resign

Anh /rɪˈzaɪn/Mỹ /rɪˈzaɪn/

B2Công việc
Tranh minh họa từ resign

Nghĩa của resign

  1. v.từ chức; nghỉ việcTo officially leave a job or position.
  2. v.cam chịu; chấp nhận điều không như ýTo accept an unpleasant situation because you cannot change it.

Câu ví dụ

She decided to resign and open a small bakery.

Cô ấy quyết định nghỉ việc để mở một tiệm bánh nhỏ.

Employees may resign when excessive workloads and limited career opportunities make their positions increasingly difficult to sustain.

Nhân viên có thể nghỉ việc khi khối lượng công việc quá lớn và cơ hội thăng tiến hạn chế khiến vị trí của họ ngày càng khó duy trì.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

resignation (n.) · resigned (adj.)

Đồng nghĩa

quit, step down

💡 resign oneself to đi với danh từ hoặc danh động từ, nghĩa là cam chịu điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← merelycannon →