murmur
Anh /ˈmɜːmə/Mỹ /ˈmɝːmɚ/
C2Đời sống
Nghĩa của murmur
- v.thì thầm; nói khẽTo speak in a quiet, gentle voice.
- n.tiếng xì xào; tiếng thì thầm êm nhẹA quiet, continuous sound or softly spoken words.
- n.lời than phiền khẽA quiet expression of dissatisfaction or disagreement.
Câu ví dụ
She murmured a quiet thank you and smiled.
Cô ấy khẽ nói lời cảm ơn rồi mỉm cười.
A murmur of concern spread through the audience as the proposed library closures were announced.
Một tiếng xì xào lo ngại lan khắp khán giả khi thông báo đóng cửa một số thư viện theo kế hoạch.
Cụm từ thường gặp
- murmur softly — nói khẽ
- a murmur of approval — tiếng thì thầm tán thành
- without a murmur — không một lời phàn nàn
Đồng nghĩa
mutter
💡 Nhấn mạnh giọng nói khẽ, nhẹ; mutter thường mang hàm ý bất mãn hoặc lẩm bẩm không rõ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →