cosset
Anh /ˈkɒsɪt/Mỹ /ˈkɑːsɪt/
C2Đời sống
Nghĩa của cosset
- v.chiều chuộng; nuông chiềuto give someone excessive care, comfort, and protection
Câu ví dụ
They cosset their elderly dog with blankets and treats.
Họ chăm chút con chó già bằng chăn ấm và đồ ăn vặt.
Parents who cosset their children may unintentionally limit opportunities for them to develop independence and cope with everyday challenges.
Cha mẹ quá chiều chuộng con cái có thể vô tình hạn chế cơ hội để trẻ phát triển tính độc lập và đối phó với những thử thách hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- cosset a child — nuông chiều đứa trẻ
- a cosseted upbringing — được nâng niu chăm sóc
- cosseted guests — khách được chăm sóc chu đáo
Đồng nghĩa
pamper, coddle, spoil
Trái nghĩa
neglect
💡 Là ngoại động từ; thường hàm ý chăm sóc quá mức. Dạng danh từ đã hầu như không dùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →