zealous
Anh /ˈzeləs/Mỹ /ˈzeləs/
C2Cảm xúc
Nghĩa của zealous
- adj.nhiệt thành; hết lòngShowing great enthusiasm and commitment to a cause or activity.
Câu ví dụ
A zealous volunteer cleaned the entire beach before lunch.
Một tình nguyện viên nhiệt thành đã dọn sạch cả bãi biển trước bữa trưa.
Zealous campaigners can raise public awareness, but lasting environmental progress also requires effective government policies.
Những nhà vận động nhiệt tình có thể nâng cao nhận thức của công chúng, nhưng tiến bộ bền vững về môi trường còn cần các chính sách hiệu quả của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- a zealous supporter — người ủng hộ nhiệt thành
- zealous in their efforts — nỗ lực đầy nhiệt huyết
- overly zealous — quá nhiệt tình
Họ từ
zeal (n.) · zealously (adv.) · overzealous (adj.)
Đồng nghĩa
enthusiastic, ardent, fervent
Trái nghĩa
apathetic, indifferent
💡 Ngữ khí mạnh hơn enthusiastic, đôi khi hàm ý nhiệt tình quá mức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →