idiosyncrasy
Anh /ˌɪdiəˈsɪŋkrəsi/Mỹ /ˌɪdiəˈsɪŋkrəsi/
C2Xã hội
Nghĩa của idiosyncrasy
- n.thói quen riêng; đặc điểm riêngan unusual habit or feature particular to someone or something
Câu ví dụ
One of his idiosyncrasies is sorting socks by colour.
Một trong những thói quen riêng của anh ấy là xếp tất theo màu.
Effective teachers recognise individual idiosyncrasies and adapt their methods without discouraging students from expressing their personalities.
Giáo viên giỏi nhận ra những đặc điểm riêng của từng học sinh và điều chỉnh phương pháp mà không làm nản lòng các em thể hiện cá tính.
Cụm từ thường gặp
- personal idiosyncrasies — thói quen riêng của mỗi người
- individual idiosyncrasies — đặc điểm riêng của từng cá nhân
- linguistic idiosyncrasies — nét đặc biệt trong ngôn ngữ
Họ từ
idiosyncratic (adj.) · idiosyncratically (adv.)
Đồng nghĩa
quirk, peculiarity
💡 Là danh từ đếm được, số nhiều là idiosyncrasies, thường chỉ thói quen riêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →