nam
- suite — dãy phòng; phòng suite
- ashore — vào bờ; trên bờ
- curve — đường cong; khúc cua
- seaport — cảng biển; thành phố cảng
- hospitality — lòng hiếu khách; sự đón tiếp nồng hậu
- hitchhike — đi nhờ xe
- deck — boong tàu; tầng (tàu hoặc xe buýt)
- mainland — đất liền; lục địa
- shipwreck — tai nạn đắm tàu; sự cố tàu thuyền chìm
- expedition — chuyến thám hiểm; chuyến khảo sát; cuộc viễn chinh
- non-refundable — không được hoàn tiền
- expressway — đường cao tốc
- shuttle — phương tiện đưa đón đi lại thường xuyên giữa hai nơi
- elsewhere — ở nơi khác; đến nơi khác
- homestay — ở nhờ nhà dân địa phương; lưu trú tại nhà dân
- pedal — bàn đạp
- Oceania — Châu Đại Dương
- luxurious — sang trọng; xa hoa tiện nghi
- compartment — ngăn; khoang; khoang toa tàu
- wagon — xe ngựa bốn bánh; xe bò kéo
- descent — sự đi xuống; sự hạ xuống
- signpost — biển chỉ đường; cột chỉ đường
- lifeboat — xuồng cứu sinh; thuyền cứu hộ
- airliner — máy bay chở khách lớn; máy bay dân dụng
- carousel — ngựa gỗ quay; đu quay ngựa gỗ
- carriage — toa xe lửa
- cuisine — ẩm thực; phong cách nấu nướng
- cruise — chuyến du lịch bằng tàu biển
- halt — dừng lại; làm ngừng
- overseas — ở nước ngoài; ra nước ngoài
- excursion — chuyến đi ngắn; chuyến dã ngoại
- descend — đi xuống; hạ xuống
- parachute — dù; dù nhảy
- hold-up — sự chậm trễ; sự tắc nghẽn
- wreck — xác tàu đắm; xe hỏng nặng
- cargo — hàng hóa; hàng trên tàu
- automobile — ô tô
- westward — về phía tây; hướng tây
- retreat — rút lui; lùi lại
- paradise — chốn thiên đường; nơi lý tưởng
- anchor — mỏ neo
- fleet — hạm đội; đội tàu
- steer — lái; điều khiển hướng đi
- tanker — tàu chở dầu; tàu chở chất lỏng
- navigate — dẫn đường; định hướng
Cấp độ C1 (30 từ)
- hull — thân tàu
- laden — chất đầy; mang nặng
- orientate — xác định phương hướng; làm quen với môi trường
- transit — vận chuyển; sự vận tải
- secluded — hẻo lánh; kín đáo
- ply — đi lại thường xuyên trên tuyến
- maiden — đầu tiên; lần đầu
- wharf — bến tàu; cầu cảng
- stationary — đứng yên; không chuyển động
- snowbound — bị tuyết chặn; bị tuyết cô lập
- locomotive — đầu máy xe lửa
- cruiser — du thuyền; tàu du lịch có cabin
- consulate — lãnh sự quán
- bypass — đi vòng; tránh
- inaccessible — khó tiếp cận; không thể đến được
- vessel — tàu; tàu thuyền
- mast — cột buồm
- roam — lang thang; đi lại tự do
- barge — sà lan; tàu đáy phẳng chở hàng
- traverse — đi ngang qua; băng qua
- ascend — bay lên; đi lên
- bazaar — chợ; khu chợ
- nautical — thuộc hàng hải; thuộc tàu thuyền
- pilgrimage — cuộc hành hương
- quay — bến tàu; cầu cảng
- panoramic — toàn cảnh; tầm nhìn rộng
- navigable — có thể đi lại bằng tàu thuyền; thông thuyền
- stow — cất gọn; xếp cất cẩn thận
- swerve — chuyển hướng đột ngột; rẽ gấp
- aviation — hàng không; ngành hàng không