pedal
Anh /ˈpedəl/Mỹ /ˈpedəl/
B2Du lịch
Nghĩa của pedal
- n.bàn đạpA part pushed with the foot to operate something.
- v.đạp bàn đạp; đạp xeTo move a bicycle by pushing its pedals.
Câu ví dụ
My foot slipped off the pedal in the rain.
Trời mưa, chân tôi trượt khỏi bàn đạp.
More residents would pedal to work if cities provided safer cycling routes and secure bicycle parking.
Nhiều cư dân sẽ đạp xe đi làm hơn nếu thành phố có làn đường đi xe đạp an toàn hơn và chỗ đỗ xe đạp an ninh.
Cụm từ thường gặp
- brake pedal — bàn đạp phanh
- bicycle pedal — bàn đạp xe đạp
- pedal uphill — đạp xe lên dốc
💡 Kiểu Anh thường viết pedalled ở quá khứ, kiểu Mỹ viết pedaled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →