cannon
Anh /ˈkænən/Mỹ /ˈkænən/
B2Lịch sử
Nghĩa của cannon
- n.đại bác; pháoa large heavy gun that fires powerful projectiles
Câu ví dụ
An old cannon stood beside the castle entrance.
Một khẩu đại bác cũ đứng cạnh cổng lâu đài.
The introduction of cannon changed military architecture, encouraging the construction of thicker walls and lower defensive structures.
Sự xuất hiện của đại bác đã làm thay đổi kiến trúc quân sự, thúc đẩy việc xây tường thành dày hơn và công sự thấp hơn.
Cụm từ thường gặp
- fire a cannon — bắn đại bác
- cannon fire — tiếng đại bác
- a cannon ball — đạn đại bác
💡 Số nhiều có thể là cannon hoặc cannons; đừng nhầm với canon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →