Từ vựng IELTS chủ đề Nghệ thuật
228 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (23 từ)
- paint — sơn; màu vẽ
- picture — bức tranh; hình ảnh; bức ảnh
- guitar — đàn guitar
- band — ban nhạc
- painting — bức tranh; tác phẩm hội họa
- music — âm nhạc; bản nhạc
- actor — diễn viên
- art — nghệ thuật; mỹ thuật
- museum — bảo tàng
- artist — nghệ sĩ; họa sĩ
- piano — đàn piano
- photograph — bức ảnh; tấm ảnh
- singer — ca sĩ; nghệ sĩ hát
- dance — nhảy; khiêu vũ
- draw — vẽ
- movie — phim điện ảnh; phim
- film — phim; bộ phim
- story — câu chuyện; lời kể
- Italian — thuộc Ý; thuộc tiếng Ý
- dancing — nhảy múa; khiêu vũ
- cinema — rạp chiếu phim
- sing — hát
- writer — nhà văn; người viết
Cấp độ A2 (27 từ)
- album — album nhạc; đĩa nhạc
- design — thiết kế; lên ý tưởng
- violin — đàn violin
- designer — nhà thiết kế; người thiết kế
- style — phong cách; cách thức
- musician — nhạc sĩ; nhạc công
- painter — họa sĩ
- comedy — phim hài; kịch hài
- circus — đoàn xiếc; màn xiếc
- pop — nhạc pop; nhạc đại chúng
- gallery — phòng tranh; bảo tàng mỹ thuật
- ending — phần kết; kết cục
- drama — kịch; nghệ thuật kịch
- jazz — nhạc jazz
- actress — nữ diễn viên
- create — tạo ra; sáng tạo
- concert — buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn âm nhạc
- dancer — vũ công; người nhảy
- magic — phép thuật; ảo thuật
- clap — vỗ tay
- theatre — nhà hát
- fashion — thời trang; mốt
- festival — lễ hội; ngày hội
- drawing — bức vẽ; bản phác họa
- author — tác giả; nhà văn
- colourful — rực rỡ; nhiều màu sắc
- musical — thuộc âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Cấp độ B1 (52 từ)
- comic — hài hước; mang tính hài
- statue — tượng; pho tượng
- poetry — thơ ca; nghệ thuật thơ
- monster — quái vật; con quái vật
- poet — nhà thơ
- drum — cái trống; trống
- magician — ảo thuật gia
- silk — tơ tằm; lụa
- portrait — chân dung; ảnh chân dung
- instrument — nhạc cụ
- tale — câu chuyện; truyện kể
- performer — người biểu diễn; nghệ sĩ trình diễn
- comedian — diễn viên hài
- sculpture — tác phẩm điêu khắc
- classical — thuộc nhạc cổ điển
- entertain — làm vui; giải trí
- trumpet — kèn trumpet
- unique — độc nhất; độc đáo
- display — trưng bày; hiển thị
- clown — chú hề; diễn viên hề
- poem — bài thơ; thi phẩm
- pianist — nghệ sĩ piano; người chơi piano
- opera — nhạc kịch; nghệ thuật opera
- arts — nghệ thuật; hoạt động nghệ thuật
- tune — giai điệu; điệu nhạc
- carnival — lễ hội hóa trang; lễ hội
- thriller — tiểu thuyết hoặc phim giật gân
- decoration — đồ trang trí
- studio — xưởng vẽ; phòng thu âm; trường quay
- photography — nhiếp ảnh; kỹ thuật chụp ảnh
- fiction — tiểu thuyết; văn học hư cấu
- orchestra — dàn nhạc giao hưởng
- talented — có tài năng; có năng khiếu
- stylish — hợp thời trang; có phong cách
- flute — sáo ngang
- exhibition — triển lãm; buổi trưng bày
- biography — tiểu sử
- entertainment — giải trí; hoạt động giải trí
- ghost — ma; hồn ma
- drummer — người chơi trống; tay trống
- ballet — múa ba lê; vở ba lê
- angel — thiên thần
- novel — tiểu thuyết
- costume — trang phục hóa trang; y phục diễn xuất
- original — ban đầu; nguyên gốc
- theme — chủ đề; nội dung chính
- choir — dàn đồng ca; đội hợp xướng
- creative — sáng tạo; có tính sáng tạo
- scene — cảnh tượng; quang cảnh
- literature — văn học; tác phẩm văn học
- architecture — kiến trúc học; thiết kế kiến trúc
- perform — biểu diễn; trình diễn
Cấp độ B2 (64 từ)
- clarinet — kèn clarinet
- ballroom — phòng khiêu vũ; sảnh khiêu vũ
- plot — cốt truyện; diễn biến
- soundtrack — nhạc phim; âm thanh của phim
- masterpiece — kiệt tác; tác phẩm tiêu biểu
- symphony — bản giao hưởng
- layout — bố cục; cách bố trí
- best-selling — bán chạy; bán với số lượng lớn
- verse — thơ; thể thơ có vần
- classic — kinh điển; được công nhận là xuất sắc
- applause — tiếng vỗ tay; sự vỗ tay
- carve — chạm khắc
- marble — đá cẩm thạch; đá hoa
- ceramics — nghề gốm; kỹ thuật làm gốm
- graphic — thuộc đồ họa; thuộc hình ảnh
- cast — toàn bộ diễn viên; dàn diễn viên
- climax — cao trào; phần hấp dẫn nhất
- percussion — nhạc cụ gõ; bộ gõ trong dàn nhạc
- pottery — đồ gốm
- conductor — nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
- literary — thuộc văn học; liên quan đến văn học
- contemporary — đương đại; hiện đại
- solo — màn độc tấu; màn độc ca
- narrative — lời kể; câu chuyện
- chorus — đoạn điệp khúc
- rap — nhạc rap; bài hát rap
- melody — giai điệu; làn điệu
- compose — sáng tác; soạn
- creation — sự sáng tạo; sự tạo ra; sự thành lập
- potter — thợ gốm
- profile — mặt nghiêng; đường nét mặt nghiêng
- illustration — hình minh họa
- ceramic — bằng gốm; thuộc gốm sứ
- elegant — thanh lịch; tao nhã
- bestseller — sách bán chạy; sản phẩm bán chạy
- audition — buổi thử giọng; buổi thử vai
- canvas — vải bạt
- miniature — thu nhỏ; mini
- rehearse — diễn tập; tập dượt
- portray — miêu tả; khắc họa
- craft — thủ công nghệ; nghề thủ công
- villain — nhân vật phản diện; kẻ ác
- autobiography — tự truyện
- legend — truyền thuyết; huyền thoại
- bead — hạt cườm; hạt trang sức
- authentic — chính gốc; đúng chuẩn
- acrobat — diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộn
- novelist — tiểu thuyết gia
- graceful — duyên dáng; uyển chuyển
- critic — nhà phê bình; bình luận viên
- magnificent — tráng lệ; nguy nga
- applaud — vỗ tay; hoan hô
- rehearsal — buổi diễn tập; buổi luyện tập
- exhibit — trưng bày; triển lãm
- clay — đất sét; đất sét làm gốm
- weave — đan; dệt
- heroine — nữ chính
- fantasy — điều mơ tưởng; ảo tưởng
- narrator — người kể chuyện; người dẫn chuyện
- best-seller — sách bán chạy; hàng bán chạy
- artistic — thuộc nghệ thuật; liên quan đến sáng tác nghệ thuật
- gem — đá quý; viên ngọc
- ornament — đồ trang trí; vật trang sức
- grace — sự duyên dáng; vẻ thanh lịch
Cấp độ C1 (51 từ)
- sonnet — thơ sonnet; thơ mười bốn dòng
- craftsmanship — thủ công; kỹ nghệ tinh xảo
- chisel — cái đục
- essayist — nhà tiểu luận; tác giả tản văn
- ovation — tràng vỗ tay nồng nhiệt; tiếng hoan hô
- prelude — màn mở đầu; điều báo trước
- mythical — thuộc thần thoại
- witty — dí dỏm; hài hước
- bust — tượng bán thân; tượng ngực
- repertoire — toàn bộ tiết mục biểu diễn
- climactic — cao trào; đạt đến đỉnh điểm
- resonance — sự đồng cảm; sự cộng hưởng tình cảm
- embroider — thêu; thêu hoa văn
- papercut — tranh cắt giấy; tác phẩm khắc giấy
- inscribe — khắc; đề chữ
- angular — có góc cạnh; có góc nhọn
- potion — thuốc ma thuật; thuốc thần
- theatrical — thuộc sân khấu; thuộc kịch nghệ
- scarlet — đỏ thắm; đỏ tươi
- irony — tình huống trớ trêu
- depict — miêu tả; khắc họa
- tempo — tốc độ; nhịp độ (âm nhạc)
- elaborate — công phu; tỉ mỉ; cầu kỳ
- fiddle — đàn violin
- rave — hết lời khen ngợi
- noted — nổi tiếng; được biết đến rộng rãi
- duet — bản song ca; bản song tấu
- embroidery — nghề thêu; thêu
- renaissance — sự phục hưng; sự hồi sinh
- asymmetric — không đối xứng
- cubism — chủ nghĩa lập thể
- glamour — sức hút quyến rũ; vẻ lộng lẫy
- patron — người bảo trợ; người tài trợ
- antagonist — đối thủ; người đối đầu
- animate — làm sống động; làm cho sinh động
- esthetic — thẩm mỹ; mang tính mỹ học
- dramatize — chuyển thể thành kịch
- auditorium — hội trường; giảng đường lớn
- monologue — độc thoại
- accompaniment — phần đệm nhạc
- iconic — mang tính biểu tượng; tiêu biểu
- exquisite — tinh xảo; đẹp đẽ
- prose — văn xuôi; văn không vần
- gaudy — lòe loẹt; sặc sỡ
- prolific — sung sức; có nhiều thành quả
- acclaim — sự ca ngợi công khai; sự đánh giá cao
- adorn — trang trí; làm đẹp thêm
- adornment — đồ trang sức; vật trang trí
- recital — buổi biểu diễn độc tấu; độc tấu
- vocalist — ca sĩ; người hát
- aesthetic — thuộc thẩm mỹ; có tính thẩm mỹ
Cấp độ C2 (11 từ)
- trite — sáo rỗng; nhàm chán
- modish — thời thượng; hợp mốt
- slay — giết; sát hại
- dainty — nhỏ nhắn tinh xảo; xinh xắn
- melodious — du dương; êm tai
- abridge — rút gọn; lược bớt
- macabre — rùng rợn; ghê rợn liên quan đến cái chết
- diction — cách dùng từ; văn phong
- bosom — ngực; vòng ôm ấp
- pathos — nỗi bi thương gợi lòng thương cảm
- mien — dáng vẻ; thần thái