rejection
Anh /rɪˈdʒekʃən/Mỹ /rɪˈdʒekʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của rejection
- n.sự từ chối; sự bác bỏThe act of refusing to accept someone or something.
- n.phản ứng thải loạiThe body's immune response against transplanted tissue or an organ.
Câu ví dụ
After another rejection, she revised her job application.
Sau một lần bị từ chối nữa, cô ấy đã sửa lại đơn xin việc.
Repeated rejection in the labour market can damage young people's confidence and discourage further job applications.
Việc liên tục bị từ chối trên thị trường lao động có thể làm tổn hại sự tự tin của người trẻ và khiến họ nản lòng khi nộp đơn tiếp.
Cụm từ thường gặp
- fear of rejection — nỗi sợ bị từ chối
- rejection of a proposal — sự bác bỏ đề xuất
- face rejection — gặp phải sự từ chối
- organ rejection — thải ghép cơ quan
Họ từ
reject (v.) · rejected (adj.)
Đồng nghĩa
refusal
Trái nghĩa
acceptance
💡 rejection of đi kèm với người, đề xuất hoặc sự vật bị từ chối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →