Từ vựng IELTS chủ đề Cảm xúc
364 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (18 từ)
- lucky — may mắn
- angry — giận dữ; tức giận
- smile — mỉm cười
- exciting — gây hứng thú; hấp dẫn; kích thích
- afraid — sợ hãi; lo lắng
- boring — nhàm chán; buồn tẻ
- wonderful — rất tốt; dễ chịu
- love — yêu; yêu thích; thích lắm
- cry — khóc; rơi nước mắt
- feeling — cảm xúc; cảm giác
- funny — buồn cười; hài hước
- hate — ghét; rất không thích
- feel — cảm thấy; cho rằng
- dear — thân yêu; quý mến
- sorry — xin lỗi; hối hận
- laugh — cười; bật cười
- interested — có hứng thú; quan tâm
- excited — phấn khích; háo hức
Cấp độ A2 (27 từ)
- proud — tự hào; hãnh diện
- scary — đáng sợ; gây sợ hãi
- lonely — cô đơn; cô quạnh
- crazy — điên rồ; phi lý
- scared — sợ hãi; hoảng sợ
- surprised — ngạc nhiên; bất ngờ
- fantastic — tuyệt vời; xuất sắc
- glad — vui mừng; hài lòng
- hope — hy vọng; mong muốn
- surprising — đáng ngạc nhiên; bất ngờ
- happiness — hạnh phúc; niềm vui
- amazing — đáng kinh ngạc; tuyệt vời
- surprise — sự ngạc nhiên; điều bất ngờ
- wish — ước; mong (điều không có thật)
- worried — lo lắng; bồn chồn
- fortunately — may mắn thay; may là
- frightened — sợ hãi; hoảng sợ
- fear — nỗi sợ; sự lo sợ
- happily — vui vẻ; hân hoan
- unhappy — buồn; không vui
- sadly — buồn bã; đau khổ
- pleased — hài lòng; vui mừng
- horrible — tồi tệ; khó chịu
- congratulations — lời chúc mừng
- shy — nhút nhát; e thẹn
- nervous — lo lắng; hồi hộp
- worry — lo lắng; làm lo lắng
Cấp độ B1 (87 từ)
- amaze — làm ngạc nhiên; làm kinh ngạc
- confidence — sự tự tin; lòng tin vào bản thân
- awesome — tuyệt vời; cực kỳ hay
- sadness — nỗi buồn; sự đau buồn
- embarrass — làm xấu hổ; làm lúng túng
- incredible — khó tin; không thể tin được
- scream — kêu thét; thét lên
- ashamed — xấu hổ; áy náy
- nightmare — cơn ác mộng
- marvelous — tuyệt vời; đáng kinh ngạc
- delighted — rất vui; vui sướng
- mad — tức giận; giận dữ
- marvellous — tuyệt vời; cực kỳ thú vị
- unforgettable — khó quên; không thể nào quên
- hopefully — mong rằng; hy vọng là
- pity — lòng thương; sự thương cảm
- sweetheart — người yêu; bé cưng
- scare — làm sợ hãi; dọa
- disappoint — làm thất vọng
- annoyed — bực mình; khó chịu
- calm — điềm tĩnh; yên ả
- romantic — lãng mạn; về tình yêu
- dare — dám; có gan
- confident — tự tin
- shock — cú sốc; sự bất ngờ gây sốc
- shocked — bị sốc; sững sờ
- enjoyment — niềm vui; sự thích thú
- frightening — gây sợ hãi; kinh hoàng
- comfort — sự thoải mái; tiện nghi
- amusing — hài hước; thú vị
- grateful — biết ơn; cảm kích
- upset — buồn bã; khó chịu
- pleasure — niềm vui; sự hài lòng
- disgusting — kinh tởm; gây buồn nôn
- unpleasant — khó chịu; gây khó chịu
- warmly — nồng nhiệt; thân mật
- humour — sự hài hước; khiếu hài hước
- regret — hối tiếc; lấy làm tiếc
- terrific — tuyệt vời; xuất sắc
- strongly — mạnh mẽ; kiên quyết
- disappointed — thất vọng; chán nản
- charming — quyến rũ; dễ mến
- crying — sự khóc; tiếng khóc
- unbelievable — khó tin; không thể tin được
- stressful — căng thẳng; áp lực
- mood — tâm trạng; cảm xúc
- annoy — làm khó chịu; làm bực mình
- stressed — căng thẳng; áp lực
- enjoyable — thú vị; dễ chịu
- congratulation — lời chúc mừng
- frighten — làm sợ; dọa
- brave — dũng cảm
- idiot — đồ ngốc; kẻ ngu (lời chửi)
- courage — dũng khí; can đảm
- satisfied — hài lòng; thỏa mãn
- emotional — thuộc cảm xúc; thuộc tình cảm
- impressed — ấn tượng; khâm phục
- excitement — sự phấn khích; sự háo hức
- laughter — tiếng cười; sự cười
- pride — niềm tự hào
- dislike — không thích; ghét
- admire — khâm phục; kính trọng
- jealous — ghen tị
- easy-going — dễ tính; không dễ nổi nóng
- fond — thích; yêu mến
- horror — kinh hoàng; ghê sợ; ghê tởm
- merry — vui vẻ; hân hoan
- joy — niềm vui; sự hân hoan
- disappointment — thất vọng; buồn chán
- embarrassing — gây ngượng ngùng; làm khó xử
- miserable — buồn khổ; khổ sở
- shame — xấu hổ; nỗi nhục
- willing — sẵn lòng; vui lòng
- congratulate — chúc mừng; khen ngợi thành công
- cheer — reo hò; cổ vũ
- cheerful — vui vẻ; lạc quan
- terrified — vô cùng sợ hãi; kinh hoàng
- passion — niềm đam mê; sự say mê
- keen — nhiệt tình; háo hức
- embarrassed — xấu hổ; ngượng ngùng
- excite — làm phấn khích; làm hào hứng
- cruel — tàn nhẫn; cay nghiệt
- hug — ôm; ôm chặt
- amazed — vô cùng ngạc nhiên
- fascinating — hấp dẫn; cuốn hút; thú vị
- romance — tình yêu; chuyện tình; không khí lãng mạn
- forgive — tha thứ; bỏ qua
Cấp độ B2 (120 từ)
- touching — cảm động; xúc động
- optimism — sự lạc quan; thái độ lạc quan
- humble — khiêm tốn
- hopeful — đầy hy vọng
- astonishment — sự kinh ngạc; sự sửng sốt
- hopeless — vô vọng; tuyệt vọng
- affection — tình cảm yêu mến; sự quan tâm
- sob — khóc nức nở; sụt sịt
- terror — nỗi kinh hoàng; sự khiếp sợ
- hesitation — sự do dự; sự lưỡng lự
- dissatisfaction — sự không hài lòng; sự bất mãn
- delightful — thú vị; dễ chịu; làm hài lòng
- disturbing — gây bất an; đáng lo ngại
- damn — chỉ trích gay gắt; lên án
- utter — hoàn toàn; tuyệt đối
- gratitude — lòng biết ơn
- desperate — tuyệt vọng; liều lĩnh
- sympathetic — thông cảm; cảm thông
- endure — chịu đựng; cam chịu
- delight — niềm vui sướng; sự hân hoan
- hurrah — hoan hô; muôn năm
- enthusiasm — nhiệt tình; hăng hái
- sympathize — thông cảm; đồng cảm
- anxiously — lo lắng; bồn chồn
- impatience — sự thiếu kiên nhẫn; sự bực bội
- bravery — lòng dũng cảm; sự can đảm
- grumble — càu nhàu; phàn nàn
- relieved — nhẹ nhõm; yên tâm
- determination — quyết tâm; ý chí
- pathetic — tồi tệ; đáng khinh
- fascinate — làm say mê; thu hút sâu sắc
- anxious — lo lắng; bồn chồn
- temptation — sự cám dỗ; điều cám dỗ
- lonesome — cô đơn; cô quạnh
- farewell — lời chia tay; sự từ biệt
- deeply — rất; sâu sắc
- rage — cơn thịnh nộ; cơn giận dữ
- disapproval — sự không tán thành; sự phản đối
- sigh — thở dài
- unbearable — không thể chịu nổi
- dread — sợ hãi; lo lắng
- supportive — hỗ trợ; động viên
- utterly — hoàn toàn; hết sức
- astonish — làm kinh ngạc; khiến ai rất ngạc nhiên
- bitterly — cay đắng; giận dữ
- disgust — sự ghê tởm; sự chán ghét
- willingness — sự sẵn lòng; ý muốn
- frustration — sự thất vọng; sự bực bội
- envy — sự ghen tị; sự thèm muốn
- possessive — chiếm hữu; độc chiếm
- memorable — đáng nhớ; khó quên
- alarming — đáng báo động; đáng lo ngại
- spiritual — thuộc tinh thần; thuộc tâm linh
- tense — căng thẳng; căng cứng
- distress — nỗi đau buồn; sự lo lắng
- anger — cơn giận; sự phẫn nộ
- relief — sự nhẹ nhõm; sự an tâm
- reluctant — miễn cưỡng; không sẵn lòng
- moan — rên rỉ
- unfortunate — không may; xui xẻo
- annoyance — sự bực bội; sự khó chịu
- glare — trừng mắt nhìn
- loneliness — sự cô đơn; nỗi cô quạnh
- depress — làm chán nản; làm buồn lòng
- uneasy — bất an; lo lắng
- restless — bồn chồn; không yên
- hesitant — do dự; ngập ngừng
- coward — kẻ nhát gan; kẻ hèn nhát
- bore — làm chán; làm buồn tẻ
- weep — khóc; rơi nước mắt
- rejection — sự từ chối; sự bác bỏ
- truly — thực sự; quả thật
- sincere — chân thành; thành thật
- overwhelm — khiến ai đó choáng ngợp; khiến cảm xúc dâng trào
- despair — tuyệt vọng
- hilarious — cực kỳ buồn cười; rất hài hước
- exclaim — kêu lên; thốt lên
- spite — ác ý; lòng hằn học
- emotion — cảm xúc; tình cảm
- grin — cười toe toét; cười nhe răng
- eager — khao khát; háo hức
- irritate — làm bực mình; chọc tức
- concerned — lo lắng; quan ngại
- sincerely — chân thành; thành thật
- tragic — bi thảm; đau thương
- satisfaction — sự hài lòng; sự thỏa mãn
- anxiety — lo âu; lo lắng
- joyful — vui mừng; hân hoan
- adore — yêu mến; vô cùng yêu thích
- frustrate — làm nản lòng; làm bực bội
- spirit — tinh thần; ý chí; khí phách
- terrify — làm cho cực kỳ sợ hãi
- agreeable — dễ chịu; thú vị
- fury — cơn thịnh nộ; sự giận dữ tột độ
- miracle — điều kỳ diệu; phép màu
- panic — hoảng loạn; hoảng sợ
- beloved — được yêu quý; yêu dấu
- embarrassment — sự xấu hổ; sự lúng túng
- helpless — bất lực; không thể tự lo liệu
- sorrow — nỗi buồn; nỗi đau
- appreciation — sự biết ơn; sự cảm kích
- giggle — cười khúc khích
- uninterested — không quan tâm; không hứng thú
- furious — giận dữ tột độ
- intense — mãnh liệt; dữ dội
- unwilling — không muốn; không sẵn lòng
- thrill — cảm giác hồi hộp; sự phấn khích
- blush — đỏ mặt
- liking — sự yêu thích; sở thích
- startle — làm giật mình; làm hoảng hốt
- grief — nỗi đau buồn; sự thương tiếc
- curse — chửi rủa; buông lời tục tĩu
- daring — táo bạo; dám mạo hiểm
- optimistic — lạc quan; đầy hy vọng
- expectancy — mong đợi; hy vọng
- misery — nỗi khổ; sự bất hạnh
- fabulous — tuyệt vời; xuất sắc
- awkward — ngượng ngùng; khó xử
- temper — tính khí; tính nóng nảy
- fascination — sự mê hoặc; sự say mê
Cấp độ C1 (90 từ)
- malice — ác ý; lòng hại người
- elated — phấn khởi; hân hoan
- fume — giận dữ; hậm hực
- relish — thưởng thức; mong chờ và vui thích làm
- indifference — sự thờ ơ; sự hờ hững
- sheepish — ngượng ngùng; xấu hổ
- indifferent — thờ ơ; hờ hững
- temperament — tính khí; tính cách
- wail — gào khóc; khóc thét
- indignant — phẫn nộ; bất bình
- rouse — đánh thức; làm tỉnh dậy
- dissatisfy — làm không hài lòng
- curt — cộc lốc; thiếu lịch sự
- longing — khao khát; nỗi nhớ
- gloom — bóng tối mờ; nơi tối tăm
- displeasure — sự không hài lòng; sự bực bội
- fulfillment — sự thỏa mãn; cảm giác thành tựu
- cutting — cay nghiệt; làm tổn thương
- indebted — biết ơn; mang ơn
- regretful — hối tiếc; áy náy
- quiver — run rẩy nhẹ; rung nhẹ
- rejoice — vui mừng; hân hoan
- muster — lấy hết; gom góp
- boldness — sự táo bạo; dũng khí
- apologetic — tỏ ý xin lỗi; áy náy
- heighten — làm tăng cường; làm gia tăng
- humiliate — làm nhục; làm mất mặt
- sorrowful — buồn bã; đau buồn
- agonize — day dứt; băn khoăn lo lắng
- resolutely — kiên quyết; quyết tâm
- haunt — ám ảnh; cứ quay lại làm phiền
- touchy — dễ nổi cáu; nhạy cảm
- bleak — ảm đạm; không có hy vọng
- weary — mệt mỏi; uể oải
- exuberant — phấn khởi; tràn đầy nhiệt huyết
- scornful — khinh miệt; coi thường
- crave — thèm khát; khao khát
- shriek — thét lên; hét the thé
- everlasting — vĩnh cửu; bất diệt
- agitation — bồn chồn; xao động
- ominous — điềm gở; báo hiệu nguy hiểm
- yearn — khao khát; nhớ nhung
- resentful — bực bội; oán giận
- awkwardness — vụng về; thiếu nhanh nhẹn
- fervent — nhiệt thành; mãnh liệt
- reluctance — sự miễn cưỡng; sự ngần ngại
- grudge — mối hận thù; sự oán giận dai dẳng
- clench — siết chặt; nghiến chặt
- serenity — sự yên bình; sự thanh thản
- hateful — đầy thù hận; đầy ác ý
- frantic — hoảng loạn; cuống cuồng
- kindle — đốt; bắt đầu cháy
- regretfully — một cách tiếc nuối; đầy luyến tiếc
- tranquility — sự yên tĩnh; sự thanh bình
- mourning — sự thương tiếc; để tang
- reproach — trách móc; khiển trách
- vain — vô ích; uổng công
- timidity — sự rụt rè; sự nhút nhát
- intimidate — đe dọa; hăm dọa
- dismay — kinh hoàng; thất vọng
- exasperate — làm bực bội; làm mất kiên nhẫn
- ordeal — trải nghiệm đau khổ; thử thách khắc nghiệt
- apprehension — lo lắng; e ngại
- grieve — đau buồn; thương tiếc
- evoke — gợi lên; khơi dậy
- dogged — bền bỉ; kiên trì
- arouse — khơi dậy; gây ra
- nostalgia — hoài niệm; luyến tiếc quá khứ
- bitterness — oán giận; uất hận
- meek — hiền lành; ngoan ngoãn; cam chịu
- wretched — khốn khổ; đáng thương
- exasperation — bực bội; mất kiên nhẫn
- triumphant — chiến thắng; đắc thắng
- lament — than thở; thương tiếc
- enchant — làm say mê; làm mê hoặc
- consolation — sự an ủi; niềm an ủi
- stirring — đầy cảm hứng; gây xúc động mạnh
- console — an ủi; khuyên nhủ
- gratify — làm vui lòng; làm hài lòng
- ambivalent — mâu thuẫn; lưỡng lự về cảm xúc
- heartfelt — chân thành; từ đáy lòng
- torment — nỗi đau đớn dữ dội; sự dày vò
- zeal — nhiệt tình; nhiệt huyết
- radiant — rạng rỡ; tươi tắn
- contempt — khinh miệt; coi thường
- irresistible — hấp dẫn khó cưỡng
- detest — ghét; căm ghét
- betrayal — sự phản bội; sự phụ lòng tin
- grim — nghiêm trọng; đáng lo ngại
- mourn — thương tiếc; đau buồn trước mất mát
Cấp độ C2 (22 từ)
- vex — làm phiền lòng; làm bực bội
- madden — làm cho cực kỳ bực tức; làm phát điên
- loth — miễn cưỡng; không muốn
- magnanimous — rộng lượng; khoan dung
- tantalize — khơi gợi; làm say lòng nhưng khó với tới
- exhilarate — làm phấn chấn; làm hưng phấn
- vehement — mãnh liệt; dữ dội
- loath — miễn cưỡng; không muốn
- disgustful — gây ghê tởm
- goad — thúc ép; khích; xúi giục
- zealous — nhiệt thành; hết lòng
- contemptuous — khinh miệt; coi thường
- disposition — tính cách; tính khí
- sullen — ủ rũ; u ám
- plaintive — ai oán; buồn thương
- reverence — sự tôn kính; lòng kính sợ
- countenance — gương mặt; vẻ mặt
- haughty — kiêu ngạo; tự cho mình hơn người
- rapture — sự ngây ngất; niềm vui sướng tột độ
- repent — ăn năn; sám hối
- gaily — vui vẻ; hân hoan
- fortitude — nghị lực; lòng kiên cường trước nghịch cảnh