slay

Anh /sleɪ/Mỹ /sleɪ/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ slay

Nghĩa của slay

  1. v.giết; sát hạiTo kill someone or something, especially violently.

Câu ví dụ

In the old tale, a knight slays a dragon.

Trong câu chuyện cổ, một hiệp sĩ giết một con rồng.

Traditional legends often celebrate heroes who slay monsters to protect their communities from danger.

Các truyền thuyết xưa thường ca ngợi những người hùng giết quái vật để bảo vệ cộng đồng khỏi nguy hiểm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

slayer (n.)

Đồng nghĩa

kill

💡 Quá khứ là slew, phân từ quá khứ là slain; thường gặp trong văn học hoặc tin tức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← misconceivecosset →