recompense
Anh /ˈrekəmpens/Mỹ /ˈrekəmpens/
Nghĩa của recompense
- n.tiền bồi thường; thù laoPayment or a reward for work, loss, or inconvenience.
- v.bồi thường; đền đápTo pay or reward someone for work, loss, or inconvenience.
Câu ví dụ
The shop offered a refund as recompense for the inconvenience.
Cửa hàng đề nghị hoàn tiền để bồi thường cho sự bất tiện.
Employees should receive fair recompense for additional duties rather than being expected to work extra hours without payment.
Nhân viên nên nhận được thù lao công bằng cho những nhiệm vụ bổ sung, thay vì bị yêu cầu làm thêm giờ mà không được trả lương.
Cụm từ thường gặp
- fair recompense — thù lao công bằng
- recompense for — sự bồi thường cho điều này
- recompense someone for something — bồi thường cho ai đó vì điều gì
Đồng nghĩa
compensation, repayment
💡 Mang tính trang trọng; cấu trúc động từ là recompense sb for sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →