craft

Anh /krɑːft/Mỹ /kræft/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ craft

Nghĩa của craft

  1. n.thủ công nghệ; nghề thủ côngAn activity involving skill in making things by hand
  2. v.chế tác tỉ mỉ; làm thủ công cẩn thậnMake something carefully and skilfully
  3. n.tàu thuyền; phương tiện bayA boat, aircraft, or spacecraft

Câu ví dụ

My neighbour teaches the craft of weaving willow baskets.

Hàng xóm của tôi dạy nghề đan giỏ bằng liễu.

Traditional craft workshops can preserve cultural knowledge while creating employment opportunities in rural communities.

Các xưởng thủ công truyền thống có thể gìn giữ tri thức văn hóa đồng thời tạo việc làm ở cộng đồng nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

craftsman (n.) · craftsmanship (n.) · handicraft (n.)

💡 Khi chỉ tàu thuyền hoặc phương tiện bay, craft có dạng số ít và số nhiều giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rejectionscent →