minibus

Anh /ˈmɪnibʌs/Mỹ /ˈmɪnibʌs/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ minibus

Nghĩa của minibus

  1. n.xe buýt cỡ nhỏ; xe buýt miniA small bus carrying fewer passengers than a standard bus.

Câu ví dụ

A minibus picked us up outside the village shop.

Một chiếc xe buýt nhỏ đón chúng tôi trước cửa hàng trong làng.

A community minibus can help older residents reach essential services in areas with limited public transport.

Xe buýt nhỏ cộng đồng có thể giúp người cao tuổi đến các dịch vụ thiết yếu ở những khu vực có giao thông công cộng hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bus (n.)

💡 minibus là xe buýt chở khách cỡ nhỏ; không phải xe van nào cũng được gọi là minibus.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← athleteoutdoor →