septic
Anh /ˈseptɪk/Mỹ /ˈseptɪk/
C2Sức khỏe
Nghĩa của septic
- adj.nhiễm trùng; liên quan đến nhiễm trùng mủinfected with harmful bacteria, or relating to such infection
Câu ví dụ
The nurse cleaned the septic wound and changed its dressing.
Y tá làm sạch vết thương bị nhiễm trùng và thay băng mới.
Prompt treatment of bacterial infections can reduce the risk of septic shock and improve patient outcomes.
Điều trị kịp thời các bệnh nhiễm khuẩn có thể giảm nguy cơ sốc nhiễm khuẩn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- a septic wound — vết thương nhiễm trùng
- septic shock — sốc nhiễm khuẩn
- a septic tank — bể tự hoại
Họ từ
sepsis (n.)
Đồng nghĩa
infected
💡 septic tank nghĩa là bể tự hoại; septic không dùng làm danh từ chỉ chất thối rữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →