libertarian
Anh /ˌlɪbəˈteəriən/Mỹ /ˌlɪbərˈteriən/
Nghĩa của libertarian
- n.người theo chủ nghĩa tự do cá nhânSomeone favouring individual freedom and minimal government control
- adj.theo chủ nghĩa tự do cá nhânFavouring individual freedom and minimal government control
Câu ví dụ
My neighbour is a libertarian who values personal choice.
Người hàng xóm của tôi là người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, coi trọng sự lựa chọn của cá nhân.
A libertarian approach to economic policy generally favours reducing government intervention and expanding individual choice.
Cách tiếp cận theo chủ nghĩa tự do cá nhân đối với chính sách kinh tế thường ủng hộ việc giảm can thiệp của chính phủ và mở rộng sự lựa chọn của cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- libertarian views — quan điểm tự do cá nhân
- libertarian principles — nguyên tắc tự do cá nhân
- a libertarian approach — cách tiếp cận theo chủ nghĩa tự do cá nhân
Họ từ
libertarianism (n.) · liberty (n.)
💡 Nhấn mạnh tự do cá nhân và chính phủ hạn chế, không đồng nhất với liberal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →