merely
Anh /ˈmɪəli/Mỹ /ˈmɪrli/
B2Tư duy
Nghĩa của merely
- adv.chỉ; đơn thuần; chẳng qua làonly, and nothing more or more important
Câu ví dụ
I wasn't complaining; I was merely asking a question.
Tôi không phàn nàn đâu; tôi chỉ đặt một câu hỏi thôi.
Building more roads merely shifts traffic problems elsewhere unless governments also invest in reliable public transport.
Xây thêm đường chỉ làm dịch chuyển vấn đề giao thông sang nơi khác, trừ khi chính phủ cũng đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- merely a matter of — chỉ là vấn đề của ...
- not merely — không chỉ đơn thuần
- merely because — chỉ vì
Họ từ
mere (adj.)
Đồng nghĩa
only, just, simply
💡 Mang sắc thái trang trọng hơn only; thường đứng trước động từ thường và sau động từ be.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →